1. Cấu trúc cơ bản
| Thành phần | Cấu tạo với ~たり~たり | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Động từ | Vた + り、Vた + り + する | 読んだり、見たり する | Liệt kê hành động tiêu biểu; “làm cái này cái kia”. |
| Thì/khía cạnh | …たり…たり + します/しました/している | 出かけたり寝たりしています | Thì do động từ する quyết định. |
| い-tính từ | Aい → Aかったり ~ | 暑かったり寒かったりする | Biểu thị lúc thế này lúc thế khác. |
| な-tính từ/N | Aな/N → A/N だったり ~ | 便利だったり不便だったりする | Dùng だったり cho な/N. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Liệt kê các hành động/trạng thái tiêu biểu theo cách không toàn diện: “lúc thì … lúc thì …”, “làm những việc như … và …”.
- Thường diễn tả tính lặp lại, thay đổi, hoặc ví dụ đại diện; không nhấn mạnh thứ tự.
- Thì và tính lặp/habit/past do đuôi する (します/しました/している) quyết định.
- Có thể chỉ dùng một vế + したりする để nói “thỉnh thoảng cũng …”: 甘いものを食べたりする。
3. Ví dụ minh họa
- 休みの日は本を読んだり映画を見たりします。
Ngày nghỉ tôi đọc sách, xem phim các kiểu. - 雨が降ったりやんだりしている。
Mưa lúc rơi lúc tạnh. - 彼は嬉しかったり悲しかったりする人だ。
Anh ấy lúc vui lúc buồn. - 出張では大阪に行ったり、名古屋に行ったりしました。
Đi công tác tôi lúc thì đến Osaka, lúc thì Nagoya. - この店は値段が高かったり安かったりする。
Cửa hàng này giá lúc cao lúc thấp.
4. Cách dùng & sắc thái
- Mang tính liệt kê tiêu biểu, không bao quát toàn bộ. Có thể thêm ほかに để nhấn “còn những cái khác”.
- Văn nói thường lược する ở cuối nếu ngữ cảnh rõ, nhưng chuẩn mực nên có する.
- Diễn tả “đôi khi/thi thoảng” khi chỉ có một vế + したりする.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Vたら Vたり | Liệt kê/luân phiên | Không toàn diện, thì do する quyết. | 読んだり見たりする |
| ~や/~とか | Liệt kê danh từ | Không dùng cho động từ dạng たり. | 本や映画 |
| ~し | Nêu lý do/điểm cộng | Gần nghĩa “vừa … vừa …”; khác chức năng. | 安いし便利だし |
| ~とかする | Văn nói “làm như là …” | Thân mật hơn, mơ hồ hơn たり. | 読んだりとかする |
6. Ghi chú mở rộng
- Có thể kết hợp り ba lần trở lên nếu cần, nhưng 2 vế là phổ biến.
- Trong mô tả triệu chứng/thời tiết, ~たり~たりする diễn tả biến thiên rất tự nhiên.
- Thay する bằng しています để diễn tả trạng thái kéo dài hiện tại.
7. Biến thể & cụm cố định
- Vたり Vたりして… (mở rộng tiếp ý)
- Vたりもする (nhấn “cũng có lúc”)
- 一日中寝たり起きたり (cặp đối nghĩa)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Bỏ する trong văn viết chuẩn: × 読んだり見たり。→ 読んだり見たりする。
- Nhầm thì: 読んだり見たりしました mới đúng nếu câu ở thì quá khứ.
- Dùng sai dạng từ: × 安いだり → 安かったり; × 便利だり → 便利だったり。