~とおり – Như, đúng như

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Kiểu kết hợp Cấu trúc với ~とおり Ví dụ cấu trúc Ý nghĩa
Động từ (từ điển) V-る+とおり(に) とおりに Làm “đúng như” V
Động từ (quá khứ) V-た+とおり(に) おしえたとおりにやる Làm theo điều đã xảy ra/hướng dẫn trước
Danh từ N+の+とおり(に) 計画けいかくのとおりにすす “Theo” N
Danh từ (dạng ghép) N+どおり(に) 予定よていどおり(に) Biến âm: “とおり” → “どおり” sau N
Danh từ (kết quả) N+の+とおりだ 予想よそうのとおりだ Kết quả “đúng như” N

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

- “Đúng như/ theo như/ y như”: hành động hoặc kết quả diễn ra theo nội dung đi trước “とおり”.

- Dùng “に” khi làm trạng từ cho động từ phía sau: とおりに+V. Khi làm vị ngữ danh từ: ~のとおりだ.

- Sau danh từ thường dùng dạng ghép “Nどおり”, mang sắc thái cố định: 予定よていどおり, いつもどおり, マニュアルどおり.

- So với ように: とおり nhấn mạnh “đúng theo khuôn mẫu/chi tiết cụ thể”; ように thiên về “giống/ như là” (tính tương tự, mục tiêu).

3. Ví dụ minh họa

  • 説明せつめいしょいてあるとおりにててください。
    Hãy lắp ráp đúng như sách hướng dẫn viết.
  • 先生せんせいったとおりに発音はつおんすればつうじます。
    Phát âm đúng như thầy nói thì sẽ giao tiếp được.
  • 試合しあい予想よそうどおり結果けっかになった。
    Trận đấu có kết quả đúng như dự đoán.
  • 写真しゃしんのとおり部屋へやはとてもひろいです。
    Đúng như ảnh, phòng rất rộng.
  • いつもどおりいてやれば大丈夫だいじょうぶだ。
    Cứ làm bình tĩnh như mọi khi là ổn.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng cho cả mệnh lệnh/hướng dẫn: ~とおりにしてください.
  • Nhấn sự chính xác theo mẫu/chuẩn (bản vẽ, quy trình, lời dặn).
  • Nghĩa “đúng như dự đoán/kế hoạch”: ~のとおりだ/だった.
  • Thân mật thường dùng “Nどおり”; trang trọng/chính xác dùng đầy đủ “Nのとおり”.
  • Không dùng cho so sánh “na ná” thiếu chuẩn; khi đó dùng ように sẽ tự nhiên hơn.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~とおり(に) Đúng theo/ y như Nhấn khuôn mẫu/chuẩn cụ thể 指示しじどおりうご
~ように Như là/ để mà Giống/ mục tiêu; mơ hồ hơn 先生せんせいのようにはな
~まま(に) Giữ nguyên trạng/ theo ý Không thay đổi trạng thái われたままに
~にしたがって Theo/ căn cứ Tính quy tắc/biến đổi theo 規則きそくにしたがって

6. Ghi chú mở rộng

- Chính tả: “とおり/とおり/どおり”. Trong văn bản chung, “とおり/どおり” phổ biến; “とおり” thường thấy trong tên đường hoặc khi viết chữ Hán trang trọng.

- Khi danh từ mang tính “cách thức/quy trình” (マニュアル、手順てじゅん計画けいかく), dùng Nどおり rất tự nhiên.

- Có thể lược “に” khi cuối câu là tính từ/danh từ: 予想よそうどおりだ。

7. Biến thể & cụm cố định

  • Nどおり(に): 予定よていどおり、指示しじどおり、想像そうぞうどおり
  • Nのとおり: 画像がぞうのとおり、のとおり
  • うとおりにする: làm đúng như ai nói
  • たとおり: đúng như đã thấy

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm “Nどおり” thành “Nのどおり”: sau danh từ ghép nên dùng “どおり”, không chèn “の”.
  • Dùng とおり thay ように khi muốn “giống như” chung chung → dễ sai sắc thái. Ví dụ miêu tả phong cách nên dùng ように.
  • Quên “に” khi đi với động từ: ×先生せんせいったとおりく → ◯先生せんせいったとおりく.
  • Nhầm “とおり” nghĩa “con đường”: 文脈ぶんみゃく sẽ quyết định; không dịch máy móc.

Trạng thái – Xu hướng – Thói quen

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict