Ý nghĩa 1 (hearsay): Dựa trên thông tin nghe được/nguồn gián tiếp → “hình như/ nghe nói là …”. Mức độ chắc chắn vừa phải, mang tính phỏng đoán từ nguồn.
Ý nghĩa 2 (tính điển hình): Diễn tả sự “đúng chất/ra dáng” của một danh từ theo khuôn mẫu/đặc trưng xã hội.
N/Na trước らしい: không dùng だ. Ví dụ: 便利らしい(không nói 便利だらしい).
3. Ví dụ minh họa
彼は来ないらしい。 Nghe nói là anh ấy không đến.
明日は寒くなるらしいよ。 Nghe bảo ngày mai sẽ lạnh đấy.
この店は人気らしい。 Nghe nói quán này nổi tiếng.
彼は医者らしい。 Hình như anh ấy là bác sĩ.
今日は彼らしくない態度だ。 Hôm nay thái độ của cậu ấy không giống cậu ấy.
子どもらしく元気に遊んでいる。 Trẻ con chơi đùa sôi nổi đúng chất trẻ con.
彼女は大人らしい落ち着きがある。 Cô ấy có sự điềm tĩnh ra dáng người lớn.
4. Cách dùng & sắc thái
Hearsay “らしい” thể hiện phỏng đoán dựa trên nguồn (tin đồn/ai đó nói), người nói không khẳng định chắc.
“~そうだ” (truyền văn) mang sắc thái báo lại lời người khác trực tiếp; “らしい” gián tiếp, mềm hơn, cho thấy người nói tổng hợp nguồn.
Với nghĩa “đúng chất”, “~らしい” là tính từ đuôi い, có thể biến đổi như らしく, らしさ.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt
Ví dụ ngắn
~そうだ(伝聞)
Nghe nói (trích dẫn)
Rõ nguồn hơn, “A nói rằng …”
先生によると、休みだそうだ。
~ようだ/~みたいだ
Có vẻ (suy đoán qua bằng chứng)
Dựa vào quan sát của người nói
雨が降るようだ/みたいだ。
~っぽい
Trông giống, hơi có vẻ
Khẩu ngữ, đôi khi mang sắc thái chê
子どもっぽい態度。
N + らしい
Đúng chất/ra dáng N
Tính điển hình (chuẩn mực xã hội)
彼は男らしい。
6. Ghi chú mở rộng
“らしい” sau Na/N: lược “だ”. Ví dụ: 静からしい部屋 (nghe nói phòng yên tĩnh). Dạng “静かだらしい” thường tránh.
“らしくない” hay dùng để phê bình nhẹ nhàng: それは君らしくないよ。
Khi muốn khách quan, báo tin tức, ưu tiên “~という”/“~とのことだ” thay cho “らしい”.
7. Biến thể & cụm cố định
~らしく(trạng từ):日本らしくもてなす
~らしさ(danh từ):東京らしさ/季節らしさ
~らしくない(phủ định điển hình):大人らしくない行動
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Thêm “だ” trước らしい: ×便利だらしい → ○便利らしい。
Nhầm “らしい” (hearsay) với “そうだ(様態)” mang nghĩa “trông có vẻ”: 雨が降りそうだ ≠ 雨が降るらしい.
Nhầm “子どもらしい”(đúng chất trẻ con, tích cực) với “子どもっぽい”(trẻ con, có thể mang sắc thái chê).