1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ |
Cấu tạo với ~を機にして |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| N (sự kiện/thời điểm) |
N + を機にして、M |
留学を機にして、進路を見直した。 |
Trang trọng; nhấn “bước ngoặt” |
| N (sự kiện/thời điểm) |
N + を機に、M |
昇進を機に、部署を移った。 |
Dạng rút gọn phổ biến |
| Chỉ thị tình huống hiện tại |
これ + を機に(して) |
これを機に、節約を始めます。 |
Cụm cố định |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Lấy dịp/bước ngoặt N để bắt đầu điều mới hoặc thay đổi chính sách, lối sống.
- Diễn ý chủ động, có chủ đích; thường mang tính tích cực/cải thiện.
- Có thể dùng với sự kiện tiêu cực nếu sau đó là động thái khắc phục/cải tổ.
3. Ví dụ minh họa
- 結婚を機にして、貯金を本格的に始めた。
Nhân dịp kết hôn, tôi bắt đầu tiết kiệm một cách nghiêm túc.
- 不具合発生を機に、品質管理体制を強化した。
Nhân sự cố phát sinh lỗi, chúng tôi đã tăng cường hệ thống quản lý chất lượng.
- 異動を機にして、新しい分野に挑戦したい。
Nhân dịp thuyên chuyển, tôi muốn thử thách lĩnh vực mới.
- これを機に、部屋を片付けよう。
Nhân dịp này, dọn dẹp phòng thôi nào.
- 大地震を機に、防災意識が高まった。
Nhân trận động đất lớn, ý thức phòng chống thiên tai được nâng cao.
4. Cách dùng & sắc thái
- Vị trí thường ở đầu câu để dẫn dắt lý do đổi mới.
- Kết hợp tốt với các động từ: 見直す・切り替える・導入する・開始する・改定する.
- Văn phong trung-trang trọng; hợp văn bản công ty, thông cáo, nhưng dùng trong đời thường cũng được.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Điểm khác |
Ví dụ ngắn |
| ~を機に(して) |
Bước ngoặt, nhân dịp để thay đổi |
Trang trọng, chiến lược |
出産を機に在宅勤務に切替。 |
| ~をきっかけに |
Nhân cớ/động lực |
Thân mật; nguyên cớ có thể nhỏ |
友人の助言をきっかけに勉強。 |
| ~を契機に |
Lấy cơ hội (契機) |
Rất trang trọng; chính sách |
不況を契機に改革。 |
| ~を機会に |
Nhân dịp |
Trung tính, ít nhấn bước ngoặt |
来日の機会に観光。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Đặt “これを機に” trong email công việc khéo léo gợi ý thay đổi mà không quá áp đặt.
- Không nên lạm dụng với việc vặt vãnh; sắc thái “機” nên dành cho đổi mới đáng kể.
7. Biến thể & cụm cố định
- これを機に/これを機にして:cố định, dùng rất nhiều.
- N を機に:dạng rút gọn, tự nhiên nhất.
- N を機会に:gần nghĩa nhưng yếu tố “bước ngoặt” mờ hơn.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng trước mệnh đề động từ: sai; cần danh từ sự kiện.
- Biểu đạt hệ quả tự nhiên không có chủ ý: nên cân nhắc ~ため/~結果 thay thế.
- Nhầm với ~をきっかけに: đề thi hay kiểm tra sắc thái trang trọng và quy mô.