~を経て – Trải qua…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ đầu vào Cấu tạo với ~を Ví dụ cấu trúc Ghi chú
N (thời gian/giai đoạn) N + をて、M 三年さんねん新薬しんやく承認しょうにんされた。 Đọc: へて; nghĩa “sau khi trải qua”
N (quy trình/thủ tục) N + をて、M 審査しんさ許可きょかりた。 Trang trọng; dùng nhiều trong hành chính
N (kênh/trung gian) N + をて、M 代理だいりてん海外かいがい輸出ゆしゅつする。 Cũng mang nghĩa “thông qua (kênh)”

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả việc “trải qua” một khoảng thời gian/quy trình/giai đoạn/kênh trung gian rồi dẫn tới kết quả sau đó.
  • Sắc thái chính thức, dùng trong báo cáo, thông cáo, lịch sử phát triển, mô tả thủ tục.
  • Nhấn sự tích lũy/tuần tự qua nhiều bước trước khi đạt kết quả.

3. Ví dụ minh họa

  • 度重たびかさなる試作しさく、ついに製品せいひんにこぎけた。
    Sau khi trải qua nhiều lần chế thử, cuối cùng đã đưa vào sản xuất.
  • 厳格げんかく審査しんさ認証にんしょう取得しゅとくした。
    Sau khi trải qua thẩm định nghiêm ngặt, đã đạt được chứng nhận.
  • なが交渉こうしょう双方そうほう和解わかいいたった。
    Qua những cuộc đàm phán dài, hai bên đã đi đến hòa giải.
  • 先行せんこう研究けんきゅうあたらしい仮説かせつ提示ていじされた。
    Trải qua các nghiên cứu tiền đề, một giả thuyết mới đã được đề xuất.
  • SNS情報じょうほう瞬時しゅんじ拡散かくさんした。
    Thông tin đã lan truyền tức thì thông qua mạng xã hội.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường gắn với danh từ chỉ thời gian/giai đoạn (年月としつき期間きかん準備じゅんび交渉こうしょう審査しんさ試験しけん運用うんよう...).
  • Văn phong trang trọng, khách quan; phù hợp với văn bản hành chính/kỹ thuật.
  • Khi nhấn “trong suốt một khoảng thời gian”, cân nhắc dùng ~をつうじて/~をとおして; khi nhấn “qua kênh”, có thể dùng ~を経由けいゆして, nhưng ~をて trang trọng hơn.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~を Trải qua/qua (giai đoạn, kênh) Nhấn sự tích lũy, chính thức, tuần tự 交渉こうしょう合意ごうい
~をつうじて/をとおして Thông qua; suốt (thời gian) つうじて thiên “suốt trong”, とおして thiên “thông qua phương tiện” (ít trang trọng hơn) 一年いちねんつうじて温暖おんだんだ。メディアをとおして発信はっしん
~を経由けいゆして Đi qua, quá cảnh Vật lý/đường đi/kênh vận chuyển; kỹ thuật 香港ほんこん経由けいゆして出荷しゅっか
~のすえ(に) Sau cùng, sau bao... Nhấn kết cục sau nhiều nỗ lực, sắc thái cảm xúc 議論ぎろんすえ結論けつろんたっした。

6. Ghi chú mở rộng

  • る(へる)” gợi tiến trình có kiểm chứng/bước đệm: 試験しけん運用うんよう本格ほんかく運用うんよう, パイロット→ローンチ.
  • Kết hợp tốt với いたる・実現じつげんする・承認しょうにんされる・完成かんせいする để nhấn kết quả đạt được.
  • Trong lịch sử/tóm tắt sự kiện, chuỗi “創業そうぎょう拡大かくだい再編さいへん上場じょうじょう” thường tả bằng ~をて.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 年月日ねんがっぴ+をて:三十年さんじゅうねんて/百年ひゃくねんて.
  • 手続てつづきをて:申請しんせい審査しんさ許可きょか手続てつづきをて.
  • 仲介ちゅうかいて/媒体ばいたいて:代理だいりてん販売はんばい、SNSを拡散かくさん.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm đọc “へて” thành “えて”: sai. Kanji けい là へ(る).
  • Dùng cho sự kiện tức thời không có quá trình: không hợp. Hãy chọn ~をつうじて/経由けいゆして tùy ngữ cảnh.
  • Nhầm với ~のすえ(に): “のすえ” có màu sắc cảm xúc kết cục, còn “をて” trung tính, thủ tục.

Nhân quả – bối cảnh

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict