1. Cấu trúc cơ bản
| Loại vị ngữ |
Cấu tạo với ~だろう |
Ví dụ |
Ghi chú |
| Động từ |
V-る/V-た/V-ない + だろう |
行くだろう/来ないだろう |
Phỏng đoán “có lẽ”. |
| い-tính từ |
Aい + だろう |
難しいだろう |
Giữ nguyên Aい rồi + だろう. |
| な-tính từ |
Aな → Aだろう |
静かだろう |
Không dùng だ trước だろう: × 静かだだろう. |
| Danh từ |
N + だろう |
学生だろう |
Thể thường của でしょう (lịch sự). |
| Hình thức khác |
~だろうか |
本当に大丈夫だろうか。 |
Tự hỏi, băn khoăn. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Phỏng đoán với mức độ tin cậy vừa phải: “có lẽ/ chắc là”.
- Dùng như đuôi xác nhận/đuôi hỏi ý đồng tình (đặc biệt giọng nam): ~だろう? “đúng không?”.
- ~だろうか: tự vấn, cân nhắc; văn viết hay dùng ~であろう/~であろうか trang trọng.
- Sắc thái thẳng, mạnh hơn でしょう. Trong hội thoại lịch sự nên dùng でしょう.
3. Ví dụ minh họa
- 明日は雪が降るだろう。
Ngày mai chắc sẽ có tuyết.
- 彼はもう家に着いているだろう。
Anh ấy chắc đã về tới nhà rồi.
- そんな計画はうまくいかないだろう。
Kế hoạch đó có lẽ sẽ không suôn sẻ.
- 君もそう思うだろう?
Cậu cũng nghĩ vậy, phải không?
- この方法で本当に解決できるだろうか。
Liệu thực sự có thể giải quyết bằng cách này không nhỉ.
4. Cách dùng & sắc thái
- Văn nói thân mật/giọng nam: ~だろう/~だろ?; văn lịch sự: ~でしょう/~でしょうか.
- Kết hợp phó từ phỏng đoán: おそらく/たぶん ~だろう (tăng/giảm độ chắc chắn).
- Tránh dùng ~だろうですか. Hỏi lịch sự phải là ~でしょうか.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Mức độ chắc |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~だろう |
Vừa |
Thân mật/thẳng; hỏi xác nhận: ~だろう? |
来るだろう |
| ~でしょう |
Vừa |
Lịch sự hơn, trung tính hơn. |
来るでしょう |
| ~かもしれない |
Thấp |
Yếu hơn “có lẽ”. |
来るかもしれない |
| ~に違いない |
Cao |
Gần như chắc chắn. |
来るに違いない |
| ~はずだ |
Cao (logic) |
Dựa trên lý do, logic. |
来るはずだ |
6. Ghi chú mở rộng
- Dạng trang trọng văn viết: ~であろう (cùng nghĩa, văn phong cao).
- Phủ định nghi vấn: ~ないだろうか nhiều khi mang ý “chẳng phải là … sao?”.
- Trong giao tiếp lịch sự, chuyển sang ~でしょう để tránh thô ráp.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~だろ? (đuôi xác nhận thân mật)
- ~だろうな/~だろうね (tự nhủ/đồng cảm)
- ~だろうか/~ないだろうか (tự hỏi/nhấn mạnh)
- ~であろう/~であろうか (trang trọng)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai hình thức: × 静かだだろう → 静かだろう.
- Trộn phong cách: × でしょうだろう (lẫn lộn). Chọn một phong cách nhất quán.
- Hỏi lịch sự mà dùng だろうか với cấp trên có thể hơi cứng; ưu tiên でしょうか.
- Nhầm mức độ chắc với ~かもしれない trong câu hỏi bẫy mức độ tin cậy.