~ふりをする – Giả vờ

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại/kết hợp Cấu trúc với ~ふりをする Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ (thể thường) V-普通ふつうけい + ふりをする らないふりをするふりをする Dùng cả hiện tại/quá khứ
Tính từ い Aい + ふりをする いそがしいふりをする
Tính từ な A + ふりをする 元気げんきなふりをする Giữ 「な」
Danh từ N + ふりをする 大人おとなのふりをする Không dùng 「な」 với danh từ
Dạng nối ~ふりをして、…/~ふりをしている ふりをしてかえらせた Mô tả hành vi giả vờ liên tục

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả giả vờ, ra vẻ như một trạng thái/hành vi nào đó nhưng thực tế khác đi.
  • Chủ thể thường là người/động vật có ý thức; mang sắc thái không chân thật, đôi khi mang nghĩa phê phán.
  • Thì/quá khứ hiện tại đều dùng được: らないふりをした (đã giả vờ), している (đang giả vờ).

3. Ví dụ minh họa

  • かれ質問しつもんづかないふりをした
    Anh ta giả vờ không để ý câu hỏi.
  • どもはたふりをして、おかしっていた。
    Đứa trẻ giả vờ ngủ để chờ bánh kẹo.
  • 彼女かのじょ元気げんきなふりをしているが、じつはつらい。
    Cô ấy đang tỏ ra khỏe mạnh, nhưng thực ra rất mệt mỏi.
  • かれ大人おとなのふりをして背伸せのびしている。
    Anh ấy làm ra vẻ người lớn và cố tỏ ra hơn người.
  • いたくないふりをしたけれど、かなりいたかった。
    Tôi giả vờ không đau, nhưng thật sự rất đau.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng để mô tả hành vi che giấu sự thật; thường mang hàm ý đánh giá (không thành thật/né tránh).
  • Dễ kết hợp với して/している để nêu mục đích hoặc trạng thái kéo dài.
  • Không dùng cho hiện tượng tự nhiên/vật vô tri (× あめらないふりをする).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~ふりをする Giả vờ (có chủ ý) Nhấn hành vi đóng kịch らないふりをする
~かのように Như thể (so sánh/hình dung) Không nhất thiết là giả vờ かれ王様おうさまであるかのように
~まねをする Bắt chước Trung tính, không hàm ý lừa dối 大人おとなまねをする
たい(てい)/~げ Bộ dạng/ra vẻ Miêu tả bề ngoài, sắc thái văn viết らぬからだかな

6. Ghi chú mở rộng

  • Phủ định: ~ふりをしない (không làm bộ). Quá khứ: ~ふりをした.
  • Có thể chen tính từ đánh giá: わざと~、いかにも~のふり
  • Trong hội thoại, thêm 「なんて」 để phê phán: らないふりなんてやめて。

7. Biến thể & cụm cố định

  • ふりをする (giả vờ không thấy) — cụm cố định phổ biến
  • こえないふりをするかったふりをする
  • ~ようなふりをする (dùng ような để bổ nghĩa dài)
  • ~ふりをしてまで… (đến mức phải giả vờ để…)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai trợ từ với danh từ: phải là Nふりをする, không phải Nふりをする.
  • Dùng cho chủ thể vô tri là sai: × ドアがこわれたふりをする.
  • Nhầm với ~かのようだ: mẫu này mô tả vẻ bề ngoài, không phải “giả vờ”.
  • Quên giữ 「な」 với tính từ な: × 元気げんきふりをする → ◯ 元気げんきふりをする.

Trạng thái – Xu hướng – Thói quen

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict