1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu tạo với ~かもしれない |
Ví dụ |
Ghi chú |
| Động từ |
V(普通形)+ かもしれない |
遅れるかもしれない |
Suy đoán (khả năng thấp ~50%) |
| い形容詞 |
Adjい + かもしれない |
寒いかもしれない |
|
| な形容詞 |
Adjな + かもしれない |
静かかもしれない |
Không dùng だ trước かもしれない |
| 名詞 |
N + かもしれない |
日本人かもしれない |
Quá khứ: Nだったかもしれない |
| Lịch sự |
~かもしれません |
雨かもしれません |
Lịch sự/chuẩn mực |
| Rút gọn |
~かも(ね) |
高いかもね |
Văn nói |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn đạt phán đoán mang tính khả năng, độ chắc thấp hơn だろう/でしょう.
- Thường kết hợp với phó từ: もしかすると/もしかしたら/ひょっとすると để nhấn mạnh “biết đâu”.
- Quá khứ dùng để phỏng đoán về sự việc đã xảy ra: 行ったかもしれない/学生だったかもしれない.
3. Ví dụ minh họa
- 明日は雪になるかもしれない。
Ngày mai có khi trời sẽ tuyết.
- 彼はもう家に帰ったかもしれない。
Anh ấy có thể đã về nhà rồi.
- この問題は思ったより難しいかもしれない。
Bài này có lẽ khó hơn đã nghĩ.
- もしかしたら、彼女は来ないかもしれない。
Biết đâu cô ấy sẽ không đến.
- それ、偽物かもね。
Cái đó có khi là đồ giả đấy.
4. Cách dùng & sắc thái
- Sắc thái dè dặt, tránh khẳng định; phù hợp khi muốn lịch sự/không áp đặt.
- Trong báo cáo/viết học thuật, có thể thay bằng 可能性がある (trang trọng).
- Độ chắc: に違いない > だろう/でしょう > かもしれない.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Sắc thái/Độ chắc |
Ví dụ ngắn |
| ~かもしれない |
Có thể |
Thấp, chủ quan |
遅れるかもしれない |
| ~だろう/でしょう |
Có lẽ |
Trung bình, dự đoán |
雨でしょう |
| ~に違いない |
Chắc chắn |
Cao, mạnh |
本物に違いない |
| ~はずだ |
Đáng ra |
Suy luận logic |
来るはずだ |
6. Ghi chú mở rộng
- Chính tả: かも知れない (kanji) cũng đúng; thường viết かもしれない (hiragana).
- Không dùng trực tiếp trước mệnh lệnh/ra lệnh; nếu cần, chuyển sang khuyến nghị nhẹ.
- Khi thêm たぶん, nghĩa dễ dư thừa; tự nhiên hơn với もしかしたら/ひょっとすると.
7. Biến thể & cụm cố định
- もしかすると/もしかしたら/ひょっとすると+~かもしれない: Biết đâu/có thể là.
- ~かもね/~かも: Văn nói, thân mật.
- ~ないかもしれない: Có thể là không…
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- × 学生ですかもしれない → ○ 学生かもしれない.
- な形容詞 hiện tại không thêm だ: × 静かだかもしれない → ○ 静かかもしれない.
- Quá khứ quên “だった”: × 学生だかもしれなかった → ○ 学生だったかもしれない.