1. Cấu trúc cơ bản
| Thành phần |
Mẫu với ~くせに |
Ví dụ cấu trúc |
Sắc thái/ghi chú |
| V普通形 |
Vる/Vない/Vた + くせに |
知っているくせに、… |
Trách móc, mỉa; khẩu ngữ mạnh. |
| Aい |
Aい + くせに |
若いくせに、… |
|
| Aな |
Aな + くせに |
元気なくせに、… |
Aな + な + くせに. |
| N |
N + の + くせに |
学生のくせに、… |
N + の + くせに. |
| Biến thể khẩu ngữ |
~くせして |
知ってるくせして、… |
Rất khẩu ngữ, giọng chê bai. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
~くせに: “Mặc dù/Thế mà … (lại) …” với sắc thái trách móc, chê bai, mỉa mai. Thường chỉ mâu thuẫn giữa thực tế A và hành vi/lời nói B, kèm thái độ tiêu cực của người nói.
- Chủ ngữ hai mệnh đề thường là cùng một người/đối tượng (đặc biệt khi trách móc người nghe/người thứ ba).
- Sắc thái mạnh hơn 〜のに; tránh dùng với người trên hoặc trong văn trang trọng.
- Có thể tự trách bản thân: 分かっているくせに、また同じ失敗をした。
3. Ví dụ minh họa
- 知っているくせに、教えてくれなかった。
Dù biết rồi thế mà lại không chịu nói.
- 学生のくせに、授業に全然来ない。
Là sinh viên mà chẳng đến lớp gì cả.
- 下手なくせに、人前で歌いたがる。
Dở mà cứ thích hát trước mọi người.
- 元気なくせに、すぐ休みたがる。
Khỏe thế mà lại hay muốn nghỉ.
- 分かっているくせに、黙っていた。
Biết rõ mà vẫn im lặng.
- 子どものくせに、大人に口ごたえする。
Trẻ con mà lại cãi người lớn.
4. Cách dùng & sắc thái
- Giọng trách móc rõ rệt; cân nhắc lịch sự trong môi trường công sở.
- Thường đi với các từ gợi mâu thuẫn: のに・くせに・わりに; くせに là mạnh nhất về chê trách.
- Phù hợp văn nói; trong văn viết trang trọng, thay bằng 〜にもかかわらず (trung tính) hoặc 〜のに (mềm hơn).
- Gắn với nhóm từ có định kiến (〜のくせに về giới/tuổi) có thể gây xúc phạm; nên tránh.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Sắc thái |
Ví dụ ngắn |
| 〜くせに |
Mặc dù… (chê trách) |
Mạnh, tiêu cực |
知ってるくせに、言わない。 |
| 〜のに |
Mặc dù… |
Trung tính/nhẹ hơn |
知ってるのに、言わない。 |
| 〜にもかかわらず |
Bất chấp… |
Trang trọng, khách quan |
雨にもかかわらず、開催。 |
| 〜わりに(は) |
So với… thì… |
Đánh giá chênh lệch, không hẳn trách |
年齢のわりに、若い。 |
| 〜だけあって |
Quả là… (khen) |
Ngược nghĩa (khen ngợi) |
高いだけあって、美味しい。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Nhịp điệu khẩu ngữ: 〜くせして/〜くせにさ/〜くせにね tạo sắc thái cảm xúc.
- Đặt sau cụm danh từ đánh giá vai trò: 社長のくせに/親のくせに nhấn mạnh “không làm tròn vai”.
- Tránh dùng trong email công việc; chuyển sang biểu đạt trung tính để lịch sự.
7. Biến thể & cụm cố định
- 〜くせして(khẩu ngữ mạnh)
- N + の + くせに(学生のくせに/プロのくせに)
- 分かっているくせに/知っているくせに(rất thường gặp)
- 偉そうにするくせに/文句ばかり言うくせに(cụm phê phán điển hình)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Chủ ngữ khác nhau gây khiên cưỡng: “雨が降っているくせに、出かける” → không tự nhiên. くせに phù hợp khi cùng một đối tượng bị phê phán.
- Dùng với cấp trên/người lạ → thô lỗ. Chọn 〜のに/〜にもかかわらず.
- Nhầm với 〜わりに(は): くせに mang trách móc; わりに(は) là so sánh tương đối.
- JLPT: nhận diện sắc thái cảm xúc tiêu cực để chọn くせに thay vì のに/にもかかわらず.