1. Cấu trúc cơ bản
| Loại/kết hợp |
Cấu trúc |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Động từ (V-る) |
V-る + ことになっている |
明日は在宅勤務をすることになっている。 |
Quy định/lịch đã định là sẽ làm V |
| Động từ (V-ない) |
V-ない + ことになっている |
教室では飲食しないことになっている。 |
Quy định “không được” |
| Mệnh đề danh hoá |
~ということになっている |
社員証を常に携帯するということになっている。 |
Dùng khi toàn bộ mệnh đề đứng trước |
| Lịch/giờ giấc |
(時刻/日程)+ ことになっている |
会議は3時に始まることになっている。 |
Nhấn mạnh “theo lịch/quy trình” |
| Kính ngữ |
~ことになっております |
こちらでは現金のみとなっております。 |
Lịch sự trong dịch vụ/công ty |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả quy định, thông lệ, hoặc lịch trình đã được quyết định bởi tập thể/quy tắc/bên thứ ba, không phải quyết định cá nhân.
- Nghĩa chính: “theo quy định là…”, “đã được sắp xếp là…”, “được ấn định là…”.
- Thường dùng cho nội quy, quy chế, quy trình làm việc, lịch họp, lịch học, lịch bay…
- Sắc thái “khách quan/bị động”: người nói chỉ thuật lại quy định đã có, không thể tự ý thay đổi.
- Khác với ~ことにしている (quyết định do bản thân/nhóm nhỏ tự đặt ra).
- Thì hiện tại ことになっている ám chỉ quy định đang có hiệu lực; quá khứ ことになった nhấn mạnh “mới được quyết định”.
3. Ví dụ minh họa
- このマンションではゴミは朝8時までに出すことになっている。
Tại chung cư này quy định phải đổ rác trước 8 giờ sáng.
- 部外者は受付で名札を受け取ることになっている。
Người ngoài công ty theo quy định phải nhận thẻ tên ở quầy lễ tân.
- アルバイトは残業しないことになっている。
Nhân viên làm thêm theo quy định là không làm ngoài giờ.
- 来週の会議はオンラインで行うことになっている。
Cuộc họp tuần sau theo lịch sẽ tổ chức online.
- 新入社員は3ヶ月間研修を受けることになっている。
Nhân viên mới theo quy trình sẽ tham gia đào tạo 3 tháng.
- 明日の面接は10時開始ということになっているが、変更があれば連絡します。
Phỏng vấn ngày mai theo lịch bắt đầu lúc 10 giờ, nếu có thay đổi sẽ thông báo.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng trong môi trường công sở, trường học, văn bản nội quy, thông báo, cuộc họp.
- Khi đi với thời gian/ngày: thể hiện lịch cố định, tránh sắc thái “tự quyết”.
- Dạng lịch sự: ~ことになっております; dạng văn viết trang trọng hơn: ~こととなっております.
- Không dùng để nói thói quen cá nhân do mình đặt ra (khi ấy dùng ~ことにしている).
- Phù hợp với các động từ hành vi/quy trình; ít dùng trực tiếp với tính từ.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| ~ことになっている |
Quy định/lịch do bên ngoài quyết |
Khách quan, đã ấn định |
社内では禁煙ことになっている。 |
| ~ことにしている |
Tự quyết, thói quen |
Chủ quan của người nói |
夜は砂糖を取らないことにしている。 |
| ~予定だ |
Kế hoạch/dự định |
Trung tính, không nhấn mạnh quy định |
週末は旅行に行く予定だ。 |
| ~ことになる |
Thành ra/được quyết định (kết quả) |
Tập trung vào kết quả quyết định |
来月転勤することになった。 |
| ~こととなっている |
Trang trọng của ~ことになっている |
Văn viết/Thông báo |
提出期限は15日までとなっております。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Nếu nhấn mạnh “mới” được quyết: dùng quá khứ ことになった; còn trạng thái quy định đang có hiệu lực: ことになっている.
- Thường đi với các biểu thức chỉ nguồn quy định: 規則で/社内規定で/契約上/法律で + ~ことになっている.
- Trong thông báo dịch vụ, có thể rút gọn: ~のみとなっております (chỉ…).
- Chủ ngữ logic là tổ chức/quy tắc, nhưng thường lược bỏ và dùng dạng vô chủ.
7. Biến thể & cụm cố định
- 規則では~ことになっている/社内規定では~ことになっている
- ~ことになっております(kính ngữ cố định trong tiếp khách, thông báo)
- 書類はオンラインで提出することになっている/IDカードを着用することになっている
- 会議は原則として月曜日に行うことになっている
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với ~ことにしている: nói về thói quen tự đặt thì không dùng ~ことになっている.
- Dùng tính từ trực tiếp: sai. Hãy chuyển sang động từ/quy tắc: 価格は毎年見直すことになっている.
- Quên thì phù hợp: diễn đạt “đã quyết” nhưng chưa có hiệu lực hiện tại phải dùng ことになった, không phải ことになっている.
- Gán ý chí cá nhân: “明日は休むことになっている” là theo lịch/quy định, không phải “tôi tự quyết”.
Trạng thái – Xu hướng – Thói quen