~という~ – … gọi là …

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại/khung Cấu tạo với ~という~ Ví dụ cấu trúc Ghi chú
N → N N + という + N 東京とうきょうという都市とし “N có tên là/được gọi là N”
Mệnh đề → N 普通ふつうけい(だ) + という + N かれないといううわさ Trích dẫn nội dung để bổ nghĩa danh từ
Danh hóa 普通ふつうけい(だ) + ということ/というの かれ学生がくせいだということ Biến mệnh đề thành một danh từ
Giải thích N + というのは + 説明せつめい SDGsというのは… “Cái gọi là… nghĩa là …”
Trần thuật 普通ふつうけい + という あめるという Văn viết; “nghe nói/được bảo là” (=~そうだ/~とのことだ)
Khẩu ngữ っていう 東京とうきょうっていうまち Dạng thân mật của という
Định danh なにという + N なにというほん Hỏi “tên là gì” (mẫu liên quan)

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Gắn kết nội dung (tên gọi, thông tin, mệnh đề) vào một danh từ theo nghĩa “gọi là/được gọi là/được cho là/như là”.
  • Khi đi trước danh từ: NというN hoặc Mệnh đềというN → “N (mà) gọi là …”, “N (mà) … được cho là …”.
  • Với ということ/というの: danh hóa mệnh đề → biến cả câu thành một “sự việc/điều”.
  • というのは: mở phần giải thích/định nghĩa, gần “tức là/ý là”.
  • Khẩu ngữ っていう làm câu tự nhiên hơn trong hội thoại, nhưng tránh trong văn trang trọng/thuyết trình chính thức.
  • Sắc thái: trung tính; khi dùng “~という” mang hơi hướng dẫn lại thông tin được truyền đạt/định danh khách quan.

3. Ví dụ minh họa

  • これは抹茶まっちゃという日本にほんのおちゃです。
    Đây là loại trà Nhật gọi là matcha.
  • 山田やまださんが結婚けっこんしたというニュースをいた。
    Tôi nghe tin là anh Yamada đã kết hôn.
  • かれないといううわさ本当ほんとうかな。
    Không biết tin đồn “anh ấy không đến” có thật không.
  • SDGsというのは持続じぞく可能かのう開発かいはつ目標もくひょうのことだ。
    SDGs tức là các Mục tiêu Phát triển Bền vững.
  • この作品さくひんは「風神ふうじん雷神らいじんという名前なまえられている。
    Tác phẩm này được biết đến với tên “Phong Thần Lôi Thần Đồ”.
  • 東京とうきょうっていう大都市だいとしみたい。
    Tôi muốn sống ở đại đô thị gọi là Tokyo. (khẩu ngữ)
  • かれられないということ先生せんせいつたえてください。
    Hãy báo với thầy “việc là anh ấy không đến được”.
  • これはどういう意味いみというと、料金りょうきんふくまれていないということだ。
    Nếu hỏi “điều này nghĩa là gì” thì là phí chưa được bao gồm.

4. Cách dùng & sắc thái

  • NというN: dùng khi đặt tên/định danh/giới thiệu. Tự nhiên, không quá cứng.
  • ぶんというN: đưa cả thông tin câu vào để bổ nghĩa cho danh từ như うわさ意見いけんかんがえ・事実じじつ
  • ということ/というの: danh hóa để câu có thể làm chủ ngữ/tân ngữ; trang trọng hơn っていうこと.
  • というのは: mở đầu định nghĩa, giải thích; sau đó là nội dung giải thích rõ nghĩa.
  • “~という”: khi đứng cuối câu mang nghĩa “nghe nói/được bảo là”, trang trọng hơn って.
  • Tránh lạm dụng っていう trong văn bản học thuật/thi cử viết.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~というN N gọi là/được gọi là … Định danh trực tiếp 富士山ふじさんというやま
~ということ/というの Danh hóa mệnh đề Làm chủ ngữ/tân ngữ 合格ごうかくしたということ
~とのことだ/~そうだ Nghe nói Mang nghĩa tường thuật tin; không bổ nghĩa N あめになるとのことだ
いわゆる “Cái gọi là” Từ đơn, không cần mệnh đề trước いわゆる名門めいもんこう
なにというN Hỏi tên Câu hỏi trực tiếp なにというみせ
っていう (khẩu ngữ) Dạng nói của という Thân mật; tránh dùng trang trọng かれっていうひと

6. Ghi chú mở rộng

  • Khi mệnh đề trước という chia ở quá khứ/khẳng định/phủ định đều được: なかったといううわさ, たかくないという評価ひょうか
  • ということだ còn có nghĩa “nghĩa là/kết luận là”: 3割引わりびきということだ → “tức là giảm 30%”.
  • というより/というか: chuyển ý, điều chỉnh phát ngôn; sắc thái hội thoại mạnh.
  • Đặt dấu ngoặc「…」+ という để trích dẫn chính xác tiêu đề/tên riêng.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~ということだ/~というわけだ/~という次第しだい
  • ~というのは~だ(説明せつめい定義ていぎ
  • ~というより(も)/~というか
  • ~っていう(khẩu ngữ), ~というふうに(cách thức)
  • なにというN/どういうN(hỏi tên/loại, liên quan)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Lẫn lộn ということ (danh hóa) với とう (nói rằng): ということ không cần chủ thể “nói”.
  • Dùng っていう trong văn viết JLPT N2/N1: nên ưu tiên という/とされる/とのことだ.
  • Thiếu “だ” trước という khi là danh từ/na-adj: かれ元気げんきといううわさ (không bỏ だ trong văn viết trang trọng).
  • Nhầm という với そうだ (truyền văn): というN bổ nghĩa danh từ, そうだ không làm được.
  • Đặt というのは mà không theo sau phần giải thích làm câu cụt nghĩa.

Liệt kê・Suy đoán

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict