1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu tạo với ~がち |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Động từ |
Vます + がち(だ) |
忘れがちだ、遅れがちだ |
Xu hướng/thiên về (thường tiêu cực) |
| Danh từ |
N + がち(だ) |
病気がちだ、留守がちだ |
N có khuynh hướng xảy ra thường xuyên |
| Định ngữ |
N/Vます + がちの + N |
忘れがちの人 |
Bổ nghĩa danh từ |
| Danh hóa |
~がち + な + N |
曇りがちな天気 |
Hoạt động như tính từ -na khi định ngữ |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Biểu thị khuynh hướng “thường hay …, có xu hướng …”, đa phần mang sắc thái tiêu cực/không mong muốn.
- Áp dụng cho thói quen, tình trạng lặp lại, xu hướng tạm thời trong giai đoạn nào đó.
- Không dùng cho sự kiện đơn lẻ đặc thù; cần tính lặp lại hoặc khuynh hướng.
- So với ~やすい: ~がち nhấn mạnh “kết quả thường xảy ra” hơn là “dễ xảy ra do tính chất”.
3. Ví dụ minh họa
- 最近、仕事が忙しくて食事を抜きがちだ。
Gần đây bận nên hay bỏ bữa.
- 彼は約束の時間に遅れがちだ。
Anh ấy hay đến muộn giờ hẹn.
- 母は体が弱くて病気がちだ。
Mẹ tôi sức khỏe yếu, hay ốm.
- 梅雨は曇りがちな天気が続く。
Mùa mưa thời tiết thường âm u.
- 一人暮らしだと偏食になりがちだ。
Sống một mình dễ có xu hướng ăn uống lệch lạc.
4. Cách dùng & sắc thái
- Sắc thái hơi tiêu cực/không mong muốn; tránh dùng trực tiếp cho người nghe nếu dễ gây khó chịu.
- Dùng được cho người, sự việc, thời tiết, sức khỏe.
- Không dùng cho quá trình đang diễn ra ngay lúc nói (đó là ~ている); ~がち nói về khuynh hướng chung.
- Đi kèm phó từ tần suất để tăng cường: どうしても、つい、最近は….
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~がち |
Thường hay (tiêu cực) |
Nhấn mạnh khuynh hướng kết quả |
休みがちだ |
| ~やすい |
Dễ … do tính chất |
Khả năng; trung tính hơn |
壊れやすいガラス |
| ~気味 |
Hơi có vẻ … |
Mức độ nhẹ, cảm giác chủ quan |
疲れ気味だ |
| ~傾向がある |
Có khuynh hướng (trung tính/học thuật) |
Trang trọng, dùng trong phân tích |
若者は都市志向の傾向がある |
| ~っぱなし |
Để nguyên/giữ tình trạng |
Nói về trạng thái bỏ mặc, không phải “xu hướng” |
電気をつけっぱなし |
6. Ghi chú mở rộng
- Về ngữ pháp, ~がち gốc là hậu tố gắn sau danh từ/ren’youkei (Vます) tạo tính từ nghĩa “có xu hướng”.
- Trong miêu tả thời tiết/kinh tế, ~がち dùng để nêu khuynh hướng ngắn hạn: 雨がち、値下がりがち.
- Dùng lịch sự hơn khi nói về người khác: ~がちですね thay vì phán xét nặng nề.
7. Biến thể & cụm cố định
- 忘れがち、遅れがち、病気がち、留守がち、雨がち、曇りがち
- ~がちだ/~がちなN/~がちになる
- 偏りがち(có xu hướng lệch), 閉じこもりがち
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng cho sự kiện đơn lẻ: Sai. ~がち cần tính lặp lại/xu hướng.
- Nhầm với ~やすい: ~がち là “thường hay xảy ra”, không phải “dễ làm”.
- Quên chuyển động từ về Vます trước ~がち (×忘れるがち → ○忘れがち).
- Dùng với sắc thái khen ngợi: thường không phù hợp vì ~がち đa phần tiêu cực.
Trạng thái – Xu hướng – Thói quen