1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu | Kết hợp | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| そんなに + Adj/Adv | Tính từ/Trạng từ | そんなに + 高い/上手に | Đến mức đó | Thường đi với phủ định |
| そんなに + V | Động từ | そんなに食べる/驚く | (Làm) đến mức đó | Nhấn mạnh mức độ |
| そんなに ~ ない | Phủ định | そんなに難しくない | Không đến mức đó | Mẫu thông dụng |
| Hỏi nghi vấn | Câu hỏi | そんなにおいしい? | Đến mức thế ư? | Biểu cảm ngạc nhiên/hoài nghi |
| So sánh lượng | Danh/ lượng từ | そんなに多くはない | Không nhiều đến vậy | Kết hợp với 数量詞 |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Chỉ mức độ/độ lớn “đến mức đó/như vậy” so với một chuẩn ngầm định (tình huống được nhắc hoặc phía người nghe).
- Thường dùng với phủ định để giảm nhẹ: そんなに忙しくない (không bận đến mức đó).
- Dùng trong câu hỏi để xác nhận/hoài nghi: そんなに痛い? (đau đến vậy à?).
- So với それほど: そんなに mang tính khẩu ngữ, dựa vào “chuẩn” phía người nghe/đề tài vừa nhắc; それほど trung tính hơn.
3. Ví dụ minh họa
- この問題はそんなに難しくないよ。
Bài này không khó đến mức đó đâu. - 君はそんなに彼が好きなの?
Cậu thích anh ấy đến vậy sao? - 今日はそんなに暑くないですね。
Hôm nay không nóng đến thế nhỉ. - お腹がそんなに空いていないから、少しでいい。
Tôi không đói lắm nên ăn chút là được. - 時間がそんなにあるわけじゃない。
Không phải là có nhiều thời gian đến thế. - そんなに言うなら、やってみなよ。
Nếu cậu nói đến mức đó thì thử làm đi. - この店、そんなに安くないと思う。
Tôi nghĩ quán này không rẻ đến vậy. - 彼は仕事がそんなに速い。
Anh ấy làm việc nhanh đến thế. (nhấn mạnh mức độ)
4. Cách dùng & sắc thái
- Phủ định làm dịu: そんなに〜ない → lịch sự, khiêm tốn, tránh cứng.
- Nghi vấn thể hiện ngạc nhiên hoặc nghi ngờ: そんなに?/そんなにするの?
- Khi nhấn mạnh mạnh mẽ ở khẳng định có thể mang sắc thái trách móc: そんなに怒らなくてもいい。
- Thường xuất hiện trong đối thoại, phản hồi ý kiến đối phương.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| そんなに | Mức độ “đến như thế” | Khẩu ngữ, gắn ngữ cảnh người nghe | そんなに高くない |
| それほど | Đến mức đó | Trung tính, hơi văn viết | それほど難しくない |
| とても | Rất | Chỉ khẳng định, không đi với ない | とても高い |
| あまり~ない | Không… lắm | Mức độ thấp nói chung | あまり高くない |
| こんなに/あんなに | Đến mức như thế (gần người nói/xa) | Chỉ mức độ nhưng khác trục chiếu chỉ | こんなに多い |
| そんな + N | “Như thế” về loại | Không phải mức độ | そんな人 |
6. Ghi chú mở rộng
- “そんなに?” đơn độc trong hội thoại thể hiện nghi ngờ/khích lệ người nói giải thích thêm.
- Trong mail công việc, それほど thường tự nhiên hơn そんなに để giữ trung tính.
- Đi với số lượng: そんなに多くはない/そんなに時間がない。
7. Biến thể & cụm cố định
- そんなに~ない: Không… đến vậy.
- そんなに言わないで: Đừng nói nhiều đến vậy.
- そんなに焦らないで: Đừng vội đến thế.
- そんなにまで: Tới mức như thế (nhấn mạnh mạnh).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với “そんな + N” (loại) → “そんなに + Adj/V” (mức độ).
- Dùng “とても~ない” (sai) thay cho “そんなに~ない”: chức năng khác nhau.
- Quên phủ định trong ý “không đến mức đó”: × そんなに難しい → ○ そんなに難しくない (khi muốn giảm nhẹ).