~べきだ – Nên, phải

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Động từ Vる + べきだ Nên…, phải… (về đạo đức, lẽ thường, trách nhiệm) 約束やくそくまもべきだ
Nên giữ lời hứa.
Thể phủ định Vる + べきではない Không nên… うそをつく べきではない
Không nên nói dối.
Trường hợp đặc biệt する → すべきだ / するべきだ Cả hai đều dùng được, すべきだ trang trọng hơn. 勉強べんきょう すべきだ
Nên học đi.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Biểu thị điều nên làm, cần phải làm dựa trên quan điểm đạo đức, lẽ thường, trách nhiệm.
  • Mang sắc thái phán đoán chủ quan của người nói nhưng có tính phổ quát, “ai cũng nên như vậy”.
  • Có thể dùng để phê phán, khuyên nhủ hoặc nhấn mạnh nghĩa vụ đạo đức.
  • Dịch tự nhiên: “Nên…”, “Phải…”, “Đáng lẽ…”.

3. Ví dụ minh họa

  • 学生がくせい勉強べんきょうする べきだ
    Học sinh thì nên học.
  • こまっているひとがいたら、たすける べきだ
    Nếu có người gặp khó khăn thì nên giúp.
  • 大事だいじなことは、はっきりべきだ
    Những điều quan trọng thì nên nói rõ ràng.
  • そんなことをべきではない
    Cậu không nên nói như thế.
  • 約束やくそくしたからには、最後さいごまでやる べきだ
    Một khi đã hứa thì phải làm đến cùng.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Trang trọng hơn ~たほうがいい, mang tính trách nhiệm hoặc nguyên tắc đạo đức.
  • Có thể nghe hơi áp đặt nếu dùng sai ngữ cảnh vì thể hiện quan điểm mạnh mẽ.
  • Khi dùng trong văn viết, diễn thuyết, phán xét xã hội thì rất phù hợp.
  • Nếu nói về hành động của bản thân → nhẹ nhàng hơn, thể hiện sự tự trách.

5. So sánh & phân biệt

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ
~べきだ Nên (mang tính đạo đức/trách nhiệm) Ý kiến mạnh, có tính quy chuẩn まもべきだ
~たほうがいい Nên (lời khuyên nhẹ nhàng) Dùng trong hội thoại, mềm mại hơn ったほうがいい。
~はずだ Chắc chắn…, hẳn là… Diễn tả phỏng đoán, không phải bổn phận はずだ
~なければならない Phải… (bắt buộc, luật lệ) Mang tính nghĩa vụ mạnh, khách quan まもらなければならない。

6. Ghi chú mở rộng

  • Thể phủ định lịch sự → ~べきではありません.
  • Trong văn nói thân mật có thể dùng dạng nhẹ hơn: ~べきだったなぁ (giá mà nên…).
  • Hình thức cổ/viết nhiều trong pháp luật, văn quan phương: ~すべし (phải…).

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~べきではない:Không nên…
  • ~するべきだ/すべきだ:Nên làm…
  • ~べきだった:Lẽ ra nên… (tiếc nuối).
  • ~べきではなかった:Không nên làm… (hối hận).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng ~べきだ với người lớn tuổi/bề trên có thể bị xem là mất lịch sự.
  • Nhầm với ~たほうがいい – dùng べきだ khi ý kiến mang tính “đúng/sai, nên/phải”, không phải lời khuyên đại khái.
  • Bỏ だ ở cuối khi viết dạng chuẩn trang trọng là sai (phải có だ hoặc です).
  • JLPT thường kiểm tra phân biệt với ~はずだ và ~なければならない.

Trạng thái – Xu hướng – Thói quen

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict