1. Cấu trúc cơ bản
| Kết hợp |
Công thức với ~のに |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Động từ |
V(普通形)+のに |
頑張ったのに/雨が降るのに |
Diễn tả nghịch lý “mặc dù” |
| Tính từ い |
Aい(普通形)+のに |
安いのに/寒かったのに |
Giữ nguyên đuôi い |
| Tính từ な |
Aなのに |
便利なのに/ 便利だったのに |
Phải có な → なのに |
| Danh từ |
Nなのに |
日本人なのに/ 雨だったのに |
Bắt buộc なのに |
| Lưu ý nghĩa khác |
Vる+のに(に) |
この箱は物を入れるのに便利だ。 |
“để/cho việc ~” (không phải nghịch lý) |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghịch lý, tương phản với kỳ vọng: “mặc dù/ dù… nhưng…”.
- Thường hàm ý tiếc nuối, bất mãn, trách nhẹ.
- Mệnh đề sau thường là kết quả trái dự đoán dựa trên mệnh đề trước.
- Không tự nhiên nếu theo sau là mệnh lệnh/đề nghị trực tiếp; vì mệnh đề sau nên là kết quả/đánh giá.
- Phân biệt với “Vる+のに (dùng cho/để ~)” là nghĩa khác (giới từ “に” sau danh hóa).
3. Ví dụ minh họa
- たくさん勉強したのに、合格できなかった。
Mặc dù đã học rất nhiều nhưng tôi vẫn không đỗ.
- 雨なのに、傘を持ってこなかった。
Dù trời mưa mà tôi lại không mang ô.
- 彼は日本人なのに、漢字が読めない。
Anh ấy là người Nhật vậy mà không đọc được kanji.
- こんなに安いのに、品質がいい。
Dù rẻ đến vậy mà chất lượng lại tốt.
- 早く起きたのに、遅刻した。
Dù dậy sớm nhưng vẫn đi muộn.
- 約束したのに、来なかったの?
Đã hẹn rồi mà không đến à?
4. Cách dùng & sắc thái
- Biểu cảm mạnh khi phàn nàn: ~のに! có thể đứng cuối (lược mệnh đề sau) để nhấn tiếc nuối.
- Thường dùng ở văn nói để diễn cảm xúc trái ngược kỳ vọng.
- Không kết hợp tự nhiên với ý chí mạnh/mệnh lệnh ở vế sau; muốn khuyên bảo dùng ~けれど(も)/が.
- Cẩn thận ngôi: dùng với người nghe có thể mang cảm giác trách móc.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~けれど(も)/~が |
Mặc dù/nhưng (trung tính) |
Mềm hơn, ít phàn nàn hơn ~のに |
雨だが、出かける。 |
| ~ても/~でも |
Dù… thì vẫn… (giả định/bao dung) |
Tính giả định/điều kiện, không nhất thiết nghịch lý |
高くても買う。 |
| ~くせに |
Mặc dù… (mỉa mai/chê trách) |
Cảm xúc tiêu cực mạnh hơn ~のに |
知っているくせに、教えない。 |
| Vる+のに(に) |
“để/cho việc ~” |
Không phải nghịch lý; chỉ mục đích sử dụng |
日本語を勉強するのに役立つ。 |
| ~ながら(も) |
Mặc dù (đồng thời/nhượng bộ) |
Trang trọng, văn viết nhiều |
残念ながら、行けません。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Vế sau có thể lược khi cảm xúc đủ rõ: せっかく来たのに…(=thật uổng công)
- Kết hợp thời/khía cạnh tự do: ~だったのに/~ているのに để nhấn mạnh bối cảnh.
- Tránh dùng với mệnh đề sau là mệnh lệnh thẳng; nếu dùng sẽ nghe như trách móc gắt.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~たのに: nhấn mạnh sự việc đã rồi gây tiếc nuối.
- ~のに!: cảm thán, lược mệnh đề sau.
- せっかく~のに: “đã mất công… vậy mà…”.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Quên なのに với Aな/N: 便利のに× → 便利なのに✓; 学生のに× → 学生なのに✓
- Nhầm với “Vる+のに(に)= để/cho ~” → khác hoàn toàn nghĩa.
- Dùng mệnh lệnh ở vế sau: ~のに、行きなさい× → dùng ~けれど(も) tự nhiên hơn.
- JLPT hay gài cảm xúc phàn nàn; chọn ~のに khi có “trái kỳ vọng + tiếc nuối”.