1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ | Cấu tạo với ~わりには | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Danh từ | N の/N である + わりには | 子どものわりには、よく知っている。 先生であるわりには、説明が下手だ。 |
「Nであるわりには」 thiên về văn viết |
| Động từ | V(普通形)+ わりには | 練習したわりには、結果が出なかった。 | Dạng thường cả quá khứ/hiện tại đều dùng được |
| Tính từ -い | Aい(普通形)+ わりには | 安いわりには、質がいい。 | |
| Tính từ -な | Aな + わりには / Aである + わりには | 静かなわりには、落ち着かない。 便利であるわりには、高い。 |
「Aであるわりには」 trang trọng |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả sự đánh giá “không tương xứng/khác với dự đoán” dựa trên một tiêu chuẩn được nêu ra. Dịch: “so với… thì”, “vậy mà”, “xét … thì (kết quả bất ngờ)”.
- Sắc thái: kỳ vọng thông thường từ tiêu chuẩn A sẽ dẫn đến B, nhưng thực tế lại C (khác hoặc thấp/cao hơn dự kiến). Thường mang ý bất ngờ, trái cảm giác thường.
- Chủ yếu dùng trong bình luận, đánh giá. Không dùng cho mệnh lệnh/ý chí trực tiếp ngay sau ~わりには.
3. Ví dụ minh họa
- 彼は年齢のわりには若く見える。
Anh ấy trông trẻ so với tuổi. - 初めてのわりには、うまくできたね。
So với là lần đầu thì làm khá tốt đấy. - この店は安いわりには量が少ない。
Quán này rẻ mà lượng lại ít. - 日本に長く住んでいるわりには、漢字が読めない。
Sống lâu ở Nhật vậy mà không đọc được kanji. - 静かな場所であるわりには、集中できない。
Dù là nơi yên tĩnh nhưng lại không tập trung được.
4. Cách dùng & sắc thái
- Đặt “tiêu chuẩn so sánh” trước ~わりには rồi đưa ra kết quả/đánh giá trái dự đoán ở mệnh đề sau.
- Thích hợp trong văn nói và viết; “であるわりには” trang trọng hơn.
- Thường mang sắc thái nhẹ chê/bất ngờ; tránh dùng với mệnh lệnh/ý hướng (~しなさい、~ましょう) ngay sau.
- Có thể nhấn mạnh tính “trái ngược” với từ nối tiếp: ~わりには、意外と/案外/思ったより…
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu ngữ pháp | Ý nghĩa | Điểm tương quan/Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~にしては | Xét theo tiêu chuẩn A thì B là bất ngờ | Gần nghĩa; ~にしては thường cho “tiêu chuẩn rõ ràng, cụ thể” hơn | 子どもにしてはよく頑張った。 |
| ~わりに(は) | So với A thì kết quả khác dự đoán | Tiêu chuẩn có thể mang tính chủ quan, thói thường; dùng rộng | 値段のわりには質が高い。 |
| ~くせに | Mặc dù… (trách móc mạnh) | Cảm xúc chỉ trích mạnh hơn; thường mang ý xấu | 知っているくせに教えない。 |
| ~だけあって | Đúng là… (khen, phù hợp kỳ vọng) | Ngược sắc thái: kết quả phù hợp mong đợi | 高いだけあって品質がいい。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Danh từ chỉ độ tuổi/kinh nghiệm rất hay đi với ~のわりには: 年齢のわりには/初心者のわりには.
- Trong hội thoại, có thể lược bỏ phần sau nếu ngữ cảnh rõ: この値段のわりには…(いいね).
- Đi với số lượng: 量/価格/点数/頻度 のわりには…
7. Biến thể & cụm cố định
- N のわりに(は): biến thể không “には”, thường dùng trong nói.
- 意外と/案外 ~わりには…: cụm nhấn mạnh bất ngờ.
- 歳のわりに/身長のわりに/初心者のわりに: cụm quen thuộc.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai “助詞”: viết 子どもわりには × đúng: 子どものわりには.
- Nhầm với ~だけあって (phù hợp kỳ vọng). JLPT hay bẫy bằng cách đảo sắc thái khen/chê.
- Dùng với mệnh lệnh: ~わりには、行きなさい × (tránh). Nên đổi cấu trúc khác.
- Quên “な” với tính từ -な: 静かわりには × đúng: 静かなわりには.