~に言わせれば – Theo quan điểm của…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ/khối Cấu tạo với ~にわせれば Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Danh từ chỉ người/tập thể N + わせれば、~ 専門せんもん + わせれば、~ “Nếu để N nói thì/ theo quan điểm của N”. Thường kèm đánh giá.
Biến thể N + わせると、~ 医者いしゃわせると、~ Gần nghĩa, khẩu ngữ hơn, trung tính hơn.
Biểu đạt tương đương N + からわせれば、~ わたしからわせれば、~ Nhấn mạnh xuất phát điểm “từ phía N”.
Phân biệt N + にとって、~ かれにとって大事だいじ “Đối với N” (quan hệ), không phải “ý kiến của N”.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Đưa ra đánh giá/nhận xét “theo quan điểm của N”. Có thể hàm ý “đó chỉ là cách N nhìn nhận”.
  • Thường mang sắc thái tạo khoảng cách, đôi khi có ý phản biện/hoài nghi/giễu nhẹ.
  • Có thể dùng với “わたし”: わたしわせれば~ để nhấn mạnh ý kiến cá nhân mạnh mẽ.

3. Ví dụ minh họa

  • かれわせれば、これはたんなる偶然ぐうぜんだ。
    Theo anh ấy thì đây chỉ là sự trùng hợp.
  • 専門せんもんわせれば原因げんいんべつにあるという。
    Theo các chuyên gia thì nguyên nhân nằm ở chỗ khác.
  • おやわせればわたしはまだどもらしい。
    Theo bố mẹ thì tôi vẫn còn trẻ con.
  • わたしわせれば、そのあん現実げんじつてきだ。
    Nếu để tôi nói thì đề án đó không thực tế.
  • 世間せけんわせればかれ天才てんさいだが、わたしはそうはおもわない。
    Theo dư luận thì anh ta là thiên tài, nhưng tôi không nghĩ vậy.
  • 当事者とうじしゃわせると手続てつづきが複雑ふくざつすぎるらしい。
    Theo lời người trong cuộc, thủ tục có vẻ quá phức tạp.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi trích/giới thiệu quan điểm; hay đi kèm đánh giá chủ quan (tốt/xấu/phi thực tế…).
  • Sắc thái có thể hơi “cà khịa/giữ khoảng cách”: “theo họ nói thì… (nhưng chưa chắc đúng)”.
  • Trong văn nói thường ngày: “~にわせると” tự nhiên hơn; “~にわせれば” trang trọng/nhấn mạnh hơn.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
Nにわせれば Theo N mà nói Hàm ý khoảng cách/hoài nghi nhẹ có thể có. かれわせれば簡単かんたんだ。
Nにわせると Theo N nói Trung tính, khẩu ngữ. 医者いしゃわせると問題もんだいない。
Nからすると/からすれば Xét từ góc độ N Dựa vào căn cứ/góc nhìn (không nhất thiết là lời nói). 結果けっかからすると成功せいこうだ。
Nにしてみれば/にしてみると Đối với N mà nói Đặt mình vào vị trí N (đồng cảm). かれにしてみれば複雑ふくざつだ。
Nにとって Đối với N Quan hệ/giá trị, không phải “ý kiến”. かれにとって家族かぞく一番いちばん
~というと/といえば Nói đến/thì Chủ đề hóa, không phải quan điểm của ai. なつといえばうみ

6. Ghi chú mở rộng

  • Dịch linh hoạt: “theo lời N”, “nếu để N nói”, “với N mà nói”. Tùy văn cảnh để giữ sắc thái xa cách hay trung tính.
  • Dễ đi với các danh từ tác nhân đánh giá: 専門せんもん医者いしゃ教師きょうしおや世間せけん当事者とうじしゃ本人ほんにん
  • Khi chủ ngữ là “tôi”, dùng “わたしわせれば” để tăng tính chủ quan, nhấn mạnh lập trường cá nhân.

7. Biến thể & cụm cố định

  • N + わせれば/N + わせると/N + からわせれば
  • Cụm hay gặp: 世間せけんわせればおやわせれば専門せんもんわせると

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với “にとって”: “かれわせれば大切たいせつだ” ≠ “かれにとって大切たいせつだ”. Một bên là “ý kiến”, một bên là “giá trị đối với”.
  • Không nắm sắc thái khoảng cách: đề thi có thể cài cảm giác hoài nghi → chọn “にわせれば/にわせると” thay vì “によると”.
  • Dùng với sự vật vô tri (×会社かいしゃわせれば) → nếu là tổ chức, ngầm hiểu “đại diện/phía công ty” thì được: 会社かいしゃがわわせれば

Nhân quả – bối cảnh

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict