Trạng thái kết quả (động từ khoảnh khắc): 結婚している(đã kết hôn, đang trong trạng thái kết hôn), 知っている(biết).
Thói quen/lặp lại: 毎朝走っている(tôi hay chạy mỗi sáng).
Trạng thái hiện hữu/vị trí: 東京に住んでいる, 電車に乗っている.
Với tự động từ chỉ biến đổi: ドアが開いている(cửa đang mở) → trạng thái sau khi mở.
3. Ví dụ minh họa
彼は今、資料を読んでいる。 Anh ấy đang đọc tài liệu.
私は田中さんを知っている。 Tôi biết anh Tanaka.
彼女は大阪に住んでいる。 Cô ấy đang sống ở Osaka.
窓が開いている。 Cửa sổ đang mở.
毎週、祖母の家に行っている。 Tôi vẫn đi nhà bà mỗi tuần. (thói quen)
雨が降っているから、傘を持っていこう。 Trời đang mưa nên mang ô đi.
あの人は結婚している。 Người đó đã kết hôn.
店はもう開いていた。 Cửa hàng đã mở (trạng thái ở quá khứ).
4. Cách dùng & sắc thái
Không dùng “今、行っている” để nói “tôi đang đi ngay bây giờ”; tự nhiên hơn: 今、向かっています/今、行くところです.
Với động từ khoảnh khắc (壊れる, 死ぬ, 終わる…), “~ている” diễn tả trạng thái sau khi sự việc đã xảy ra: もう終わっている, 彼はもう亡くなっている.
“~ている” có thể là hiện tại tiếp diễn hoặc thói quen — dựa vào ngữ cảnh thời gian (今/毎日…).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Công dụng
Khác biệt
Ví dụ ngắn
~てある
Trạng thái kết quả do ai đó cố ý
Dùng với tha động từ
ドアが開けてある。
~ておく
Làm sẵn/chuẩn bị trước
Hành động chuẩn bị, không phải trạng thái
予約しておく。
~ところだ
Thời điểm hành động
直前/最中/直後: Vる/ている/たところだ
今、食べているところだ。
~中だ
Đang trong lúc
Danh từ hóa hoạt động
会議中だ。
~た
Quá khứ hoàn thành/đơn
Không nhấn trạng thái kéo dài
窓が開いた。
6. Ghi chú mở rộng
“行っている/来ている” có hai nghĩa: trạng thái ở đó (đã đi và đang ở đó) hoặc thói quen. Ví dụ: その店によく行っている(thói quen)/田中さんは今、出張に行っている(hiện đang ở chuyến công tác).
Khẩu ngữ rút gọn: している → してる, していない → してない. Trong văn trang trọng, tránh rút gọn.
Kết hợp tiến triển: ~てきている(đang dần …), ~ていく/~てくる với sắc thái hướng thời gian/điểm nhìn.
7. Biến thể & cụm cố định
~ているところ(đúng lúc đang …)
~ている最中(ngay giữa lúc …)
~てばかりいる(suốt ngày chỉ …)
~てしまっている(đang trong trạng thái lỡ …)
~てきている/~ていっている(xu hướng đang diễn ra)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng ている cho hành động tức thời di chuyển: ×今、行っている → ○今、向かっている/今、行くところ.
Nhầm “様態そうだ” với ている: 雨が降りそうだ(sắp mưa)≠ 雨が降っている(đang mưa).
Không nhận ra “động từ khoảnh khắc + ている” là trạng thái sau đó: ×結婚している=đang làm lễ → ○đã kết hôn (trạng thái).