~ている – Đang, đã (trạng thái)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Mẫu Ví dụ Ghi chú
Khẳng định Vて + いる んでいる/あめっている Đang diễn tiến / trạng thái kéo dài / thói quen
Phủ định Vて + いない まだべていない Chưa/không đang …
Quá khứ Vて + いた はたらいていた Quá khứ tiếp diễn/trạng thái
Lịch sự Vています/Vております 勉強べんきょうしています/担当たんとうしております Trang trọng hơn với おります
Khẩu ngữ Vてる/Vてない てる/らない→らん(khẩu ngữ khác) Rút gọn ている → てる

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Tiếp diễn: Hành động đang diễn ra. れいいまひるはんべている。
  • Trạng thái kết quả (động từ khoảnh khắc): 結婚けっこんしている(đã kết hôn, đang trong trạng thái kết hôn), っている(biết).
  • Thói quen/lặp lại: 毎朝まいあさはしっている(tôi hay chạy mỗi sáng).
  • Trạng thái hiện hữu/vị trí: 東京とうきょうんでいる, 電車でんしゃっている.
  • Với tự động từ chỉ biến đổi: ドアがひらいている(cửa đang mở) → trạng thái sau khi mở.

3. Ví dụ minh họa

  • かれいま資料しりょうんでいる
    Anh ấy đang đọc tài liệu.
  • わたし田中たなかさんをっている
    Tôi biết anh Tanaka.
  • 彼女かのじょ大阪おおさかんでいる
    Cô ấy đang sống ở Osaka.
  • まどひらている
    Cửa sổ đang mở.
  • 毎週まいしゅう祖母そぼいえている
    Tôi vẫn đi nhà bà mỗi tuần. (thói quen)
  • あめているから、かさっていこう。
    Trời đang mưa nên mang ô đi.
  • あのひと結婚けっこんている
    Người đó đã kết hôn.
  • みせはもうひらていた
    Cửa hàng đã mở (trạng thái ở quá khứ).

4. Cách dùng & sắc thái

  • Không dùng “いまおこなっている” để nói “tôi đang đi ngay bây giờ”; tự nhiên hơn: いまかっています/いまくところです.
  • Với động từ khoảnh khắc (こわれる, ぬ, わる…), “~ている” diễn tả trạng thái sau khi sự việc đã xảy ra: もうわっている, かれはもうくなっている.
  • “~ている” có thể là hiện tại tiếp diễn hoặc thói quen — dựa vào ngữ cảnh thời gian (こん/毎日まいにち…).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Công dụng Khác biệt Ví dụ ngắn
~てある Trạng thái kết quả do ai đó cố ý Dùng với tha động từ ドアがけてある。
~ておく Làm sẵn/chuẩn bị trước Hành động chuẩn bị, không phải trạng thái 予約よやくしておく。
~ところだ Thời điểm hành động 直前ちょくぜん/最中さいちゅう/直後ちょくご: Vる/ている/たところだ いまべているところだ。
ちゅう Đang trong lúc Danh từ hóa hoạt động 会議かいぎちゅうだ。
~た Quá khứ hoàn thành/đơn Không nhấn trạng thái kéo dài まどひらいた。

6. Ghi chú mở rộng

  • おこなっている/ている” có hai nghĩa: trạng thái ở đó (đã đi và đang ở đó) hoặc thói quen. Ví dụ: そのみせによくっている(thói quen)/田中たなかさんはいま出張しゅっちょうっている(hiện đang ở chuyến công tác).
  • Khẩu ngữ rút gọn: している → してる, していない → してない. Trong văn trang trọng, tránh rút gọn.
  • Kết hợp tiến triển: ~てきている(đang dần …), ~ていく/~てくる với sắc thái hướng thời gian/điểm nhìn.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~ているところ(đúng lúc đang …)
  • ~ている最中さいちゅう(ngay giữa lúc …)
  • ~てばかりいる(suốt ngày chỉ …)
  • ~てしまっている(đang trong trạng thái lỡ …)
  • ~てきている/~ていっている(xu hướng đang diễn ra)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng ている cho hành động tức thời di chuyển: ×いまおこなっている → ○いまかっている/いまくところ.
  • Nhầm “様態ようたいそうだ” với ている: あめりそうだ(sắp mưa)≠ あめっている(đang mưa).
  • Không nhận ra “động từ khoảnh khắc + ている” là trạng thái sau đó: ×結婚けっこんしている=đang làm lễ → ○đã kết hôn (trạng thái).

Trạng thái – Xu hướng – Thói quen

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict