1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu trúc với ~きり/~っきり | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Giới hạn số lượng | N/数量 + きり | 一度きりのチャンス | “Chỉ”, “duy nhất” |
| Thân mật | N/数量 + っきり | 二人っきりで話す | Dạng khẩu ngữ của きり |
| Trạng thái kéo dài | Vた + きり(…ない) | 出かけたきり戻らない | “Kể từ khi V thì (mãi) không …” |
| Chỉ có N | N + きり(で) | 夫婦きりで暮らす | “Chỉ … mà thôi” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Chỉ/duy nhất: Giới hạn số lượng/đối tượng ở đúng mức được nêu (mang sắc thái thu hẹp, đôi khi tiếc nuối).
- Kể từ khi V rồi (mãi) không…: Mô tả tình trạng sau quá khứ kéo dài đến hiện tại, thường đi kèm phủ định ở vế sau.
- Khẩu ngữ っきり: tự nhiên trong hội thoại, thân mật; きり trang trọng/trung tính hơn.
- Thường gắn với cặp 夫婦きり, 二人きり, 子どもきり v.v. để nhấn mạnh chỉ có đúng nhóm đó.
3. Ví dụ minh họa
- このチケットは一度きりしか使えない。
Vé này chỉ dùng được đúng một lần. - 彼は出張に行ったきり、連絡をよこさない。
Anh ấy đi công tác rồi từ đó không liên lạc. - 今日は私たち二人っきりで夕食を食べよう。
Hôm nay mình ăn tối chỉ hai đứa thôi nhé. - 祖母に会ったのは子どもの頃きりだ。
Tôi chỉ gặp bà từ hồi nhỏ (từ đó đến giờ không gặp). - 現金きりでお願いします。
Vui lòng chỉ thanh toán tiền mặt. - 彼女は泣いたきり、しばらく口をきかなかった。
Cô ấy khóc xong rồi (mãi) một lúc lâu không nói gì.
4. Cách dùng & sắc thái
- Vた + きり: vế sau thường là phủ định hoặc trạng thái duy trì (~ない/~ていない/~まま).
- “Chỉ/duy nhất”: có thể kèm しか~ない để nhấn mạnh hơn (一度きりしか~ない).
- っきり: dùng với người thân/ bạn bè; tránh trong văn bản trang trọng.
- Khác “だけ”: きり nhấn mạnh sự hạn chế chặt hơn, cảm giác “chỉ vậy thôi, không hơn”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| だけ | Chỉ | Trung tính, không nhấn mạnh sự “duy nhất” như きり | 一回だけ試す |
| しか~ない | Không… ngoài | Phủ định ngữ pháp; きり là danh từ hậu tố | 一度しか行かない |
| ばかり | Toàn, chỉ toàn | Cảm giác phàn nàn; không có nghĩa “kể từ khi” | 甘い物ばかり食べる |
| Vっぱなし | Để nguyên trạng thái | Hành động bỏ mặc; khác Vたきり (kể từ khi) | 電気をつけっぱなしにする |
6. Ghi chú mở rộng
- Vたきり có thể đi với “そのまま” hàm ý mặc nhiên tiếp diễn: 出たきり(そのまま)帰らない.
- “N + きりで” đôi khi rút gọn “で”: 夫婦きり暮らしている(=夫婦きりで暮らしている) trong khẩu ngữ.
- Trong tiêu đề/quảng cáo, 一度きり nhấn mạnh tính “cơ hội có một không hai”.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~っきり(khẩu ngữ)
- 二人きり/夫婦きり/本人きり
- 一度きり/今回きり
- Vたきり~ない
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng きり với hiện tại cho nghĩa “kể từ khi”: phải là Vたきり, không phải Vるきり.
- Nhầm きり với だけ: trong đề JLPT, きり thường gắn cảm giác hạn hẹp/duy nhất mạnh hơn.
- Quên phủ định ở vế sau với Vたきり khi muốn nói “từ đó không …”: cần ~ない/~ていない.
- Nhầm きり với っぱなし: っぱなし nói “để nguyên”, không mang nghĩa “kể từ khi”.