~?それとも~? – …? Hay là …?

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Câu hỏi lựa chọn (2 vế) [Mệnh đề nghi vấn]?それとも[Mệnh đề nghi vấn]? コーヒーにしますか?それとも紅茶こうちゃにしますか? Phổ biến nhất trong hội thoại; thường dùng dấu hỏi ở cả 2 vế.
Câu hỏi một câu [Mệnh đề nghi vấn]、それとも[Mệnh đề nghi vấn]? こん出発しゅっぱつしますか、それとももうすこちますか? Dùng dấu phẩy khi gộp thành một câu.
Câu nghi vấn lồng ghép […のか]、それとも[…のか] + からない など かれるのか、それともないのかからない。 Dùng trong mệnh đề danh hóa bằng のか.
Cụm rút gọn 名詞めいし/フレーズ + それとも + 名詞めいし/フレーズ? 電車でんしゃそれともバス? Có thể lược bỏ phần trùng lặp.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nối hai lựa chọn loại trừ nhau trong câu hỏi: “A hay là B?”.
  • Kỳ vọng người nghe chọn một phương án; ngữ điệu đi lên cuối câu hỏi.
  • Đặc trưng hội thoại, trung tính về trang trọng (ít dùng trong văn bản trang trọng).
  • Khác với từ nối bổ sung (それに, そして): それとも không thêm thông tin mà đặt ra lựa chọn.
  • Có thể dùng trong nghi vấn gián tiếp (…のか) để nêu hai khả năng cần phân định.

3. Ví dụ minh họa

  • コーヒーにしますか?それとも紅茶こうちゃにしますか?
    Chọn cà phê hay là trà?
  • 今夜こんやいえべますか、それとも外食がいしょくしますか?
    Tối nay ăn ở nhà hay ra ngoài ăn?
  • このあんでいきますか、それともべつあんにしますか?
    Ta theo phương án này hay chọn phương án khác?
  • かれるのか、それともないのかからない。
    Tôi không biết cậu ấy sẽ đến hay không.
  • 電車でんしゃそれともバス?
    Đi tàu hay đi bus?
  • 英語えいごはなしますか?それとも日本語にほんごがいいですか?
    Nói tiếng Anh hay tiếng Nhật thì tốt?

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi đưa ra 2 (đôi khi 3) phương án loại trừ; không dùng để liệt kê mở rộng.
  • Thường đứng giữa hai mệnh đề nghi vấn, hoặc sau một câu hỏi ngắn để nối tiếp lựa chọn khác.
  • Tự nhiên trong hội thoại; trong văn bản/biểu mẫu thường thay bằng または/あるいは/もしくは.
  • Trong nghi vấn gián tiếp: Aか、それともBか… để nêu hai khả năng và theo sau là 動詞どうし như める・まよう・からない.
  • Ngữ điệu: nhấn nhẹ vào それとも để làm rõ “hoặc là”.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
AかBか A hay B (trong 1 câu) Gọn, trung tính; dùng cả trong văn viết. きます< b>か、かえります< b>か?
それとも Hoặc là (trong câu hỏi) Đậm sắc thái hội thoại; hay tách thành 2 câu hỏi. 紅茶こうちゃそれともコーヒー?
または/あるいは/もしくは Hoặc (trung-lịch) Thường trong văn viết/biểu mẫu; dùng cả trong câu trần thuật. 郵送ゆうそうまたは持参じさん
それに/そして Và, thêm vào Không phải lựa chọn loại trừ. やすい。それに便利べんりだ。

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong câu dài, có thể dùng hai hạt か kẹp それとも: Aか、それともBか。
  • Không đặt それとも giữa hai mệnh đề trần thuật để diễn đạt “hoặc”; khi đó dùng または/あるいは/か.
  • それとも đứng đầu câu để “đổi hướng” câu hỏi cũng tự nhiên: それとも予定よていえますか?
  • Trong hội thoại nhanh, có thể lược chủ ngữ/vị ngữ đã rõ ngữ cảnh.

7. Biến thể & cụm cố định

  • Aですか?それともBですか?
  • Aか、それともBか(からない/まよっている/めかねている)。
  • 〜にする? それとも〜にする?/どっち?
  • 電車でんしゃく? それともバス?(Vế sau rút gọn)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng それとも trong câu trần thuật: sai ngữ dụng. Nên dùng または/あるいは/もしくは/AかBか.
  • Trộn “AかB、それともC?” gây dư thừa; nên “AかBか、それともC?” hoặc liệt kê lại cho cân đối.
  • Bỏ dấu hỏi ở cuối khiến câu thành trần thuật mơ hồ; trong đề thi nên có “?” hoặc か cuối câu.
  • Nhầm với それに/それから (thêm thông tin/tiếp diễn) → không mang nghĩa lựa chọn.

Liệt kê・Suy đoán

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict