1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu trúc với ~ようだ |
Ví dụ ngắn |
Ghi chú |
| Động từ |
V(普通形)+ ようだ |
雨が降っているようだ。 |
普通形: khẳng định/phủ định, hiện tại/quá khứ đều được. |
| Tính từ -い |
Aい + ようだ |
忙しいようだ。 |
Giữ nguyên -い. |
| Tính từ -な |
Aな + な + ようだ / Aであるようだ |
静かなようだ。 |
Văn viết trang trọng dùng であるようだ. |
| Danh từ |
N + の + ようだ / Nであるようだ |
学生のようだ。 |
Không dùng “Nだようだ” → sai. |
| Định ngữ |
~ような + N |
夢のような話。 |
Bổ nghĩa danh từ phía sau. |
| Trạng ngữ |
~ように + V |
子どものように笑う。 |
Biểu thị cách thức/so sánh. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Suy đoán dựa trên căn cứ cảm nhận/gián tiếp: “hình như/có vẻ là”. Ví dụ: 声からすると彼のようだ。
- Ví von/so sánh: “giống như”. Ví dụ: 綿のように柔らかい。
- Miêu tả bề ngoài/ấn tượng tổng quát, mức độ khách quan hơn みたいだ trong văn viết/điểm số JLPT.
- Dạng ~ように còn chỉ mục tiêu/cách thức (khác nghĩa suy đoán): 間違えないように書く。
3. Ví dụ minh họa
- 外は雨が降っているようだ。
Bên ngoài hình như đang mưa.
- 田中さんは忙しいようだ。
Anh Tanaka có vẻ bận.
- 彼は日本人のようだ。
Anh ấy trông giống người Nhật.
- 彼女は子どものように笑った。
Cô ấy cười như trẻ con.
- まるで夢のような景色だ。
Khung cảnh như trong mơ.
- 音からして工事のようだ。
Nghe âm thanh thì có vẻ là công trình xây dựng.
- 静かなようだが、中では作業している。
Có vẻ yên lặng nhưng bên trong đang làm việc.
4. Cách dùng & sắc thái
- “~ようだ” trung tính, dùng được trong văn viết. Lịch sự: ~ようです.
- So sánh với “~みたいだ”: みたいだ thân mật, khẩu ngữ; ようだ trang trọng hơn.
- Dùng “~のように/~のような” khi muốn biến thành trạng/định ngữ.
- Khi mức độ chắc chắn thấp hoặc để mềm câu, có thể dùng: ~ようだと思う, ~ように感じる.
- Để mô tả bề ngoài trực quan rõ ràng, そうだ(様態) tự nhiên hơn: 雨が降りそうだ (trông sắp mưa).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Điểm khác |
Ví dụ ngắn |
| ようだ |
hình như/giống như |
Trang trọng, dựa vào căn cứ cảm nhận |
静かなようだ。 |
| みたいだ |
giống như/có vẻ |
Khẩu ngữ, thân mật |
静かみたいだ。 |
| らしい |
có vẻ là/đậm chất |
Truyền văn/đặc trưng điển hình |
日本人らしい話し方。 |
| そうだ(様態) |
trông có vẻ (sắp/xu hướng) |
Dựa vào quan sát trực tiếp |
雨が降りそうだ。 |
| そうだ(伝聞) |
nghe nói |
Nguồn tin, không phải suy đoán cá nhân |
雨が降るそうだ。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “かのようだ” tăng sắc thái ví von mạnh, văn viết: 何も知らないかのようだ。
- “~ようでは/ようじゃ” nêu điều kiện đánh giá tiêu cực: そんなに勉強しないようでは合格できない。
- “~ようなら/ようだったら” điều kiện giả định dựa trên phán đoán: 雨のようなら中止します。
- Chú ý liên kết: Nのようだ, Aなようだ (không dùng Nだようだ / Aだようだ).
7. Biến thể & cụm cố định
- まるで~ようだ (cứ như là…)
- ~ように見える / 思える / 感じる
- ~ような気がする (cảm giác như…)
- ~であるようだ (văn viết trang trọng)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai liên kết: 学生だようだ × → 学生のようだ 〇.
- Nhầm với そうだ(様態): “trông sắp mưa” → 降りそうだ, không phải 降るようだ.
- Lạm dụng みたいだ trong văn phong JLPT: ưu tiên ようだ/ようです trong đáp án chuẩn.
- Quên chuyển Aな/ Nの khi làm định ngữ: 夢のような vs 夢ような ×.