1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Mẫu hình thành |
Ví dụ |
Ghi chú |
| Bị động quá khứ |
V(受身)+ た → 五段: V-aれる → れた/一段: られる → られた |
犬に噛まれた/褒められた |
Chủ ngữ chịu tác động; thường dùng に cho tác nhân |
| Khả năng quá khứ (nhóm II) |
一段: られる → られた |
昨日はよく寝られた(=寝ることができた) |
Với 一段/来る: 来られた. 五段 dùng ~えた: 行けた |
| Kính ngữ bị động |
尊敬: V-れる/られる(+た) |
社長が来られた |
Tôn kính chủ thể thực hiện hành động |
| Thụ động bất lợi |
受身 + た(迷惑の受け身) |
雨に降られた |
Nhấn cảm giác phiền toái |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Bị động quá khứ: Hành động đã xảy ra, chủ ngữ là người/vật bị tác động. Ví dụ: 先生に注意された。
- Khả năng quá khứ (nhóm II/来る): Diễn đạt “đã có thể …” (ngủ được, nhìn được). Ví dụ: よく見られた(=見える/見られるの過去).
- Kính ngữ bị động: Tôn kính người thực hiện hành động. Ví dụ: 部長はもうお帰りになられた/帰られた。
- Thụ động bất lợi: Diễn đạt sự khó chịu do hành vi/hiện tượng. Ví dụ: 隣で大声で歌われた。
3. Ví dụ minh họa
- 犬に手を噛まれた。
Tôi bị chó cắn vào tay.
- 先生に褒められた。
Tôi được thầy khen.
- 昨日はぐっすり寝られた。
Hôm qua tôi ngủ được rất ngon. (khả năng, nhóm II)
- 社長が会議に来られた。
Tổng giám đốc đã đến họp. (kính ngữ)
- 急な雨に降られた。
Tôi bị dính mưa bất chợt. (bất lợi)
- となりの人にずっと話しかけられた。
Tôi bị người bên cạnh nói chuyện suốt. (bất lợi)
4. Cách dùng & sắc thái
- Bị động: trung lập hoặc mang sắc thái bất lợi/phiền toái tùy bối cảnh.
- Khả năng quá khứ: chỉ áp dụng tự nhiên với động từ nhóm II và 来る(来られた); nhóm I dùng ~えた (書けた, 行けた), không dùng ~られた.
- Kính ngữ bị động: trang trọng, dùng cho cấp trên/khách hàng. Cân nhắc dùng các dạng tôn kính đặc thù: 召し上がった, いらっしゃった.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Công dụng |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~られる(非過去) |
Bị động/khả năng/kính ngữ (hiện tại) |
Thì hiện tại/không quá khứ |
先生に叱られる。 |
| ~できた |
Khả năng quá khứ (tổng quát) |
Trung tính, ít mơ hồ |
課題ができた。 |
| おVになる |
Kính ngữ |
Trịnh trọng, tránh mơ hồ với bị động |
社長はお帰りになった。 |
| ~させられた |
Thụ động sai khiến |
“Bị bắt làm …” |
残業させられた。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Tác nhân trong bị động thường dùng に; khi nhấn mạnh phương tiện/nguyên nhân, dùng によって/で: 風に吹かれた/台風によって家が壊された。
- “見られた” có thể là “bị nhìn thấy” (bị động) hoặc “đã có thể nhìn” (khả năng của 一段). Cần ngữ cảnh phân biệt.
- Thụ động bất lợi có thể dùng với hiện tượng tự nhiên: 雪に降られた, 風に吹かれた.
7. Biến thể & cụm cố định
- NにV-られた(bị … làm gì)
- NによってV-られた(bị … bởi/ do …)
- V-させられた(bị bắt phải …)
- (尊敬)いらっしゃった/召し上がった/ご覧になった(kính ngữ đặc biệt, thay cho ~られた)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm khả năng nhóm I: ×行られた → ○行けた.
- Thiếu tác nhân に trong bị động: ×先生を叱られた → ○先生に叱られた.
- Nhầm với kính ngữ: “来られた” có thể là kính ngữ, không phải bị động. Dựa vào chủ ngữ để phân biệt.
- Dùng から làm tác nhân: ×先生から褒められた → ○先生に褒められた(によって cũng đúng nhưng trang trọng/khoa học hơn).
Trạng thái – Xu hướng – Thói quen