1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu tạo |
Ví dụ |
Ghi chú |
| V(普通形)+ かしら |
Động từ thường + かしら |
来るかしら、間に合うかしら |
Tự hỏi, băn khoăn |
| い形容詞 + かしら |
高い + かしら |
高いかしら |
|
| な形容詞 + かしら / なのかしら |
静か + かしら / 静かなのかしら |
静かかしら |
なのかしら thêm sắc thái giải thích |
| 名詞 + かしら / なのかしら |
学生 + かしら / 学生なのかしら |
本当かしら |
Tránh “ですかしら” trong văn nói tự nhiên |
| Cụm cố định |
~かしらね |
どうかしらね |
Mềm hóa thêm |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Tiểu từ cuối câu mang nghĩa “không biết…”, “tự hỏi…”, thường dùng bởi nữ giới; tương tự かな (trung tính/nam dùng nhiều hơn).
- Diễn đạt suy tư nhẹ nhàng, không yêu cầu trả lời trực tiếp; dùng trong độc thoại hoặc hỏi ý kiến một cách mềm mỏng.
- Âm điệu thường lên giọng ở cuối câu khi thực sự nghi vấn: ~かしら↑
- Trong lịch sự, dùng ~でしょうか(ね) thay vì ~ですかしら để tránh cảm giác lỗi phong cách.
3. Ví dụ minh họa
- 明日は雨かしら。
Không biết mai có mưa không nhỉ.
- この服、彼に似合うかしら。
Bộ này không biết có hợp với anh ấy không.
- 時間に間に合うかしら。
Không biết có kịp giờ không.
- どうしたらいいかしら。
Không biết nên làm thế nào đây.
- 本当に大丈夫なのかしら。
Không biết có thực sự ổn không.
4. Cách dùng & sắc thái
- Sắc thái nữ tính, nhẹ nhàng; nam giới thường dùng かな/かなあ.
- Dùng trong hội thoại thân mật, đời thường; trong công việc/trao đổi trang trọng nên dùng でしょうか/かどうか.
- Thêm ね để mềm: ~かしらね; thêm のかしら để mang sắc thái giải thích/nhấn mạnh lý do suy đoán.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Sắc thái |
Ví dụ ngắn |
| ~かしら |
Tự hỏi |
Nữ tính, mềm |
彼は来るかしら |
| ~かな(あ) |
Tự hỏi |
Trung tính/nam dùng nhiều |
雨かなあ |
| ~だろうか |
Tự hỏi |
Viết/khách quan hơn |
本当に大丈夫だろうか |
| ~でしょうか |
Hỏi lịch sự |
Trang trọng |
明日は雨でしょうか |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong thư từ lịch sự, thay bằng でしょうか/お伺いできますでしょうか để phù hợp văn phong.
- Biểu thức lịch sự kiểu “~してもよろしいかしら” tồn tại trong lời nói của phụ nữ trung niên/cao tuổi.
- Hình thức cổ: ~かしらん (văn học, hàm vui đùa/cổ điển).
7. Biến thể & cụm cố định
- どうかしら/どうかしらね: Không biết (nữa) nhỉ.
- ~ていいかしら: Không biết làm … có được không.
- ~なのかしら: Thêm sắc thái giải thích/nhận định.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- × 本当ですかしら → ○ 本当かしら/本当でしょうか.
- Dùng với cấp trên/khách hàng: tránh ~かしら, chọn でしょうか.
- Nam giới dùng quá nhiều gây cảm giác lệch phong cách; dùng かな thay thế.