1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ | Cấu tạo với ~はずだ | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| V (thể thường) | V-普 + はずだ | 彼は来るはずだ | Kỳ vọng hiện tại/tương lai dựa trên lý do |
| V quá khứ | V-た + はずだ | 彼はもう着いたはずだ | Suy đoán chắc chắn về việc đã xảy ra |
| Aい | Aい + はずだ | この問題は簡単なはずだ | |
| Aな | Aな + はずだ | 静かなはずだ | Giữ な |
| N (danh từ) | N + の + はずだ | 今日は休みのはずだ | N + の + はずだ là chuẩn mực |
| Phủ định mạnh | ~はずがない/~はずはない | そんなはずがない | Phủ định chắc chắn |
| Quá khứ đối chiếu | ~はずだった(が/のに) | 雨のはずだったが、晴れた | Kỳ vọng tại thời điểm trong quá khứ |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghĩa: “Chắc hẳn/đúng ra là… (theo lẽ thường, theo kế hoạch, theo lý do)”. Mức độ tin chắc cao hơn だろう/でしょう, dựa trên cơ sở rõ ràng (thông tin, lịch trình, logic).
- Sắc thái: Khẳng định có cơ sở. Khi dùng phủ định ~はずがない thì là phủ định mạnh vì trái với lẽ thường/căn cứ.
- Thời: ~はずだった diễn tả “đáng lẽ/đã dự định”, hay dùng kèm が/のに để nêu kết quả trái.
- Kết hợp: Dùng được với ある/いる/可能・受身・使役, v.v.
3. Ví dụ minh họa
- 今日は祝日のはずだ。
Hôm nay lẽ ra là ngày lễ. - 彼はもう駅に着いているはずだ。
Anh ấy hẳn đã đến ga rồi. - パスポートはこの引き出しにあるはずだ。
Hộ chiếu chắc chắn ở ngăn kéo này. - そんな高い店には学生は行かないはずだ。
Học sinh đáng lẽ không đi những quán đắt như vậy. - 彼は来るはずだったが、来なかった。
Lẽ ra anh ấy sẽ đến nhưng đã không đến. - それは彼のミスのはずがない。
Chuyện đó chắc chắn không phải lỗi của anh ấy. - 雨のはずなのに、いい天気だ。
Đáng lẽ trời mưa mà lại đẹp.
4. Cách dùng & sắc thái
- Cơ sở suy luận cần rõ (thời khóa biểu, lời ai đó, kinh nghiệm).
- Trang nhã hơn khi nói lịch sự: ~はずです/~はずでしょう(nhẹ hơn).
- Biểu thị mâu thuẫn: ~はずなのに + kết quả trái kỳ vọng.
- Phủ định mạnh: ~はずがない > ~ないはずだ về sắc thái phủ định.
- Tránh dùng để yêu cầu/mệnh lệnh; đây là phán đoán, không phải ý chí.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu ngữ pháp | Ý nghĩa | Điểm tương quan/Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| だろう/でしょう | Có lẽ | Suy đoán yếu hơn, ít cơ sở | 彼は来るでしょう。 |
| に違いない | Chắc chắn | Mạnh, dựa vào trực giác/chứng cứ; gần với はずだ nhưng sắc thái khẳng định chủ quan hơn | 彼は犯人に違いない。 |
| べきだ | Nên/đáng lẽ (bổn phận) | Quy chuẩn đạo đức/quy tắc, không phải dự đoán logic | 約束は守るべきだ。 |
| わけがない | Không đời nào | Phủ định mạnh, khẩu ngữ hơn ~はずがない | 彼が負けるわけがない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- N + の + はずだ là dạng chuẩn; tránh dùng N + はずだ (thiếu の) trong văn viết nghiêm túc.
- “来るはずだった” diễn tả kỳ vọng tại thời điểm quá khứ; “来たはずだ” là suy đoán chắc đã xảy ra.
- ~はずがない nhấn mạnh phủ định dựa trên lẽ thường/điều đã biết; mạnh hơn ~ないはずだ.
- Trong lịch sự: ~のはずです/~のはずではありません dùng trong công việc, email.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~はずがない/~はずはない(phủ định mạnh)
- ~はずだった(が/のに)(đáng lẽ đã… nhưng)
- ~はずなのに(trái kỳ vọng)
- Nのはずだ/Aなはずだ/Aいはずだ/V-普はずだ(bộ khung đầy đủ)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai hạt nối với danh từ: dùng Nのはずだ chứ không phải Nはずだ.
- Lẫn với だろう/でしょう: đề bài cần “có cơ sở chắc chắn” → chọn ~はずだ.
- Nhầm quá khứ: 来るはずだった(kỳ vọng trong quá khứ)≠ 来たはずだ(suy đoán đã xảy ra).
- Ghép với mệnh lệnh/yêu cầu là không tự nhiên: × 来るはずだ、来なさい。