1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu tạo với ~かどうか | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Động từ | V(普通形)+ かどうか | 行くかどうか、合格したかどうか | “Liệu có … hay không” |
| い形容詞 | Adjい + かどうか | 高いかどうか | |
| な形容詞 | Adjな + かどうか | 便利かどうか | Quá khứ: 便利だったかどうか |
| 名詞 | N + かどうか | 学生かどうか | Quá khứ: 学生だったかどうか |
| Cụm nhấn mạnh | ~かどうかは+評価/未定 | 行けるかどうかは未定だ | Đưa mệnh đề lên vị trí chủ đề |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn đạt nghi vấn nhị phân “có hay không/đúng hay sai”.
- Dùng trong mệnh đề danh hóa đi với động từ như わからない/決める/調べる/迷う/確かめる.
- Với nghi vấn từ (いつ・どこ・だれ・なに…), thường dùng ~か (không cần どうか). かどうか cũng được trong một số văn cảnh nhưng dễ bị coi là kém tự nhiên trong đề thi.
3. Ví dụ minh họa
- 明日彼が来るかどうか、まだわからない。
Vẫn chưa biết liệu ngày mai anh ấy có đến hay không. - この方法が本当に効果的かどうかを検証する。
Kiểm chứng liệu phương pháp này có hiệu quả hay không. - それが必要かどうかは状況による。
Việc có cần hay không còn tùy tình huống. - 彼女が学生かどうか教えてください。
Hãy cho tôi biết cô ấy có phải là sinh viên hay không. - いつ出発するかは、明日決める。
Thời điểm xuất phát sẽ quyết định vào ngày mai. (nghi vấn từ → dùng か)
4. Cách dùng & sắc thái
- Trung tính/khách quan; hay dùng trong văn viết, báo cáo, thuyết trình.
- Có thể đảo: ~かどうかは+主語+にとって重要だ/次第だ/による.
- Phối hợp mẫu: ~かどうかによって(は)…、~かどうか次第だ.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~かどうか | Liệu … hay không | Hai khả năng Yes/No | 合格したかどうか |
| 疑問詞+か | Ai/cái gì/khi nào… | Dùng với いつ・どこ… | いつ来るか |
| ~か否か | Có hay không | Trang trọng, văn viết | 合意か否か |
| VるかVないか | …hay không (nêu rõ 2 vế) | Hình thức song song | 行くか行かないか |
6. Ghi chú mở rộng
- Cụm hóa chủ đề bằng は giúp toàn câu mạch lạc trong văn viết: 実現可能かどうかは今後の課題だ.
- Đi với danh từ đánh giá: 妥当かどうか/適切かどうか/合法かどうか.
- Trong tiêu đề học thuật, か否か thường ưu tiên vì súc tích.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~かどうかは別として: Tạm bỏ qua việc liệu… hay không.
- ~かどうかに関わらず/~かどうかを問わず: Bất kể có hay không (văn viết).
- ~かどうか迷う/検討する/判断する: Lưỡng lự/xem xét/phán định việc có hay không.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai với danh/な-adj hiện tại: × 学生ですかどうか → ○ 学生かどうか.
- Sau nghi vấn từ trong đề thi: ưu tiên ~か, tránh lạm dụng ~かどうか. × いつ行くかどうか → ○ いつ行くか.
- Thì quá khứ: quên だった với な-adj/N. × 便利だたかどうか → ○ 便利だったかどうか.