1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ/Thành phần |
Cấu trúc với ~を踏まえて |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| N (danh từ) |
N + を踏まえて |
データを踏まえて判断する |
Sau là V/đoạn mệnh đề chính |
| N (danh từ) |
N + を踏まえた + N |
実績を踏まえた計画 |
Dạng bổ nghĩa danh từ |
| N (danh từ) |
N + を踏まえ、... |
結果を踏まえ、対策を講じる |
Dạng “-te” rút gọn văn viết |
| Kính ngữ |
N + を踏まえまして |
ご意見を踏まえまして対応します |
Lịch sự/kinh doanh |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Dựa trên, lấy … làm cơ sở để quyết định/đánh giá/đề xuất.
- Hàm ý “đã cân nhắc kỹ” dữ liệu/thực tế/tiền lệ rồi mới hành động; sắc thái trang trọng, hay dùng trong học thuật, kinh doanh, hành chính.
- Khác với “tham khảo sơ bộ”: ~を踏まえて ngụ ý điểm tựa chắc chắn (cơ sở có trọng lượng).
- Thường đi với các danh từ: データ, 結果, 実績, 事実, 判例, ご意見, 先行研究, 反省, 需要動向, 市況, ガイドライン.
3. Ví dụ minh họa
- 最新の統計を踏まえて、販売戦略を見直す。
Dựa trên thống kê mới nhất, rà soát lại chiến lược bán hàng.
- 先行研究を踏まえた仮説を提示する。
Đưa ra giả thuyết dựa trên các nghiên cứu trước.
- 皆様からのご意見を踏まえまして、サービスを改善いたします。
Dựa trên ý kiến của quý khách, chúng tôi sẽ cải thiện dịch vụ.
- 判例を踏まえ、和解案を提示した。
Dựa trên án lệ, đã đưa ra đề án hòa giải.
- 現地調査の結果を踏まえて、計画を修正した。
Dựa trên kết quả khảo sát thực địa, đã chỉnh sửa kế hoạch.
4. Cách dùng & sắc thái
- Nghiêm túc, khách quan; thường xuất hiện trong báo cáo, đề án, bài nghiên cứu, phát ngôn chính thức.
- Thường kết hợp động từ mang nghĩa điều chỉnh/ra quyết định: 見直す, 決定する, 設計する, 立案する, 判断する, 改善する, 策定する.
- Có thể đứng đầu câu để nêu cơ sở rồi đến hành động chính.
- Không dùng cho ý kiến cảm tính thuần túy; nên có “cơ sở” cụ thể/khách quan đi kèm.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| ~を踏まえて |
Dựa trên (cơ sở/tiền đề) để hành động |
Nhấn mạnh “đã cân nhắc” cơ sở |
結果を踏まえて判断する |
| ~に基づいて |
Dựa theo (quy tắc/số liệu) một cách chuẩn mực |
Tính chuẩn tắc, quy phạm rõ |
規則に基づいて処理する |
| ~をもとに(して) |
Lấy … làm “nguyên liệu” để tạo ra cái mới |
Sáng tạo/chế tác từ nguồn |
実話をもとに映画化 |
| ~を鑑みて |
Xét đến (bài học/tiền lệ), suy xét |
Văn viết trang trọng, sắc thái phản tỉnh |
事故を鑑みて見直す |
6. Ghi chú mở rộng
- “踏まえる” gốc nghĩa “đạp lên” → ẩn dụ “đứng trên nền tảng (cơ sở)”.
- Trong email/biên bản: “ご指摘を踏まえまして~” rất tự nhiên, lịch sự.
- Khi cơ sở mang tính định lượng cao, có thể thay bằng ~に基づいて để nhấn mạnh tính chuẩn tắc.
7. Biến thể & cụm cố định
- N + を踏まえて/を踏まえ/を踏まえた + N/を踏まえまして
- Cụm đi kèm: 統計/データ/実績/事例/判例/方針/結果 + を踏まえて
- Văn viết: “N を踏まえ、S。” mở đoạn rất thường gặp trong báo cáo.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng cho cơ sở khách quan; tránh dùng với cảm xúc cá nhân mơ hồ (× 気分を踏まえて決める).
- Nhầm với ~をもとに khi muốn nói “chuyển thể/sáng tác” (phim, truyện) → nên dùng ~をもとに.
- JLPT dễ hỏi phân biệt: を踏まえて vs に基づいて vs をもとに; để ý sắc thái “cân nhắc” của を踏まえて.