~ように – Để, nhằm, theo như

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu trúc với ~ように Ví dụ cấu trúc Ý nghĩa/ghi chú
Mục đích/kết quả V辞書じしょけい/Vないかたち + ように + V わすれないようにメモする “Để/sao cho ...” (thường với khả năng/kết quả)
Truyền đạt yêu cầu V辞書じしょけい/Vないかたち + ように + う/たのむ/注意ちゅういする しずかにするようにわれた Bị/nhờ yêu cầu “hãy/đừng ...”
Cầu chúc Vます + ように固定こてい 合格ごうかくできますように “Mong rằng ...”
So sánh/như N の + ように/N の + ような + N どものようにゆきのようなはだ “như/giống như ...”
Khác ために N1 (mục đích) dùng ために; khả năng/kết quả dùng ように 合格ごうかくできるように勉強べんきょうする Phân biệt quan trọng khi làm bài

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “Để/sao cho ...”: hướng tới đạt một trạng thái/khả năng (nghe được, nhìn thấy, có thể làm được...). Thường đi với động từ khả năng hoặc kết quả không hoàn toàn do ý chí trực tiếp điều khiển (こえる・える・できる・間違まちがえない...).
  • “Như/giống như ...”: dùng với danh từ/“ような/ように” để tạo so sánh ẩn dụ.
  • Cấu trúc cầu chúc “~ますように”: bày tỏ mong ước lịch sự.
  • Trong lời nhắn/ra lệnh gián tiếp: ~ようにう/たのむ diễn đạt “hãy/đừng” theo cách gián tiếp, lịch sự.

3. Ví dụ minh họa

  • わすれないように、カレンダーに予定よていいておく。
    Để không quên, tôi ghi lịch vào lịch.
  • みなこえるように、もうすこおおきなこえはなしてください。
    Làm sao cho mọi người nghe được, xin hãy nói to hơn một chút.
  • 健康けんこうでいられるように毎日まいにちあるいている。
    Để có thể khỏe mạnh, tôi đi bộ mỗi ngày.
  • 先生せんせいしずかにするように注意ちゅういされた。
    Tôi bị thầy nhắc phải giữ im lặng.
  • 合格ごうかくできますように
    Mong là sẽ đỗ.
  • どものようにわらった。
    Cười như một đứa trẻ.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Vế trước “ように” biểu thị mục tiêu trạng thái/khả năng; vế sau là hành động/biện pháp để đạt mục tiêu.
  • Với yêu cầu gián tiếp: dùng “~ようにう/たのむ/注意ちゅういする” để lịch sự, giảm trực diện.
  • “~ますように” mang sắc thái khiêm nhường/lịch sự, thường dùng trong viết/email, cầu nguyện.
  • “N のように/ような” tạo ví von, tránh nhầm với “ようだ” (phán đoán/giống như có vẻ).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Phân biệt Ví dụ ngắn
~ために Để (mục đích chủ ý) Chủ thể có ý chí thực hiện trực tiếp hành động mục tiêu. 日本にほんくために貯金ちょきんする。
~ように Để/sao cho (kết quả/khả năng) Dùng với khả năng/kết quả, không trực tiếp điều khiển. 日本にほんけるように貯金ちょきんする。
~ようだ Có vẻ/giống như Phán đoán, khác với so sánh thực “ように/ような”. あめのようだ。
みたい(に/な) Như/giống như (khẩu ngữ) Thân mật hơn “ように/ような”. どもみたいにわらう。
~ようにしてください Hãy cố gắng/nhớ là ... Mệnh lệnh lịch sự, gián tiếp. おくれないようにしてください。

6. Ghi chú mở rộng

  • Khi mục tiêu là khả năng/được phép: こえる・える・できる・かる đi kèm “ように”.
  • Hai cách dùng lớn của “ように” (mục đích và so sánh) thường được kiểm tra đối chiếu với “ために” và “ようだ/みたい”.
  • Trong hướng dẫn an toàn/biển báo: あつかいに注意ちゅういするように(hãy chú ý khi dùng lửa).

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~ようにう/たのむ/注意ちゅういする(yêu cầu/nhắc nhở gián tiếp)
  • ~ますように(cầu chúc)/~ようにいのる(cầu nguyện)
  • N のように/ような N(so sánh trực tiếp)
  • ~ようにしてください(văn bản hướng dẫn, lịch sự)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~ために: mục đích do ý chí trực tiếp → dùng ために; khả năng/kết quả → dùng ように.
  • Dùng “ように” với động từ mục tiêu mang ý chí trực tiếp mà không có dạng khả năng: 日本にほんくように勉強べんきょうする(tự nhiên hơn: けるように/合格ごうかくするために).
  • Nhầm “ように” (so sánh) với “ようだ” (suy đoán): どものように(như trẻ con)≠ どものようだ(trông có vẻ như trẻ con).
  • Quên Vないかたち cho mục tiêu phủ định: おくれないように(để không muộn), không phải おくれるように.

Trạng thái – Xu hướng – Thói quen

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict