~なしには~ない – Không thể… nếu thiếu…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ trước ~なしには Cấu tạo với ~なしには~ない Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Danh từ (thường là hành vi/điều kiện) N + なしには + Vない/できない/すすまない 努力どりょくなしには成功せいこうない Nhấn mạnh “trừ phi có N thì không …”, sắc thái cứng
Danh động từ N(する) + こと + なしには + Vない 検証けんしょうすることなしには結論けつろんない Dạng mở rộng trang trọng/văn viết
Cụm danh từ N の + なしには + Vない 医師いし診断しんだんなしには投薬とうやくない Hay dùng trong quy định/chính sách

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “~なしには~ない” = “trừ khi có N / nếu không có N thì không thể/không xảy ra”.
  • Sắc thái mạnh và trang trọng hơn “~なしでは”, thường dùng khi N là hành động/quy trình cần thiết (努力どりょく説明せつめい合意ごうい準備じゅんび許可きょか).
  • Vế sau là dạng phủ định khả năng/tiến triển: できない・ありえない・すすまない・はじまらない・成立せいりつしない.
  • Thường xuất hiện trong văn bản quy định, luận văn, hướng dẫn nghiệp vụ để nhấn mạnh điều kiện bắt buộc.

3. Ví dụ minh họa

  • 努力どりょくなしにはゆめかなない
    Nếu không nỗ lực thì ước mơ sẽ không thành.
  • 許可きょかなしには入室にゅうしつできません
    Không có phép thì không được vào phòng.
  • 十分じゅっぷん説明せつめいなしには顧客こきゃく納得なっとくない
    Nếu không có giải thích đầy đủ thì khách hàng sẽ không chấp nhận.
  • 合意ごういなしには計画けいかくまえすすない
    Không có sự đồng thuận thì kế hoạch không thể tiến lên.
  • データなしには議論ぎろんはじらない
    Không có dữ liệu thì cuộc thảo luận không thể bắt đầu.
  • 予習よしゅうなしには授業じゅぎょうについていけない
    Nếu không chuẩn bị trước thì không theo kịp giờ học.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Chọn N là điều kiện/quy trình phải có, mang tính “thủ tục” hoặc “nền tảng” (許可きょか同意どうい説明せつめい検証けんしょう準備じゅんび).
  • Sắc thái quy phạm, dứt khoát; phù hợp thông báo, quy trình, nghiệp vụ.
  • Dùng được với “~ことなしには” để tăng trang trọng trong văn viết.
  • Không dùng nếu chỉ muốn nói “đã làm mà không có N” (dùng “N なしで”).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
N なしには ~ない Trừ khi có N thì không Trang trọng/cứng; hay dùng với N hành động/quy trình 合意ごういなしにはすすめない
N なしでは ~ない Nếu thiếu N thì không Trung tính hơn; dùng rộng cho điều kiện/nguồn lực 資金しきんなしでははじめられない
N なくして(は) ~ない Thiếu N thì không (văn viết) Sắc thái hùng biện, diễn văn 努力どりょくなくしては成功せいこうなし
N なしで V Làm V mà không có N Không hàm ý “không thể” 説明せつめいなしではじめた
~ないことには ~ない Nếu không A thì không B Mở rộng cho mệnh đề, không chỉ danh từ ためしてみないことにはからない

6. Ghi chú mở rộng

  • Dạng “Vることなしには” nhấn mạnh tính thủ tục: 確認かくにんすることなしには出荷しゅっかしない.
  • Trong quảng cáo/PR, có thể thấy để nhấn mạnh quy chuẩn: 身分みぶんしょうなしには購入こうにゅうできません.
  • Khi muốn mềm hơn trong hội thoại, có thể thay bằng “N がないと~ない”.

7. Biến thể & cụm cố định

  • Vること + なしには ~ない(検証けんしょうすることなしには)
  • N + なしにはかたれない/かたれません
  • N + なしにははじまらない/すすまない
  • N + なしにはできない/ありえない

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Lẫn với “なしで”: JLPT hay gài cặp 許可きょかなしで/許可きょかなしには. Chọn “なしには” khi vế sau là “không thể/không được”.
  • Dùng vế sau khẳng định: cần có phủ định (ない・できない・すすまない…).
  • Chọn N không phù hợp (không phải điều kiện/quy trình), câu nghe gượng. Ví dụ: “はななしには勉強べんきょうできない” thường không tự nhiên.
  • Nhầm sắc thái với “なしでは”: cả hai đúng nghĩa, nhưng đề thi hỏi sắc thái trang trọng/quy phạm ưu tiên “なしには”.

Nhân quả – bối cảnh

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict