1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ đầu vào |
Cấu tạo với ~を皮切りにして |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| N (mốc mở màn) |
N + を皮切りにして、M |
福岡を皮切りにして、全国でイベントを開催する。 |
Đọc: かわきりにして; cùng ý với ~を皮切りに |
| N (sự kiện đầu tiên) |
N + を皮切りにして、[liệt kê/diễn tiến] |
記者会見を皮切りにして、連日の報道が続いた。 |
“して” tăng tính liên kết cú pháp trang trọng |
| N (địa điểm/khung) |
N + を皮切りにして、~ |
関西を皮切りにして、新サービスを順次導入する。 |
Hàm ý triển khai theo lộ trình |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Tương đương ~を皮切りに: “bắt đầu với N làm mở màn”, sau đó là chuỗi hoạt động cùng loại.
- “して” làm rõ vai trò trạng ngữ cho vị ngữ chính, thường dùng trong văn bản chính thức, kế hoạch, thông cáo.
- Thích hợp khi sau đó là động từ triển khai theo từng bước: 開始する・展開する・導入する・実施する...
3. Ví dụ minh họa
- 札幌を皮切りにして、全国で巡回展が行われる。
Bắt đầu từ Sapporo, triển lãm lưu động sẽ được tổ chức trên toàn quốc.
- この講演を皮切りにして、連続セミナーを月一回のペースで実施する。
Bắt đầu bằng buổi nói chuyện này, chuỗi hội thảo sẽ được tổ chức mỗi tháng một lần.
- ドラマの放送を皮切りにして、関連商品のコラボが次々と発表された。
Bắt đầu từ việc phát sóng bộ phim, các hợp tác sản phẩm liên quan lần lượt được công bố.
- 新店舗の開店を皮切りにして、東北地域への進出を加速させる。
Bắt đầu từ việc khai trương cửa hàng mới, sẽ tăng tốc mở rộng vào khu vực Tohoku.
- 沖縄を皮切りにして、全国一斉清掃キャンペーンがスタートする。
Bắt đầu từ Okinawa, chiến dịch dọn dẹp trên toàn quốc sẽ khởi động đồng loạt.
4. Cách dùng & sắc thái
- Trang trọng; ưa dùng trong văn bản kế hoạch, đề án, thông cáo.
- Đặt cuối mệnh đề trạng ngữ, nối mạch vào vị ngữ chính một cách mạch lạc.
- Nội dung tiếp sau phải thể hiện sự tiếp diễn/mở rộng, tránh dừng đột ngột.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Dùng khi nào |
Ví dụ ngắn |
| ~を皮切りに |
Mở màn |
Dùng rộng rãi; trung-trang trọng |
東京を皮切りにツアー。 |
| ~を皮切りにして |
Mở màn (liên kết mạnh) |
Khi cần nhịp văn trang trọng, kết nối với vị ngữ rõ |
大阪を皮切りにして展開する。 |
| ~を手始めに |
Bước đầu |
Quy mô nhỏ/cá nhân, ít trang trọng |
整理整頓を手始めに改善。 |
| ~に始まり |
Bắt đầu từ..., rồi đến... |
Nhấn chuỗi liệt kê theo trật tự |
春に始まり秋に終わる。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Dạng “して” giúp câu dài, nhiều mệnh đề vẫn giữ nhịp mạch lạc trong văn hành chính.
- Kết hợp tốt với biểu thức tần suất/lộ trình: 順次・段階的に・第一弾・第1期など.
7. Biến thể & cụm cố định
- N を皮切りにして、~(biến thể của ~を皮切りに).
- このイベントを皮切りにして、~/東京を皮切りにして、~:cụm thường gặp.
- Dạng danh hóa hiếm gặp: ~を皮切りとして(rất trang trọng, văn viết cũ hơn).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng khi không có chuỗi tiếp theo: thiếu tự nhiên.
- Nhầm sắc thái với ~を機に: đề thi hay hỏi điểm “chuỗi” vs “bước ngoặt”.
- Đầu vào không phải danh từ sự kiện/địa điểm rõ ràng: dễ sai phạm.