~し、~し – Vừa… vừa…, lại còn…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo với ~し、~し、~ Ví dụ Ghi chú
Động từ V普通ふつうけい+し 頑張がんばつづける Liệt kê lý do/đặc điểm
Aい Aい+し やすあたらしい Giữ い
Aな/N Aな/N+ 便利べんりだし学生がくせいだし Lịch sự: ですし
Chuỗi …し、…し、(だから)… やすちかおう。
いそがしい…(終止しゅうし
Kết thúc mở được phép

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Liệt kê nhiều lý do/ưu điểm/nhược điểm “và nữa…”, hỗ trợ kết luận.
  • Tạo cảm giác nhiều yếu tố đồng thời đúng; lịch sự nhẹ nhàng, tự nhiên.
  • Khi kết thúc bằng し, ngụ ý còn lý do khác chưa nêu.

3. Ví dụ minh họa

  • このアプリは無料むりょうだし使つかいやすい、おすすめです。
    Ứng dụng này miễn phí, dễ dùng, tôi khuyên dùng.
  • えきちかしずだし、ここにみたい。
    Vừa gần ga vừa yên tĩnh, tôi muốn sống ở đây.
  • 今日きょうあめだしさむいえにいよう。
    Hôm nay mưa, lại lạnh, ở nhà thôi.
  • 時間じかんもない…また今度こんど
    Cũng không có thời gian… để lần sau nhé.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Khi thuyết phục/đưa lý do, đặt yếu tố mạnh cuối chuỗi để dẫn đến kết luận.
  • Trong văn trang trọng, có thể thay cuối bằng ~じょうに/さらに để mạch lạc hơn.
  • Tránh lạm dụng quá nhiều mệnh đề し trong một câu dài.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ
~し Liệt kê lý do Mềm, hội thoại やすはや
~て、~て Chuỗi hành động Không mang ý “lý do”
じょう Hơn nữa Trang trọng, tăng cấp 便利べんりうえやす
~たり Liệt kê tiêu biểu Không phải lý do 映画えいがたりする

6. Ghi chú mở rộng

  • Mẹo từ chối nhẹ: いまいそがしい…また今度こんどでいい?
  • Ghép それに/しかも trước mệnh đề cuối để nhấn mạnh điểm then chốt.

7. Biến thể & cụm cố định

  • AしBしC(liệt kê ≥2 yếu tố)
  • …し…し、それに…(kèm liên từ tăng cường)
  • …し…(終止しゅうし)= “vì còn nhiều lý do khác”

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Bỏ だ với な形容詞けいようし/N: ×便利べんりし → 便利べんりだし.
  • Nhầm với ~て để nêu lý do. JLPT hay yêu cầu chọn し khi cần “nhiều lý do”.
  • Kết thúc bằng し trong văn viết trang trọng có thể thiếu mạch lạc nếu không có kết luận rõ.

Liệt kê・Suy đoán

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict