1. Cấu trúc cơ bản
Mẫu nối câu bằng phó từ liên kết “そのうえ” (hơn nữa, thêm vào đó):
| Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ví dụ ngắn |
Ghi chú |
| 文。そのうえ、文。 |
thêm thông tin cùng chiều |
安い。そのうえ、おいしい。 |
Thường cùng cực (đều tốt hoặc đều xấu). |
| 文。そのうえ、文(評価/結論)。 |
tăng cường lý lẽ |
便利だ。そのうえ、安全だ。 |
Trang trọng hơn それに. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Bổ sung thông tin theo hướng “cộng vào” và thường làm mạnh thêm ấn tượng tích cực/tiêu cực.
- Dùng khi có ít nhất hai đặc điểm đồng hướng để củng cố đánh giá/kết luận.
- Mang sắc thái văn viết/lich sự hơn so với それに; gần với しかも nhưng trung tính hơn.
- Không biểu thị quan hệ nguyên nhân–kết quả trực tiếp; thiên về liệt kê nâng cấp.
3. Ví dụ minh họa
- この店は安い。そのうえ、品質もいい。
Quán này rẻ. Hơn nữa, chất lượng cũng tốt.
- 彼は親切だ。そのうえ、仕事も早い。
Anh ấy tốt bụng. Thêm vào đó, làm việc cũng nhanh.
- 昨日は寒かった。そのうえ、風も強かった。
Hôm qua lạnh. Hơn nữa, gió cũng mạnh.
- 彼女は遅刻した。そのうえ、宿題も出していない。
Cô ấy đi muộn. Thêm nữa, còn không nộp bài tập.
- この薬はよく効く。そのうえ、副作用が少ない。
Thuốc này hiệu quả. Hơn nữa, ít tác dụng phụ.
4. Cách dùng & sắc thái
- Thích hợp trong bài luận, báo cáo, quảng cáo: nâng luận điểm với bằng chứng/bổ sung đồng chiều.
- Giữa hai câu nên có quan hệ logic cùng hướng; tránh ghép trái hướng (tốt → xấu).
- Chủ ngữ có thể khác, nhưng chủ đề nên liên quan chặt chẽ để tránh rời rạc.
- Thêm dấu phẩy sau そのうえ để rõ ràng nhịp câu.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Sắc thái |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| そのうえ |
hơn nữa (trang trọng) |
Củng cố cùng chiều |
安い。そのうえ、便利。 |
| それに |
thêm nữa (trung tính) |
Khẩu ngữ hơn, nhẹ hơn |
安い。それに便利。 |
| しかも |
hơn thế nữa (nhấn mạnh) |
Ngạc nhiên/nhấn mạnh mạnh |
安い。しかも高品質。 |
| さらに |
hơn nữa (mức/độ) |
Tăng cấp về mức độ/số lượng |
売上がさらに伸びた。 |
| そのため |
do đó |
Nguyên nhân–kết quả, khác chức năng |
雨だ。そのため中止。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “そのうえで” là mẫu khác: “sau khi … thì …”. Ví dụ: 検討したうえで決めます。
- “その上” (dạng kanji) cũng dùng như “bên trên/ngoài ra”, nhưng trong liên kết logic thường viết そのうえ.
- Khi muốn nhảy đề tài dù cùng chiều, それに tự nhiên hơn trong hội thoại thường ngày.
7. Biến thể & cụm cố định
- そのうえ、~ (mở đoạn bổ sung trong văn bản)
- そのうえで、~ (mẫu khác: sau khi…)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng そのうえ để nêu nguyên nhân → sai chức năng (hãy dùng だから/そのため/それで).
- Ghép hai mệnh đề trái cực: “rẻ. そのうえ, tệ” → không tự nhiên.
- Nhầm そのうえ với しかも: しかも mạnh hơn, thường mang yếu tố bất ngờ.
- Thiếu dấu phẩy sau そのうえ trong văn viết làm câu khó đọc.