1. Cấu trúc cơ bản
| Loại | Cấu tạo với ~んだって | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Động từ | V(普通形)+ んだって | 山田さん、来ないんだって。 明日、雨が降るんだって。 |
Dạng tường thuật nghe nói |
| Tính từ -い | Aい(普通形)+ んだって | この店、安いんだって。 | |
| Tính từ -な / Danh từ | ナ形容詞・名詞 + なんだって | 彼は有名なんだって。 会議は中止なんだって。 |
“なんだって” là dạng của “んだって” sau N/na |
| Câu hỏi xác nhận | ~んだって?/~なんだって? | 明日休みなんだって? | Dùng để hỏi lại thông tin nghe được |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn đạt lời truyền đạt gián tiếp “nghe nói/ai đó bảo rằng…”. Tương đương văn nói của ~そうだ/~ということだ khi dùng để thuật lại.
- Sắc thái thân mật, hội thoại; thể hiện người nói không khẳng định chắc chắn mà chỉ truyền đạt thông tin nghe được.
- Có thể dùng như câu hỏi để xác nhận thông tin: ~んだって?
3. Ví dụ minh họa
- 田中さん、来月結婚するんだって。
Nghe nói anh Tanaka tháng sau kết hôn. - このアニメ、すごく面白いんだって。
Nghe bảo anime này rất hay. - 駅前に新しいカフェができたんだって。
Nghe nói trước ga có quán cafe mới mở. - 試験は難しいんだって?
Nghe nói kỳ thi khó hả? - 会議はリモートなんだって。
Nghe nói cuộc họp là trực tuyến.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng chủ yếu trong văn nói thân mật. Trong văn viết trang trọng dùng ~ということだ/~そうだ (伝聞).
- Ngữ khí lên giọng cuối câu nếu là câu hỏi xác nhận: ~んだって?
- Không dùng ~んだって để nêu ý kiến cá nhân; nó mang chức năng tường thuật.
- Kết hợp với っていう話/って聞いた để nhấn mạnh nguồn: ~って聞いたんだって (nghe người A bảo…)
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~んだって | Nghe nói (thân mật) | Văn nói, casual, tường thuật thông tin | 雨なんだって。 |
| ~そうだ(伝聞) | Nghe nói | Trung tính, dùng được trong viết | 雨が降るそうだ。 |
| ~ということだ | Nghe nói/kết luận | Trang trọng, báo chí | 中止になるということだ。 |
| ~って | Dạng rút gọn của と言っている | Rất khẩu ngữ; ~んだって bao hàm のだ giải thích | 明日来ないって。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Thêm nguồn: ~んだって、ニュースで(友だちが/先生が)。
- Phủ định/Quá khứ giữ nguyên: 来ないんだって/行ったんだって。
- Nhấn mạnh nghi ngờ: 本当なんだって?/マジなんだって?
7. Biến thể & cụm cố định
- ~んですって/~んですって?: lịch sự nữ tính/nhẹ nhàng.
- ~んだってさ: thêm “さ” tạo cảm giác bâng quơ, truyền miệng.
- ~なんだってよ: thêm “よ” nhấn mạnh thông báo.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với ~だって (bởi vì/đến cả). “雨なんだって” = nghe nói mưa; “雨だって” = đến cả mưa… khác nghĩa.
- Dùng trong văn trang trọng: cần chuyển sang ~ということだ/~そうだ.
- Quên “な” trước danh từ/tính từ -な: 有名んだって × đúng: 有名なんだって。