1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu | Cấu tạo với ~っていう | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Trích dẫn trực tiếp/gián tiếp | 「Câu」+ って(言う/聞いた)/Mệnh đề + って | 「行かない」って言った | Văn nói của と言う/という. |
| Định nghĩa/chủ đề | N/Mệnh đề + っていう + のは/の | DIY っていうのは何? | “Cái gọi là … là gì”. |
| Đặt tên/gọi tên | N + っていう + N | 田中っていう人 | “Người tên là Tanaka”. |
| Rút gọn | Mệnh đề + って | 明日休みだって。 |
Hàm ý “nghe nói là/ người ta bảo là”. |
| Trang trọng | ~という/~といいます | 田中という者です。 | Dùng trong văn viết/lịch sự. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Đánh dấu phát ngôn/ý kiến trích dẫn: “rằng …”, “bảo là …”.
- Giới thiệu định nghĩa/chủ đề: “cái gọi là …”, “về …”.
- Gọi tên/định danh: “người/đồ/vật tên là …”.
- Tính chất: rất khẩu ngữ, mềm hóa phát ngôn, đôi khi vòng vo tránh trực tiếp.
3. Ví dụ minh họa
- 彼は「今日は無理」って言ってた。
Anh ấy bảo “hôm nay không được”. - このアプリ、使いやすいっていう評判だよ。
Ứng dụng này có tiếng là dễ dùng đấy. - 田中っていう医者を知ってる?
Có biết vị bác sĩ tên Tanaka không? - SDGsっていうのは何の略ですか。
SDGs là viết tắt của cái gì? - 明日は休みだって。どこ行く?
Nghe nói mai nghỉ. Đi đâu không? - それっていうの、どういう意味?
Cái “được gọi là” đó nghĩa là gì?
4. Cách dùng & sắc thái
- Khẩu ngữ: って/っていう giảm độ khẳng định, tạo cảm giác mềm/gián tiếp.
- Nói trang trọng/chính tả: dùng と言う/という thay vì っていう.
- Cuối câu chỉ với って mang ý “nghe nói/được bảo là …” trong hội thoại.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Chức năng | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| っていう | Khẩu ngữ “nói là/gọi là” | Thân mật, mềm. | 田中っていう人 |
| という | Văn viết/lịch sự | Trang trọng hơn. | 田中という人 |
| ってこと | Danh từ hóa nội dung | Thân mật; nhấn “việc là…”. | 休みってこと? |
| ってば/ってさ | Nhấn/gọi chú ý | Biểu cảm mạnh; khác chức năng trích dẫn. | もう聞いてるってば! |
6. Ghi chú mở rộng
- Tránh lặp っていう nhiều lần liên tiếp trong một câu viết; thay bằng という/と/の: × AっていうBっていうC → AというBのC.
- Trong định danh trang trọng (tự giới thiệu): ~と申します là mức rất lịch sự.
- だって ở cuối câu có thể là “nghe nói là …” hoặc “tại vì …” (khác ngữ pháp).
7. Biến thể & cụm cố định
- ~って (rút gọn của っていう)
- ~っていうか (nói đúng hơn là…)
- ~ってこと (tức là…)
- ~ってさ (nghe nói nhé/để kể lại)
- ~ってば (nhấn mạnh gọi chú ý/than phiền)
- AっていうのはBだ (định nghĩa)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm phong cách: dùng っていう trong luận văn/bài thi trang trọng → nên chuyển thành という.
- Dùng sai cấu trúc NっていうN: × っていう田中人 → 田中っていう人.
- Hiểu nhầm だって: có thể là “nghe nói” hoặc “tại vì”; cần dựa ngữ cảnh JLPT để chọn nghĩa đúng.