もしかすると〜かもしれない – Có lẽ, không chừng

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Biến thể Cấu trúc với かもしれない Ví dụ Ghi chú
Cơ bản もしかすると + MĐ () + かもしれない もしかするとあめるかもしれない “Có thể là, biết đâu”
Biến thể もしかしたら/もしかして + MĐ + かもしれない もしかしたらわないかもしれない もしかして hay dùng trong hỏi xác nhận
Lịch sự … + かもしれません おくれるかもしれません Lịch sự trong giao tiếp
Tối giản … + かも(しれない) あめかも Khẩu ngữ, lược “しれない”
N/な-adj N/Aな + かもしれない かれ先生せんせい(だ)かもしれない “だ” trước かも thường lược

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả khả năng xảy ra (thường thấp đến trung bình), người nói không chắc chắn: “có lẽ, biết đâu”.
  • “もしかすると/もしかしたら” tăng sắc thái suy đoán mơ hồ hoặc bất ngờ.
  • Mức độ chắc chắn: にちがいない/はずだ > だろう/でしょう > かもしれない (yếu nhất).
  • Dùng được với hiện tại, quá khứ, tương lai: るかもしれない/たかもしれない.

3. Ví dụ minh họa

  • もしかすると明日あしたゆきになるかもしれない
    Biết đâu ngày mai trời sẽ có tuyết.
  • かれはもう出発しゅっぱつしたかもしれない
    Có lẽ anh ấy đã xuất phát rồi.
  • もしかしたら彼女かのじょないかもしれません
    Có thể cô ấy sẽ không đến ạ.
  • この計画けいかくはうまくいくかも
    Kế hoạch này có khi lại thành công đấy.
  • もしかして、あなたは田中たなかさんのおとうとかもしれない
    Không chừng bạn là em trai của anh Tanaka?
  • ここはあぶないかもしれないから、をつけて。
    Ở đây có thể nguy hiểm, nên hãy cẩn thận.

4. Cách dùng & sắc thái

  • “もしかして” thường xuất hiện trong câu hỏi tạo cảm giác kiểm chứng phỏng đoán.
  • Đặt ở đầu câu để cảnh báo/đệm thái độ thận trọng: もしかすると誤解ごかいがあるかもしれない.
  • Tránh kết hợp với phó từ xác suất mạnh như 絶対ぜったいに/かならず (mâu thuẫn sắc thái).
  • Trong văn viết, có thể dùng 可能かのうせいがある để trung lập/hàn lâm hơn.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Mức chắc chắn Khác biệt Ví dụ ngắn
かもしれない Thấp–trung Suy đoán yếu, chủ quan あめかもしれない
だろう/でしょう Trung Suy đoán chung, khách quan hơn あめだろう
はずだ Khá cao Suy luận logic có cơ sở あめのはずだ
ちがいない Cao Chắc chắn (chủ quan mạnh) あめちがいない
おそらく/たぶん Phó từ Có thể đi với だろう/とおも たぶんあめだろう

6. Ghi chú mở rộng

  • “もしかすると” có tính nhấn mạnh, đặt đầu câu thuận tai hơn giữa câu.
  • Khẩu ngữ rút gọn: ~のかも/~かもね/~かもな (theo giới, vùng).
  • Cấu trúc tránh mơ hồ kép: × たぶんもしかすると… → chọn một phó từ.
  • Với N/な-adj, “だ” trước かもしれない thường lược: かれ学生がくせいかもしれない (tự nhiên hơn かれ学生がくせいだかもしれない).

7. Biến thể & cụm cố định

  • もしかすると/もしかしたら/もしかして + ~かもしれない.
  • もしかして~? (hỏi xác nhận): もしかして、はじめてですか?
  • ~のかもしれない (nhẹ nhàng hơn, giải thích): かれつかれているのかもしれない.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai hình thức với N/な-adj: × 先生せんせいだかもしれない → ✓ 先生せんせいかもしれない.
  • Kết hợp phó từ mâu thuẫn: × 絶対ぜったいにかもしれない → mâu thuẫn xác suất.
  • Nhầm mức độ với だろう/はずだ/にちがいない. JLPT hay kiểm tra lựa chọn theo ngữ cảnh bằng chứng.
  • Lạm dụng もしかして trong khẳng định; もしかして phù hợp hơn trong câu hỏi/kiểm chứng.

Trạng thái – Xu hướng – Thói quen

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict