1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Chức năng |
Cấu trúc |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| そんな + N |
Chỉ loại/đối tượng “như vậy/kiểu đó” |
そんな + 名詞 |
そんな人、そんな話、そんな店 |
Tham chiếu sự việc gần người nghe/đã nhắc |
| そんな + こと/もの |
Khái quát hóa sự việc/đồ vật |
そんなこと/そんなもの |
そんなこと言うな |
Biểu cảm mạnh, thường phủ định |
| そんな + はず/わけ |
Phủ định suy lý |
そんな + はず/わけ + がない |
そんなはずがない |
Cụm cố định |
| そんな + ふう(風)に |
Cách thức “theo kiểu đó” |
そんなふうに + V |
そんなふうに考える |
Biến thể trạng ngữ |
| そんなの (khẩu ngữ) |
Thay cho “そんなもの/こと” |
そんなの + は/が… |
そんなの嫌だ |
Thân mật/khẩu ngữ |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Chỉ định xa gần diễn ngôn: そんな tham chiếu sự việc “gần người nghe” hoặc “vừa nhắc đến”.
- Sắc thái cảm xúc: hay dùng để bác bỏ, ngạc nhiên, chê trách: そんなこと言うなよ。
- Đối chiếu với こんな/あんな:
- こんな: gần người nói/đề tài của người nói.
- そんな: gần người nghe/đề tài phía người nghe/đã nêu ở trước.
- あんな: xa cả hai hoặc ngoài cuộc.
- Trong văn trang trọng, có thể dùng そのような thay thế.
3. Ví dụ minh họa
- そんな人は信じられない。
Người như thế thì không thể tin.
- そんなことを言うべきではない。
Không nên nói những điều như vậy.
- そんなはずがない。
Làm gì có chuyện như thế.
- どうしてそんなふうに考えるの?
Tại sao lại nghĩ theo cách đó?
- そんな店は知りません。
Tôi không biết cửa hàng như thế.
- そんなの簡単だよ。
Cái đó thì đơn giản mà.
- さっきの話、そんな結末だったの?
Câu chuyện lúc nãy, kết cục lại như thế à?
- そんなわけないってば。
Đã bảo là không đời nào có chuyện đó.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng để chỉ loại/sự việc đã nhắc tới hoặc gắn với phía người nghe: その計画?そんな計画は無理だ。
- Thường mang sắc thái phủ định/chê trách khi đi với こと/もの: そんなことしないで。
- Trung tính khi chỉ chủng loại: そんな映画が好きです。
- Khẩu ngữ “そんなの” giảm trang trọng, tăng cảm xúc.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| そんな + N |
Loại/như thế |
Gần người nghe/đã nhắc |
そんな本 |
| そんなに + Adj/V |
Độ “đến mức đó” |
Chỉ mức độ, không phải loại |
そんなに高くない |
| そういう + N |
Như thế (trung lập) |
Gần nghĩa, thiên mô tả |
そういう人 |
| そのような + N |
Như vậy (trang trọng) |
Phong cách lịch sự/văn viết |
そのような対策 |
| あんな + N |
Như kia |
Xa cả người nói/nghe, thường chê |
あんな態度 |
6. Ghi chú mở rộng
- Câu phủ định phản bác lịch sự: そんなことはありません/そんなことないです。
- Nhấn mạnh cảm xúc mạnh: そんな馬鹿な。(Không thể nào lại ngu xuẩn thế!)
- Thay thế “そのような” khi cần trang trọng trong báo cáo/thuyết trình.
7. Biến thể & cụm cố định
- そんなはずがない/そんなわけがない: Không đời nào.
- そんな気がする: Có cảm giác như vậy.
- そんなに言わないで: Đừng nói thế nhiều quá. (pha giao thoa với そんなに)
- そんなこんなで: Vì chuyện này chuyện kia (khẩu ngữ).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm “そんな + N” (loại) với “そんなに + Adj/V” (mức độ).
- Dùng そんな khi đáng ra là こんな/あんな (sai đích chiếu chỉ). Cần căn cứ góc nhìn người nói–người nghe.
- Lạm dụng khẩu ngữ “そんなの” trong văn viết trang trọng.