1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu tạo |
Ý nghĩa |
Ví dụ cấu trúc |
| Tự đặt quy tắc/thói quen |
Vる/Vない + ことにしている |
Đã quyết và đang duy trì như thói quen |
毎朝走ることにしている/夜はSNSを見ないことにしている |
| Quá khứ quyết định |
Vる/Vない + ことにした |
Đã quyết định (một lần) |
来月から貯金することにした |
| Quy định chung (không do tôi) |
Vる/Vない + ことになっている |
Quy định/định sẵn bởi bên ngoài |
社内では敬語を使うことになっている |
| Nỗ lực duy trì |
Vる/Vない + ようにしている |
Cố gắng (nhấn nỗ lực) |
甘い物を控えるようにしている |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Biểu thị thói quen do chính người nói tự đặt ra và đang duy trì đều đặn.
- Nhấn ý chí quyết định đã có từ trước và hiện vẫn tiếp diễn. Sắc thái ổn định hơn ~ようにしている (vốn nhấn “cố gắng”).
- Khi nói về quy định của tổ chức/luật lệ, dùng ~ことになっている, không dùng ~ことにしている.
- Dùng tự nhiên nhất với ngôi thứ nhất; ngôi khác cần ngữ cảnh (thói quen đã biết/được tường thuật).
3. Ví dụ minh họa
- 健康のために、毎日一万歩歩くことにしている。
Vì sức khỏe, tôi tự đặt ra thói quen đi 10.000 bước mỗi ngày.
- 節約のため、外食は週一回だけにすることにしている。
Để tiết kiệm, tôi chỉ ăn ngoài mỗi tuần một lần.
- 夜9時以降はメールを返さないことにしている。
Sau 9 giờ tối tôi không trả lời mail.
- 去年からコーヒーは砂糖を入れないことにしている。
Từ năm ngoái tôi không cho đường vào cà phê.
- 子どもの前では愚痴を言わないことにしている。
Tôi giữ nguyên tắc không than vãn trước mặt con.
4. Cách dùng & sắc thái
- Đi kèm trạng từ tần suất/thời điểm: 毎日/いつも/基本的に/~から.
- Mang sắc thái chủ quan “tự quy định”; lịch sự khi cần: ~ことにしています.
- Không dùng cho hiện tượng tự nhiên/không kiểm soát: ×雨の日は降ることにしている。
- Có thể dùng để “coi như/giả vờ” trong văn cảnh hài hước/ẩn ý: 今日は休みってことにしている。
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt then chốt |
Ví dụ ngắn |
| ~ことにしている |
Thói quen tự đặt |
Quyết và duy trì ổn định |
夜更かししないことにしている。 |
| ~ことにした |
Vừa quyết định |
Sự kiện ra quyết định (một lần) |
来年引っ越すことにした。 |
| ~ことになっている |
Quy định chung |
Quy tắc do bên ngoài |
社内は禁煙ということになっている。 |
| ~ようにしている |
Cố gắng duy trì |
Nhấn nỗ lực, có thể chưa ổn định |
早起きするようにしている。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Dạng quá khứ kéo dài: ~ことにしていた mô tả thói quen trong quá khứ.
- Nhấn mạnh lý do: ~ので/ため、Vることにしている。
- Phối hợp với hạn chế: ~だけにすることにしている (giới hạn số lần/lượng).
7. Biến thể & cụm cố định
- Vる + ことにしているところだ:Đang trong quá trình duy trì thói quen.
- ~ないことにしている:Quy tắc “không làm …”.
- ~ことにしてあります:Đã sắp xếp/chuẩn bị như thế (ít dùng, văn viết).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Lẫn với ~ことになっている: hỏi về “quy định” thì phải dùng ~ことになっている.
- Lẫn với ~ようにしている: nếu nhấn “cố gắng” hơn là “đã thành thói quen”, chọn ~ようにしている.
- Dùng cho hành động không kiểm soát là sai tự nhiên (ví dụ thời tiết, khả năng tự động).
- Dùng cho người khác mà không có ngữ cảnh dẫn nhập → thiếu tự nhiên; nên thêm “彼は~としている/彼の習慣では~”.
Trạng thái – Xu hướng – Thói quen