~そうだ – Có vẻ…, nghe nói…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cách nối Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Ghi chú
様態ようたい (có vẻ/ trông) Vます bỏ ます Vます-stem + そうだ そうだそうだ Diễn cảm nhận trực quan, dấu hiệu sắp xảy ra
様態ようたい (tính từ -i) Aい → bỏ い Aい(bỏ い) + そうだ おいしそうだむずかそうだ いい → よさそうだ
様態ようたい (tính từ -na) Aな Aな + そうだ しずそうだ元気げんきそうだ Aな + そうな N / Aな + そうに V
Phủ định (様態ようたい) Vない/ Aいない dạng gốc Vなさそうだ / Aいくなさそうだ / Aなではなさそうだ なさそうだこうくなさそうだしずではなさそうだ 「ない」→「なさそう
伝聞でんぶん (nghe nói) Mệnh đề thông thường Mệnh đề + そうだ 明日あしたゆきそうだ Thường kèm nguồn: ~によると/では
Biến dạng Trạng ngữ/Định ngữ そうに V / そうな N うれそうにわらう / おいしそうなケーキ Tăng tính tự nhiên

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • 様態ようたいのそうだ: Phỏng đoán dựa trên cảm quan/ dấu hiệu trước mắt. Hài hòa với える・みみこえる dấu hiệu. Ví dụ: あめりそうだ (mây đen, gió mạnh…)
  • 伝聞でんぶんのそうだ: Tường thuật lại thông tin nghe được. Trung lập, không đảm bảo độ tin cậy. Thường dùng với nguồn: 新聞しんぶんによると、〜そうだ。
  • Không dùng 様態ようたいのそうだ với tính chất vốn có khó quan sát trực tiếp (× 日本にほん安全あんぜんそうだ ở nghĩa tổng quát; nên dùng ようだ/らしい).
  • Đối lập dạng: そうだ(様態ようたい) là “có vẻ như sắp/ trông”, khác với らしい (mang tin đồn/đặc trưng), ようだ/みたいだ (ví von/so sánh tổng hợp).

3. Ví dụ minh họa

  • そのケーキはおいしそうだ
    Cái bánh đó trông có vẻ ngon.
  • かれ今日きょう元気げんきそうだ
    Hôm nay trông anh ấy có vẻ khỏe.
  • いまにもあめそうだ
    Mưa sắp rơi đến nơi rồi.
  • あのみせこうくなさそうだ
    Quán đó có vẻ không đắt.
  • ニュースによると、来月らいげつ値上ねあげするそうだ
    Theo tin tức, tháng sau sẽ tăng giá.
  • 田中たなかさんはないそうだ
    Nghe nói anh Tanaka không đến.
  • 彼女かのじょうれそうに微笑ほほえんだ。
    Cô ấy mỉm cười trông rất vui.
  • さそうなアイデアですね。
    Ý tưởng có vẻ hay đấy.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Quan sát trực tiếp → dùng 様態ようたい: hình ảnh, âm thanh, dấu hiệu trước mắt.
  • Thông tin gián tiếp → dùng 伝聞でんぶん: nên ghi nguồn (~によると/~では), lịch sự: そうです。
  • Phủ định của 様態ようたい: Vなさそうだ / Aいくなさそうだ / Aなではなさそうだ.
  • Kết hợp:
    • そうに + V: うれしそうにはなす (nói chuyện với vẻ vui).
    • そうな + N: 面白おもしろそうなほん (cuốn sách có vẻ thú vị).
  • Tránh dùng 様態ようたいのそうだ với quá khứ hoàn thành hoặc sự thật đã biết rõ.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
V/A + そうだ (様態ようたい) Trông/có vẻ, sắp Dựa vào dấu hiệu trực quan あめそうだ
Clause + そうだ (伝聞でんぶん) Nghe nói Tin từ nguồn khác, trung lập 来月らいげつ値上ねあげするそうだ
ようだ / みたいだ Có vẻ như/giống như Phỏng đoán tổng hợp, không chỉ thị giác あめようだ
らしい Có vẻ mang tính đặc trưng/đồn đại Nhấn đặc trưng/nguồn tin かれ日本人にほんじんらしい
ちがいない Chắc chắn Quả quyết mạnh かれるにちがいない

6. Ghi chú mở rộng

  • Nhiều danh từ tính chất thực chất là Aな (元気げんきしあわせ・ひま…) nên dùng trực tiếp với そうだ: しあわそうだ
  • Khẩu ngữ: そう (mệt sắp chết), やばそう (căng đấy) dùng trong khẩu ngữ.
  • 「Aくなさそう」 tự nhiên hơn 「Aそうではない」 với Aい.
  • いまにも〜そうだ」 là khung nhấn mạnh tính “sắp xảy ra”.

7. Biến thể & cụm cố định

  • いまにもVます-stem + そうだいまにもたおれそうだ。
  • いかにも + A/様子ようす + そうだ:いかにもむずかしそうだ。
  • そうにえるそうにこえるわかそうにえる
  • ~そうな + かお様子ようすこまそうなかお

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai biến âm: × いいそうだ → ○ よさそうだ.
  • Phủ định sai: × らないそうだ (nếu là 様態ようたい) → ○ くだらなさそうだ. Lưu ý: らないそうだ là 伝聞でんぶん.
  • Dùng 様態ようたい cho thông tin khái quát: × 日本にほん安全あんぜんそうだ (nên dùng ようだ/らしい).
  • Nhầm そうです (lịch sự) với そうだ (thường): nội dung ngữ pháp giống, chỉ khác mức lịch sự.

Liệt kê・Suy đoán

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict