文~。それに~。 – Thêm nữa…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Liên từ bổ sung (thêm thông tin) S1。それに、S2。 今日きょうさむい。それにあめっている。 Đặt đầu câu S2; thường có dấu phẩy sau それに. Mang nghĩa “thêm nữa, hơn nữa”.
Trong liệt kê ① ~し、~し、それに~。
② Aは~。Bは~。それにCは~。
やすいし、ちかいし、それにしずかだ。 Tăng dần/nhấn mạnh độ thêm thắt. Không nêu quan hệ nguyên nhân-kết quả trực tiếp.
Độ lịch sự … 。それに、… (trung tính) 資料しりょう十分じゅっぷんです。それに時間じかんもあります。 Dùng được cả nói và viết; trung tính, tự nhiên trong hội thoại.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Ý nghĩa: Bổ sung thông tin cho câu trước S1 bằng S2 theo hướng “thêm vào, cộng thêm”. Dịch: “hơn nữa, thêm vào đó, ngoài ra”.
  • Ngữ dụng: Thường dùng khi muốn liệt kê các lý do, ưu/nhược điểm, hoặc các điểm bổ sung có trọng lượng tương tự.
  • Sắc thái: Nhẹ nhàng hơn しかも (hơn nữa, nhấn mạnh mạnh) và bớt trang trọng hơn そのうえ; ít màu sắc “nâng cấp” hơn さらに (hơn nữa theo trục mức độ/tiến trình).
  • Hạn chế: Không dùng để nêu kết quả/ hệ quả trực tiếp (khi đó dùng それで/だから). Không dùng khi S2 trái ngược S1 (khi đó dùng しかし/けれども/ところが).

3. Ví dụ minh họa

  • このみせやすい。それに品質ひんしつもいい。
    Cửa hàng này rẻ. Thêm nữa, chất lượng cũng tốt.
  • 今日きょういそがしい。それに会議かいぎみっつある。
    Hôm nay bận. Ngoài ra còn có ba cuộc họp.
  • このほんみやすい。それにおおくて理解りかいしやすい。
    Cuốn sách này dễ đọc. Hơn nữa, có nhiều hình nên dễ hiểu.
  • かれ経験けいけん豊富ほうふだ。それに人柄ひとがらもいい。
    Anh ấy kinh nghiệm dồi dào. Thêm nữa, tính cách cũng tốt.
  • 交通こうつう会社かいしゃす。それに昼食ちゅうしょく支給しきゅうされる。
    Chi phí đi lại do công ty chi. Ngoài ra còn trợ cấp bữa trưa.
  • このパソコンはかるい。それに、バッテリーが長持ながもちする。
    Máy tính này nhẹ. Thêm nữa, pin dùng lâu.
  • あめっている。それにかぜまでつよくなってきた。
    Trời đang mưa. Thêm vào đó, gió còn mạnh lên nữa.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Vị trí: Đứng đầu câu thứ hai, theo sau là dấu phẩy: それに、…
  • Độ trang trọng: Trung tính; dùng tốt trong hội thoại thường ngày, email nội bộ. Trong văn bản trang trọng, そのうえ/さらに có thể phù hợp hơn.
  • Chuỗi liệt kê: Có thể dùng sau ~し~し để kết câu bằng một điểm cộng thêm mang tính “kết luận mềm”.
  • Trọng lượng thông tin: S2 thường cùng hướng và có giá trị tương đương hoặc nhỉnh hơn S1.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
それに Thêm thông tin Trung tính, bổ sung “ngang hàng”. やすい。それにはやい。
そして Và, rồi Liên kết trung tính theo trình tự; ít nhấn thêm thắt. 説明せつめいした。そして練習れんしゅうした。
さらに Hơn nữa (nâng cấp) Nhấn mức độ/tầng nấc, mang tính tiến triển. 便利べんりだ。さらに安定あんていしている。
しかも Hơn nữa (ấn tượng) Nhấn mạnh mạnh mẽ tính bất ngờ/lợi thế. やすい。しかもこう品質ひんしつだ。
そのうえ Hơn nữa (trang trọng) Phong cách trang trọng, viết. 安全あんぜんだ。そのうえ経済けいざいてきだ。
それで Vì thế (kết quả) Biểu thị hệ quả khách quan, khác nhóm. あめだった。それで中止ちゅうしした。
また Hơn nữa, ngoài ra Trung tính, thiên về “thêm mục” trong văn viết. しん機能きのうまたしん価格かかく

6. Ghi chú mở rộng

  • Sau それに thường có dấu phẩy để ngắt nhịp: それに、…
  • Trong bài nói, それに có thể dùng để “nhớ ra và bổ sung” ý vừa quên.
  • Không tự nhiên khi nối với mệnh lệnh/ý chí nếu logic là nguyên nhân; khi đó hãy dùng だから/それで.
  • Trong văn học, それに đôi khi lược bỏ dấu phẩy để tăng nhịp nhanh, nhưng trong học thuật nên giữ.

7. Biến thể & cụm cố định

  • それにくわえて: “thêm vào đó” (trang trọng hơn, có cảm giác cộng dồn rõ ràng).
  • それにしても: Dẫu thế thì/cho dù vậy (không phải bổ sung; mang nghĩa nhượng bộ/đánh giá).
  • それにたいして: Trái lại/đối với (biểu thị đối chiếu, không phải bổ sung).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với それで để nêu kết quả: “あめだ。それにかない” → nên là “それで/だからかない”.
  • Dùng しかも thay それに khi ý không đủ mạnh → gây cảm giác phóng đại.
  • Liệt kê mâu thuẫn với それに: Trường hợp đối lập nên dùng しかし/けれども.
  • Bài JLPT dễ hỏi phân biệt それに vs さらに vs そして trong điền liên từ theo mạch logic.

Liệt kê・Suy đoán

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict