⚠️ Vui lòng bật JavaScript để xem nội dung trang này.
1. Cấu trúc cơ bản
Loại
Cấu trúc với ~ように
Ví dụ cấu trúc
Ý nghĩa/ghi chú
Mục đích/kết quả
V辞書じしょ 形けい /Vない形かたち + ように + V
忘わす れないように メモする
“Để/sao cho ...” (thường với khả năng/kết quả)
Truyền đạt yêu cầu
V辞書じしょ 形けい /Vない形かたち + ように + 言い う/頼たの む/注意ちゅうい する
静しず かにするように 言い われた
Bị/nhờ yêu cầu “hãy/đừng ...”
Cầu chúc
Vます + ように (固定こてい )
合格ごうかく できますように
“Mong rằng ...”
So sánh/như
N の + ように /N の + ような + N
子こ どものように /雪ゆき のような 肌はだ
“như/giống như ...”
Khác ために
N1 (mục đích) dùng ために; khả năng/kết quả dùng ように
合格ごうかく できるように 勉強べんきょう する
Phân biệt quan trọng khi làm bài
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
“Để/sao cho ...”: hướng tới đạt một trạng thái/khả năng (nghe được, nhìn thấy, có thể làm được...). Thường đi với động từ khả năng hoặc kết quả không hoàn toàn do ý chí trực tiếp điều khiển (聞き こえる・見み える・できる・間違まちが えない...).
“Như/giống như ...”: dùng với danh từ/“ような/ように” để tạo so sánh ẩn dụ.
Cấu trúc cầu chúc “~ますように”: bày tỏ mong ước lịch sự.
Trong lời nhắn/ra lệnh gián tiếp: ~ように言い う/頼たの む diễn đạt “hãy/đừng” theo cách gián tiếp, lịch sự.
3. Ví dụ minh họa
忘わす れないように 、カレンダーに予定よてい を書か いておく。 Để không quên, tôi ghi lịch vào lịch.
皆みな に聞き こえるように 、もう少すこ し大おお きな声こえ で話はな してください。 Làm sao cho mọi người nghe được, xin hãy nói to hơn một chút.
健康けんこう でいられるように 、毎日まいにち 歩ある いている。 Để có thể khỏe mạnh, tôi đi bộ mỗi ngày.
先生せんせい に静しず かにするように 注意ちゅうい された。 Tôi bị thầy nhắc phải giữ im lặng.
合格ごうかく できますように 。 Mong là sẽ đỗ.
子こ どものように 笑わら った。 Cười như một đứa trẻ.
4. Cách dùng & sắc thái
Vế trước “ように” biểu thị mục tiêu trạng thái/khả năng; vế sau là hành động/biện pháp để đạt mục tiêu.
Với yêu cầu gián tiếp: dùng “~ように言い う/頼たの む/注意ちゅうい する” để lịch sự, giảm trực diện.
“~ますように” mang sắc thái khiêm nhường/lịch sự, thường dùng trong viết/email, cầu nguyện.
“N のように/ような” tạo ví von, tránh nhầm với “ようだ” (phán đoán/giống như có vẻ).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Phân biệt
Ví dụ ngắn
~ために
Để (mục đích chủ ý)
Chủ thể có ý chí thực hiện trực tiếp hành động mục tiêu.
日本にほん に行い くために貯金ちょきん する。
~ように
Để/sao cho (kết quả/khả năng)
Dùng với khả năng/kết quả, không trực tiếp điều khiển.
日本にほん に行い けるように貯金ちょきん する。
~ようだ
Có vẻ/giống như
Phán đoán, khác với so sánh thực “ように/ような”.
雨あめ のようだ。
みたい(に/な)
Như/giống như (khẩu ngữ)
Thân mật hơn “ように/ような”.
子こ どもみたいに笑わら う。
~ようにしてください
Hãy cố gắng/nhớ là ...
Mệnh lệnh lịch sự, gián tiếp.
遅おく れないようにしてください。
6. Ghi chú mở rộng
Khi mục tiêu là khả năng/được phép: 聞き こえる・見み える・できる・分わ かる đi kèm “ように”.
Hai cách dùng lớn của “ように” (mục đích và so sánh) thường được kiểm tra đối chiếu với “ために” và “ようだ/みたい”.
Trong hướng dẫn an toàn/biển báo: 火ひ の取と り扱あつか いに注意ちゅうい するように(hãy chú ý khi dùng lửa).
7. Biến thể & cụm cố định
~ように言い う/頼たの む/注意ちゅうい する(yêu cầu/nhắc nhở gián tiếp)
~ますように(cầu chúc)/~ように祈いの る(cầu nguyện)
N のように/ような N(so sánh trực tiếp)
~ようにしてください(văn bản hướng dẫn, lịch sự)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Nhầm với ~ために: mục đích do ý chí trực tiếp → dùng ために; khả năng/kết quả → dùng ように.
Dùng “ように” với động từ mục tiêu mang ý chí trực tiếp mà không có dạng khả năng: 日本にほん に行い くように勉強べんきょう する(tự nhiên hơn: 行い けるように/合格ごうかく するために).
Nhầm “ように” (so sánh) với “ようだ” (suy đoán): 子こ どものように(như trẻ con)≠ 子こ どものようだ(trông có vẻ như trẻ con).
Quên Vない形かたち cho mục tiêu phủ định: 遅おく れないように(để không muộn), không phải 遅おく れるように.
Trạng thái – Xu hướng – Thói quen