1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ/khối |
Cấu tạo với ~に即して |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Trạng ngữ |
N + に即して + V/述語 |
実情 + に即して判断する |
“Theo/ứng với/đúng với N mà hành động/đánh giá”. |
| Biến thể quy phạm |
N + に則して + V |
法令 + に則して運用する |
“則”: tuân thủ quy tắc/quy phạm. |
| Biểu thức kính ngữ |
N + に即し、~/N + に即しまして、~ |
需要に即しまして拡充いたします |
Dạng lịch sự trong thông báo, phát biểu. |
| Phân biệt với định ngữ |
~に即した + N’ |
現実に即した施策 |
“に即して” = trạng ngữ; “に即した” = bổ nghĩa danh từ. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghĩa: “Xét theo/chiếu theo/ứng với N mà thực hiện/đánh giá/giải thích”.
- Nhấn mạnh tính phù hợp, linh hoạt theo tình hình thực tế (即) hoặc theo quy tắc (則).
- Thường dùng trong thảo luận chính sách, hướng dẫn thực thi, báo cáo nghiệp vụ.
3. Ví dụ minh họa
- 実情に即して判断してください。
Hãy phán đoán theo thực trạng.
- 現実に即して議論を進めるべきだ。
Nên tiến hành thảo luận dựa theo thực tế.
- データに即して説明していただけますか。
Anh/chị có thể giải thích dựa theo dữ liệu được không?
- 地域のニーズに即してサービスを改善する。
Cải thiện dịch vụ theo nhu cầu của địa phương.
- 条例に則して適切に運用する。
Vận hành phù hợp theo điều lệ.
- 状況に即し、柔軟に対応いたします。
Chúng tôi sẽ ứng phó linh hoạt theo tình hình.
4. Cách dùng & sắc thái
- Đi với các danh từ bối cảnh/căn cứ: 実情・現実・状況・ニーズ・データ・基準・規定・法令(則)…
- Văn phong trang trọng, phù hợp văn bản nghiệp vụ, họp hành, thông báo.
- Chọn “則” khi nhấn tuân thủ quy định; chọn “即” khi nhấn tính phù hợp tình huống.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~に即して |
Chiếu theo/ứng với (tình huống) |
Trạng ngữ; nhấn phù hợp với hoàn cảnh. |
実態に即して決定する。 |
| ~に則して |
Chiếu theo (quy phạm) |
Tuân thủ luật/quy định/tiêu chuẩn. |
規程に則して処理する。 |
| ~に沿って |
Theo đường hướng |
Đi theo guideline/plan sẵn có. |
方針に沿って進める。 |
| ~に基づいて |
Dựa trên căn cứ |
Có cơ sở dữ liệu/tài liệu làm nền. |
証拠に基づいて判断。 |
| ~を踏まえて |
Tính đến/dựa trên |
Nhấn vào việc cân nhắc tiền đề. |
結果を踏まえて改善。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Cặp “即/則” đồng âm khác nghĩa: nhớ mẹo “即=tức thời, hợp tình” và “則=quy tắc, phép tắc”.
- Với văn bản chính sách, thường gặp cặp song hành: 「実情に即して、かつ、関係法令に則して」.
7. Biến thể & cụm cố định
- N + に即してV/N + に則してV/N + に即し、~/N + に即しまして、~
- Cố định: 実情に即して判断/法令に則して運用/状況に即し柔軟に対応
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm “に即して” với “に沿って”: “現実に沿って” nghe không tự nhiên; nên dùng “現実に即して”.
- Dùng “即” khi ngữ cảnh rõ ràng là tuân luật/quy định → phải dùng “則”.
- JLPT: phân biệt chức năng trạng ngữ “に即して” và định ngữ “に即した”.