~だらけ – Toàn là, đầy…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Ý nghĩa/ghi chú
Bổ nghĩa danh từ N + だらけ の + N 間違まちがだらけのレポート “Đầy/rặt/chi chít N” (thường tiêu cực)
Vị ngữ N + だらけ だ/です この部屋へやはほこりだらけだ Dùng làm vị ngữ mô tả tình trạng
Hạn chế Chỉ gắn với danh từ × つかれるだらけ Không gắn trực tiếp với động/tính từ

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Biểu thị trạng thái “đầy, toàn là, khắp là” điều không mong muốn, bẩn, lỗi, vết xước, v.v.
  • Sắc thái tiêu cực mạnh: người nói đánh giá không tốt (bẩn, tệ, nhiều vấn đề).
  • Khác với “いっぱい/たくさん”: nhấn vào sự “khắp nơi” và “đáng chê”.
  • Dùng cho cả vật chất (どろ、ほこり) và trừu tượng (ミス、文法ぶんぽうあやまり、矛盾むじゅん).

3. Ví dụ minh họa

  • くつどろだらけだ。
    Giày đầy bùn.
  • このレポートは間違まちがだらけだよ。
    Bản báo cáo này đầy lỗi sai.
  • かべはキズだらけで、修理しゅうり必要ひつようだ。
    Tường đầy vết xước, cần sửa chữa.
  • ポケットのなかはゴミだらけだった。
    Bên trong túi toàn rác.
  • だらけのシャツをあらった。
    Tôi đã giặt chiếc áo sơ mi dính đầy máu.
  • かれ論理ろんり矛盾むじゅんだらけだ。
    Lập luận của anh ta đầy mâu thuẫn.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường đi với danh từ có tính “bẩn/lỗi/vấn đề”: どろ、ほこり、シミ、、ミス、誤字ごじ矛盾むじゅん偏見へんけん.
  • Khó dùng với nghĩa tích cực: × 賞賛しょうさんだらけ → nghe lạ; dùng ばかり/いっぱい phù hợp hơn.
  • Dạng “NだらけのN” rất phổ biến trong văn nói/viết đời thường.
  • Nhấn mạnh cảm giác khó chịu, bực bội, thất vọng.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
N + だらけ Đầy (tiêu cực) Trạng thái khắp nơi, bẩn/lỗi どろだらけのくつ
N + まみれ Dính đầy Vật bám dính trên bề mặt (máu, dầu); ít dùng nghĩa trừu tượng まみれのふく
N + ずくめ Toàn là N Văn nói/viết; dùng cho chủ đề đồng nhất, không nhất thiết tiêu cực くろずくめのふく
N + ばかり Toàn, chỉ Trung lập; nhiều cách dùng (số lượng, phạm vi) 文句もんくばかり
いっぱい/たくさん Nhiều Định lượng, không hàm ý “bẩn/lỗi” ゴミがいっぱい

6. Ghi chú mở rộng

  • “だらけ” là hậu tố gắn với danh từ, tư cách gần với 接尾せつび.
  • Với từ nhạy cảm như だらけ dùng trong ngữ cảnh mạnh; cân nhắc sắc thái khi giao tiếp.
  • Trường hợp trừu tượng tự nhiên: ミスだらけ、段取だんどりだらけ(hiếm), 課題かだいだらけ、エラーだらけ.
  • Kết hợp cùng の: NだらけのN giúp bổ nghĩa trực tiếp danh từ sau.

7. Biến thể & cụm cố định

  • どろだらけ/すなだらけ/ほこりだらけ/シミだらけ/だらけ
  • ミスだらけ/誤字ごじだらけ/矛盾むじゅんだらけ/偏見へんけんだらけ
  • NだらけのN: 間違まちがいだらけの日本語にほんごあなだらけの計画けいかく
  • 会話かいわ固定こてい: 部屋へやつくえふくかお + が/は + Nだらけ

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Gắn với động/tính từ: × つかれるだらけ → đúng: つかだらけかお (danh từ hóa).
  • Dùng cho nghĩa tích cực: × 言葉ことばだらけ → nghe chỏi; dùng 言葉ことばおおい/いっぱい.
  • Nhầm với まみれ: どろだらけ/どろまみれ đều được; nhưng ミスまみれ thì không tự nhiên, phải ミスだらけ.
  • Thi JLPT hay hỏi sắc thái “tiêu cực bắt buộc” của だらけ so với いっぱい/ばかり.

Trạng thái – Xu hướng – Thói quen

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict