~から言わせれば – Nếu hỏi… thì…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ Sắc thái
Chính N + からわせれば Nếu để N nói thì; theo N mà nói わたしからわせれば間違まちがっている。 Chủ quan, đôi khi phê phán.
Biến thể N + からわせると Tương tự 医者いしゃからわせると危険きけんだ。 Trang trọng, ít dùng.
Mẫu gần N + からえば/からうと Theo tiêu chí/quan điểm 常識じょうしきからえば不適切ふてきせつだ。 Trung tính.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nêu quan điểm chủ quan của chủ thể N, thường để mở lời phản biện hoặc “nói thẳng”.
  • Hàm ý “nếu bắt tôi phải (nói) thì…”, tăng lực nhấn mạnh.
  • Thường dùng với chủ thể là người/nhóm: わたしおや教師きょうし専門せんもん被害ひがいしゃ.

3. Ví dụ minh họa

  • わたしからわせれば、その説明せつめい不十分ふじゅうぶんだ。
    Nếu hỏi tôi, lời giải thích đó chưa đủ.
  • 被害ひがいしゃからわせれば判決はんけつかるすぎる。
    Từ phía nạn nhân, bản án quá nhẹ.
  • 教師きょうしからわせれば基礎きそ大事だいじだ。
    Theo giáo viên, nền tảng quan trọng.
  • おやからわせれば夜遊よあそびは心配しんぱいだ。
    Nếu để phụ huynh nói thì đi chơi đêm đáng lo.
  • 専門せんもんからわせると、リスクはくない。
    Theo chuyên gia, rủi ro không thấp.
  • 正直しょうじきわせれば賛成さんせいできない。
    Nói thật thì tôi không thể tán thành.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Đặt đầu câu, sau có thể dùng dấu phẩy để ngắt nhịp: 〜からわせれば、…
  • Dùng để báo trước quan điểm riêng, chuẩn bị cho phát biểu trái chiều.
  • Trong văn nói thân mật: 〜からわせりゃ (khẩu ngữ, nam tính).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Sắc thái Dùng khi Ví dụ ngắn
Nからわせれば Mạnh, chủ quan Muốn “nói thẳng”, phản biện わたしからわせればこうすぎ。
Nからえば/うと Trung tính Đánh giá theo tiêu chí/quan điểm 法律ほうりつからえばOK。
Nの立場たちばからすると Khách quan theo lập trường Nhìn từ vị thế, vai trò 学生がくせい立場たちばからすると不安ふあん
Nとしては Tư cách Nhấn vai trò người nói おやとしては反対はんたい

6. Ghi chú mở rộng

  • Có thể kết hợp với trạng từ nhấn: 正直しょうじきに/率直そっちょくに/あくまで個人こじんてきには + からわせれば.
  • Tránh lạm dụng trong văn viết học thuật vì sắc thái chủ quan mạnh.

7. Biến thể & cụm cố định

  • N + からわせれば/からわせると/からえば/からうと
  • Khẩu ngữ: 〜からわせりゃ〜
  • Mở đầu lập luận: 個人こじんてきわせれば/正直しょうじきわせれば

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với danh từ vô tri: ×結果けっかからわせれば → dùng からえば/からると.
  • Nhầm sắc thái với からえば: đề bài muốn “phê phán” → chọn からわせれば.
  • Bỏ chủ thể N làm câu mơ hồ: nên nêu rõ ai là người phát biểu nếu ngữ cảnh chưa rõ.

Nhân quả – bối cảnh

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict