~わけだ – Thảo nào, vì vậy nên

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại/kết hợp Cấu tạo với ~わけだ Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ V普通ふつうけい + わけだ あめった + わけだ Kết luận/giải thích logic
Tính từ い Aい + わけだ やすい + わけだ
Tính từ な Aな + わけだ / Aである + わけだ 元気げんきな + わけだ Phong cách trang trọng dùng ~である
Danh từ Nというわけだ / Nであるわけだ 休講きゅうこう + というわけだ ~というわけだ dùng nhiều để “tức là”
Thân mật …ってわけだ / …なわけだ あついってわけだ Khẩu ngữ, nhấn mạnh

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • No wonder/Thảo nào/“Hèn chi”: Dựa trên thông tin vừa biết, người nói rút ra kết luận hợp lý. Ví dụ: 日本語にほんご上手じょうずなわけだ。
  • Tức là/hoá ra là: Tóm lược kết quả suy ra từ các tiền đề đã nêu. Ví dụ: つまり、今日きょう休講きゅうこうというわけだ。
  • Sự việc là điều đương nhiên theo lẽ tự nhiên: Do điều kiện A nên B là dễ hiểu. Ví dụ: やまうえだからすずしいわけだ。
  • Sắc thái giải thích/biện minh: Dùng để cung cấp lý do khiến B “dễ hiểu”. Thường đi sau mệnh đề có thông tin mới.
  • Mức độ xác tín: Cao (dựa trên dữ kiện), nhưng mang tính logic giải thích hơn là suy đoán mạnh như ~にちがいない.

3. Ví dụ minh họa

  • かれ10年じゅうねん日本にほんんでいたのか。日本語にほんご上手じょうずわけだ
    Hóa ra anh ấy đã sống ở Nhật tận 10 năm. Thảo nào tiếng Nhật giỏi.
  • ここはきたきの部屋へやか。日当ひあたりがわるわけだ
    Ra là phòng hướng Bắc. Bảo sao ánh nắng kém.
  • 電車でんしゃまっていたのか。おくれたわけだ
    Hóa ra tàu dừng. Thảo nào bị trễ.
  • 彼女かのじょはプロのデザイナーなんだって。センスがいいわけだ
    Nghe nói cô ấy là nhà thiết kế chuyên nghiệp. Bảo sao gu thẩm mỹ tốt.
  • つまり、この契約けいやく来月らいげつ終了しゅうりょうというわけだ
    Tức là hợp đồng này sẽ kết thúc vào tháng sau.
  • この価格かかくなら、学生がくせいにはしにくいわけだ
    Với mức giá này, bảo sao sinh viên khó mua.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường xuất hiện sau khi nhận thêm thông tin (どおりで/なるほど/やっぱり) để “chốt” một kết luận hợp lý.
  • Không dùng để đoán mò thiếu cơ sở. Nếu chỉ suy đoán mạnh, dùng ~にちがいない/~はずだ.
  • Khẩu ngữ: …ってわけだ mang sắc thái thân mật, nhấn mạnh.
  • N + というわけだ thường tự nhiên hơn N + なわけだ khi danh từ đứng độc lập.
  • Có thể dùng ở cuối câu hoặc giữa câu để dẫn giải: ~から、~わけだ。

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~わけだ No wonder/tức là Giải thích, kết luận logic dựa trên dữ kiện あめだった。れているわけだ。
~はずだ Chắc là/đáng lẽ Suy luận kỳ vọng theo lẽ thường; không nhất thiết “giải thích” かれるはずだ。
~にちがいない Chắc chắn Khẳng định mạnh chủ quan 犯人はんにんかれちがいない。
~ということだ Nghe nói/tức là Nghĩa “tức là” gần ~というわけだ, nhưng trung tính hơn やすみだということだ。
~わけではない Không hẳn Phủ định một phần; khác hẳn chức năng giải thích きらいなわけではない。

6. Ghi chú mở rộng

  • “どうりで” thường đi kèm để nhấn mạnh “thảo nào”: どうりでさむいわけだ。
  • Trong văn viết, khi gói cả mệnh đề dài, dùng ~というわけだ giúp mạch lạc.
  • Để làm mềm câu kết luận với người nghe, thêm ~わけですね/~わけか。
  • Ở thì quá khứ: ~わけだった ít dùng, thường chuyển sang diễn đạt khác cho tự nhiên hơn.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~というわけだ: Tức là, kết luận.
  • ~なわけだ: Sau tính từ な (元気げんきなわけだ).
  • …ってわけだ: Khẩu ngữ mạnh, diễn đạt dân dã.
  • どうりで~わけだ: Công thức “thảo nào”.
  • だから/それで/つまり + ~わけだ: Dẫn kết luận.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Lẫn với ~はずだ/~にちがいない: đề bài yêu cầu “giải thích hợp lý” → chọn ~わけだ, không phải suy đoán mạnh.
  • Danh từ đi trực tiếp + わけだ: nên dùng Nというわけだ hoặc Nであるわけだ cho tự nhiên.
  • Nhầm với ~わけではない (phủ định một phần). Hai mẫu đối lập về chức năng.
  • Thiếu ~な trước わけだ với tính từ な: せい: 便利べんりなわけだ; Sai: 便利べんりわけだ.

Trạng thái – Xu hướng – Thói quen

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict