~ようになった – Trở nên, đã bắt đầu

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Mẫu Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ thường Vる + ようになった 毎日まいにちはしるようになった Đã bắt đầu có thói quen/đã chuyển sang trạng thái như vậy
Phủ định Vない + ようになった よるかししないようになった Đã không còn … nữa
Khả năng Vれる・られる + ようになった 日本語にほんごはなせるようになった Đã có thể … (biểu thị năng lực đạt được)
Lịch sự … + ようになりました あさごはんをべるようになりました Dùng trong báo cáo, lịch sự
Tiến triển … + ようになってきた/…ようになっている さむくなるようになってきた Nhấn sự dần dần / cơ chế sẵn có

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Biểu thị “thay đổi trạng thái” theo thời gian: từ không làm → bắt đầu làm; từ không thể → có thể.
  • Nhấn kết quả đạt được sau một quá trình, thường do hoàn cảnh/tập luyện/tác động bên ngoài.
  • Dạng phủ định: “Vないようになった” = đã thôi/không còn làm nữa (thay đổi thói quen).
  • “~ようになっている” mô tả cơ chế/thiết kế dẫn đến kết quả nào đó.

3. Ví dụ minh họa

  • 毎日まいにち練習れんしゅうして、ピアノがはじけるようになった
    Tập mỗi ngày nên tôi đã có thể chơi piano.
  • としって、早起はやおきするようになった
    Càng lớn tuổi tôi đã bắt đầu dậy sớm.
  • スマホをながらあるかないようになった
    Tôi đã không còn vừa đi vừa nhìn điện thoại nữa.
  • 自動じどう電気でんきえるようになっている
    Đèn được thiết kế để tự tắt.
  • このまち観光かんこうきゃくえるようになってきた
    Thị trấn này đã dần dần có nhiều khách du lịch.
  • 眼鏡めがねえて、ちいさい文字もじめるようになった
    Đổi kính xong, tôi đã có thể đọc cả chữ nhỏ.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Tự nhiên, khách quan hơn “~ようにする” (hành động chủ ý). Nhấn kết quả thay đổi đã xảy ra.
  • Dùng để báo cáo quá trình trưởng thành, tiến bộ, thay đổi thói quen.
  • Với hiện tượng tự nhiên/thiết kế, dùng “~ようになっている” thay vì “~ようになった”.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~ようにする Cố gắng làm (chủ ý) Hành động nỗ lực, chưa chắc đã đổi trạng thái 毎日まいにちはしるようにする。
~ようになった Đã trở nên (kết quả) Nhấn thay đổi đã đạt được 毎日まいにちはしるようになった。
~ことになった Đã được quyết định (khách quan) Quyết định/luật lệ từ bên ngoài 転勤てんきんすることになった。
~なくなった Không còn (biến mất) Tự nhiên/mức độ, không nhấn mục tiêu あめらなくなった。
~ないようになった Đã trở nên “không …” Thay đổi thói quen do ý thức/hoàn cảnh さけまないようになった。

6. Ghi chú mở rộng

  • Khả năng: はしれる/はなせる/られる + ようになった diễn tả “đã có thể …” sau luyện tập.
  • Với thiết bị/quy trình: ~ように(自動じどうで)なる/なっている để nêu cơ chế mong muốn/thiết kế.
  • Tránh gắn trực tiếp với tính từ để nói “trở nên …ようになった”: dùng ~く/~に なってきた/なった. Ví dụ: ×あついようになった → ○あつくなってきた。

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~ようになってきた(dần dần trở nên)
  • ~ようになっている(được thiết kế/đã ở trạng thái như vậy)
  • ~ようにならない(mãi không thể/không thành)
  • ~できるようになった/~られるようになった(đạt năng lực)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với “~ようにする”: cái này là nỗ lực; “~ようになった” là kết quả thay đổi.
  • Dùng cho hiện tượng tự nhiên vô ý thức: ưu tiên ~なくなった thay vì ~ないようになった khi không có yếu tố điều khiển.
  • Không ghép trực tiếp với tính từ: ×きれいようになった → ○きれいになった。

Trạng thái – Xu hướng – Thói quen

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict