1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc với ~前提で |
Ví dụ |
Ghi chú |
| Mệnh đề |
(普通形)+ 前提で |
全員が参加する前提で進める |
Dùng nhiều nhất |
| Mệnh đề trích dẫn |
~という前提で |
値上げするという前提で試算する |
Rõ ràng hóa tiền đề |
| Biến thể với danh từ |
N + を前提に/を前提として |
安全を前提に設計する |
Tự nhiên hơn với N; tránh “N を前提で” |
| Bổ nghĩa danh từ |
~を前提とした + N/~前提での + N |
合併を前提とした交渉 |
Văn viết trang trọng |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- “Với tiền đề/giả định rằng …” rồi thực hiện hành động/thiết kế/kế hoạch phía sau.
- Tiền đề được coi là điều kiện cần; nếu tiền đề thay đổi, nội dung sau có thể không còn hiệu lực.
- Sắc thái quy hoạch, nghiệp vụ, pháp lý, nghiên cứu; trang trọng hơn so với つもりで (ý định chủ quan).
3. Ví dụ minh họa
- 来期に人員を増やす前提で予算を組む。
Lập ngân sách với tiền đề sẽ tăng nhân sự kỳ tới.
- 大会が予定通り開催されるという前提で準備を進める。
Chuẩn bị với giả định giải đấu sẽ diễn ra như dự kiến.
- 既存システムを活用する前提で設計した。
Đã thiết kế với tiền đề tận dụng hệ thống hiện có.
- 日本に長期滞在する前提で話を進めましょう。
Hãy bàn tiếp với tiền đề sẽ lưu trú dài hạn ở Nhật.
- 全員が合意するという前提で契約を作成した。
Lập hợp đồng với giả định mọi người sẽ đồng thuận.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi xác lập điều kiện tiên quyết của kế hoạch/thiết kế/quy trình.
- Phù hợp văn phong công việc, pháp lý, kỹ thuật; trong hội thoại vẫn tự nhiên khi bàn kế hoạch.
- Thường đi với: 進める, 設計する, 作成する, 組む, 試算する, 想定する, 検討する.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~前提で |
Với tiền đề rằng… |
Đi với mệnh đề; sắc thái quy hoạch |
参加する前提で |
| N を前提に/として |
Lấy N làm tiền đề |
Tự nhiên hơn khi N là danh từ |
安全を前提に |
| ~つもりで |
Với ý định |
Chủ quan, không phải “điều kiện tiên quyết” |
引っ越すつもりで片付ける |
| ~としたら/とすれば |
Nếu giả sử |
Giả định để suy luận, không mặc nhiên áp dụng |
雨だとしたら延期 |
6. Ghi chú mở rộng
- “前提” là điều kiện nền tảng; trong tài liệu kỹ thuật thường đi kèm “前提条件”.
- “~前提での + N” có dùng, nhưng trang trọng/ổn hơn là “~を前提とした + N”.
- Nếu tiền đề bất định, cân nhắc “想定で/想定のもとで” để giảm ràng buộc.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~という前提で/~という前提のもとで
- N + を前提に/を前提として/を前提とした + N
- 前提条件, 前提知識, 前提違反
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai với danh từ: × 安全を前提で → ◯ 安全を前提に/として.
- Nhầm với つもりで (ý định) → ~前提で là “điều kiện bắt buộc”, không chỉ là ý định.
- JLPT hay kiểm tra hoán đổi: ~前提で vs ~としたら vs ~場合は; chú ý tính “mặc định áp dụng” của ~前提で.