~かけ – Dang dở, dở dang

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ví dụ Nghĩa khái quát
Danh từ hóa V-ます bỏ ます + かけ + の + N かけのほん … còn dang dở
Thành ngữ vị ngữ V-ます bỏ ます + かけだ つくかけだ đang dở, chưa xong
Tiếp diễn V-ます bỏ ます + かけている かけている đang ăn dở
Gần như/suýt V-ます bỏ ます + かける かける suýt/chớm (sắp) …

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa 1: “Dở dang/chưa hoàn thành” — hành động đã bắt đầu nhưng chưa kết thúc.
  • Nghĩa 2: “Chớm/suýt” — trạng thái ở ranh giới xảy ra (thường tiêu cực: こわれかける, にかける).
  • Khác với ~ている: nhấn mạnh “dở dang” hoặc “chưa xong”, không chỉ là đang diễn tiến.
  • Thường đi với các động từ có tính quá trình (む、べる、つくる…).

3. Ví dụ minh họa

  • かけのほんつくえうえにある。
    Cuốn sách đang đọc dở nằm trên bàn.
  • このレポートはまだつくかけだ
    Báo cáo này vẫn còn làm dở.
  • ひるごはんをかけているところに電話でんわった。
    Đang ăn dở bữa trưa thì điện thoại reo.
  • そのはしふるくて、こわかけている
    Cây cầu ấy cũ và sắp hỏng.
  • かれうみおぼれて、かけた
    Anh ấy suýt chết đuối ở biển.
  • いいかけて彼女かのじょだまってしまった。
    Đang định nói thì cô ấy im bặt.

4. Cách dùng & sắc thái

  • “Dở dang”: nhấn mạnh chưa hoàn tất; thường mô tả vật/sự việc còn bỏ dở (みかけのコーヒー).
  • “Chớm/suýt”: thường đi với các động từ chỉ tình trạng xấu (こわれる、ぬ、わすれる…).
  • Dùng được cho cả người và vật; với người mang sắc thái “đang dở tay” hay “suýt thì…”.
  • Không phù hợp với hành động tức thời thiếu tiến trình, nhưng văn nói vẫn có きかけ (đã lưng chừng việc đi).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
V-かけ Dở dang / suýt Nhấn “chưa xong” hoặc “chớm xảy ra” みかけのみず
V-ているところ Đang làm Trạng thái đang diễn tiến, không hàm “dở dang” いまべているところ。
N の途中とちゅう Giữa chừng Trung tính, không gắn cụ thể động từ 仕事しごと途中とちゅう
V- Bắt đầu đột ngột Khởi phát bất chợt, khác “dở dang” す。
V-そうだ Có vẻ sắp Dự đoán bề ngoài, không phải tiến trình こわれそうだ。

6. Ghi chú mở rộng

  • V-かけの + N rất tự nhiên trong văn viết mô tả trạng thái vật thể (べかけのパン、きかけの手紙てがみ).
  • V-かける (khả năng “suýt”) thường đi với động từ tự động từ trạng thái: こわれかける、れかける、わすれかける.
  • いいいかける” vừa mang nghĩa “bắt đầu nói” vừa “đang nói dở”, tùy ngữ cảnh.

7. Biến thể & cụm cố định

  • かけかけかけづくかけ
  • こわかけるわすかけるかけるかける
  • V-かけの + N/V-かけだ/V-かけている

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với hành động tức thời: ×きかけだ → 〇いたところだ/きそうだ (tùy ý).
  • Nhầm với ~ている: “べている” là đang ăn; “べかけだ” là ăn dở (đã dừng chưa xong).
  • Nhầm “suýt” với そうだ: こわかけ (đã xuống cấp gần hỏng) ≠ こわそう (trông có vẻ sắp hỏng).
  • JLPT: hay kiểm tra danh ngữ “V-かけのN” và sắc thái tiêu cực của “にかける”.

Trạng thái – Xu hướng – Thói quen

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict