~にもまして – Hơn cả…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu tạo với ~にもまして Ví dụ cấu trúc Ghi chú
N (mốc so sánh) N + にもまして + Adj/V 例年れいねんにもましてさむ Nhấn “hơn cả N”
Nghi vấn từ なにだれ/いつ + にもまして だれにもまして努力どりょくした “hơn hết thảy”
So với thường ngày いつも + にもまして 今日きょうはいつもにもましていそがしい So chuẩn “bình thường”
Vị trí Đặt trước phần tăng mức 以前いぜんにもまして注目ちゅうもくされる Chủ yếu làm trạng ngữ

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

Biểu thị mức độ hiện tại cao hơn so với một mốc đối chiếu (quá khứ, người khác, tiêu chuẩn). Mang màu sắc nhấn mạnh/tu từ, thường xuất hiện trong diễn văn, bình luận, tiêu đề tin tức.

  • Phù hợp: mức độ cảm xúc/đặc tính (重要じゅうよう/深刻しんこく/きびしい/たかい/つよい/おおい).
  • Gợi “tăng lên đáng kể”, không chỉ chênh lệch nhỏ mang tính đo đếm.
  • Có thể kết hợp với phó từ tăng cường: さらに/一層いっそう/ますます (tránh trùng ý quá mức).

3. Ví dụ minh họa

  • 今年ことし例年れいねんにもまして台風たいふうおおい。
    Năm nay bão nhiều hơn mọi năm.
  • 今日きょうはいつにもましていている。
    Hôm nay bình tĩnh hơn mọi khi.
  • 彼女かのじょ以前いぜんにもまして仕事しごと情熱じょうねつそそいでいる。
    Cô ấy dồn đam mê cho công việc hơn trước.
  • なににもましていのち大切たいせつだ。
    Không gì quan trọng hơn mạng sống.
  • えんやすで、輸出ゆしゅつかぜはこれまでにもましてつよい。
    Vì đồng yên yếu, gió thuận cho xuất khẩu mạnh hơn bao giờ hết.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Trang trọng/tu từ; diễn đạt cảm giác tăng mạnh, lời kêu gọi, nhấn đề tài.
  • Làm trạng ngữ trước tính từ/động từ; ít dùng trực tiếp trước danh từ (cần の để định ngữ).
  • Chọn mốc đối chiếu tự nhiên: 去年きょねん/以前いぜん/例年れいねん/従来じゅうらい/他人たにん/いつも.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Điểm khác Ví dụ ngắn
~より Hơn so với Trung tính; không mang sắc thái “hơn bao giờ hết” 去年きょねんよりさむい。
以上いじょう Hơn mức Trang trọng, kỹ thuật; ít tu từ hơn 予想よそう以上いじょうむずかしい。
ますます/一段いちだん Càng ngày càng/hơn nữa Không có mốc so sánh cụ thể ますます重要じゅうようになる。
以前いぜんにもして Hơn trước nữa Gần đồng nghĩa; sắc thái “tăng thêm” cụ thể 以前いぜんにもしてきびしい。

6. Ghi chú mở rộng

  • Dùng với nghi vấn từ tạo nhấn rất mạnh: なに/だれ/いつにもまして.
  • Trong diễn văn doanh nghiệp: 「安心あんしん安全あんぜんなににもましてさい優先ゆうせんします」。
  • Định ngữ hiếm: 例年れいねんにもましての猛暑もうしょ(văn viết/tiêu đề).

7. Biến thể & cụm cố định

  • これまでにもまして従来じゅうらいにもまして例年れいねんにもまして.
  • だれにもまして~したい/~だ: hơn bất cứ ai.
  • いつにもまして~: hơn mọi khi (chuẩn thường nhật).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng cho chênh lệch số liệu thuần túy → nên dùng “より/以上いじょうに”.
  • Thiếu mốc rõ (khi không dùng nghi vấn từ) → câu mơ hồ.
  • Nhầm với “にもおとらず” (không thua kém) → nghĩa trái hướng.

Nhân quả – bối cảnh

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict