1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu tạo với ~にあっては |
Ví dụ cấu trúc |
Sắc thái |
| N + にあっては |
Danh từ bối cảnh + にあっては + Mệnh đề |
緊急時にあっては落ち着いて行動せよ。 |
Trang trọng, nêu quy phạm “trong hoàn cảnh…”. |
| N + にあって |
Danh từ + にあって + Mệnh đề |
明治期にあって、工業化が進んだ。 |
Liên kết bối cảnh trong văn giải thích. |
| N + にあっても |
Danh từ + にあっても + Mệnh đề |
逆境にあっても挑戦を続ける。 |
Nhượng bộ “dù trong… vẫn…”. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Chỉ thời đại, hoàn cảnh, vị trí; dùng để nêu điều nên làm/đặc trưng trong khuôn khổ đó.
- Sắc thái nghiêm túc, phù hợp văn bản quy định, báo cáo, bài nghiên cứu.
- Dạng ~にあっても thêm mệnh đề đối lập nhằm nhấn ý chí/duy trì.
3. Ví dụ minh họa
- 非常時にあっては、デマに惑わされないこと。
Trong tình huống khẩn cấp, không để tin đồn gây hoang mang.
- 不況下にあっては、資金繰りの確保が最優先だ。
Trong thời kỳ suy thoái, đảm bảo dòng tiền là ưu tiên hàng đầu.
- 江戸後期にあって、商業が発展した。
Vào cuối thời Edo, thương nghiệp phát triển.
- 彼の立場にあっては、発言には最大限の注意が求められる。
Với cương vị của anh ấy, phát ngôn cần hết sức thận trọng.
- 厳しい状況にあっても、挑戦をやめなかった。
Dù trong tình thế khắc nghiệt, vẫn không bỏ cuộc.
4. Cách dùng & sắc thái
- Đặt đầu câu để tạo khung bối cảnh cho lập luận/khuyến cáo.
- Kết hợp danh từ như: 非常時/緊急時/不況下/戦時/現場/立場/制度下.
- Tránh dùng trong hội thoại thân mật vì nghe quá trang trọng.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| ~では |
Trong/ở |
Khẩu ngữ; không nhấn quy phạm. |
緊急時では冷静に。 |
| ~において(は) |
Tại, trong |
Trang trọng nhưng trung tính; ít nhấn “điều kiện đặc thù”. |
会議において報告する。 |
| ~上(じょう) |
Về mặt… |
Góc độ lý thuyết/quy định; khác với bối cảnh thực tế. |
制度上問題はない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong văn pháp lý/hành chính, ~にあっては thường đi cùng mệnh lệnh/điều kiện: ~しなければならない/~こと.
- “不況下にあっては” là cụm mẫu mực trong phần bình luận kinh tế.
- Dạng quá khứ ít dùng; chủ yếu hiện tại mô tả quy phạm tổng quát.
7. Biến thể & cụm cố định
- 非常時にあっては/緊急時にあっては
- 不況下にあっては/戦時にあっては
- ~の立場にあっては/医療現場にあっては
- ~にあっても(nhượng bộ)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Áp vào danh từ không phải bối cảnh: × 公園にあっては → dùng 公園では.
- Nhầm trợ từ: にあっては ≠ においては; đề thi hay kiểm tra chọn đúng sắc thái.
- Dùng trong hội thoại thông thường làm câu nặng nề, mất tự nhiên.