~なくしては~ない – Nếu không có… thì không…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Kiểu kết hợp Cấu trúc với ~なくしては〜ない Ví dụ cấu trúc Sắc thái/ghi chú
Danh từ N + なくしては + Vない/たたたない 努力どりょくなくしては成功せいこうない Trang trọng, nhấn mạnh điều kiện tất yếu.
Danh từ (không は) N + なくして + は(省略しょうりゃく)+ Vない 理解りかいなくして合意ごういられない Văn viết hay lược は.
Động từ (danh hóa) Vること + なくしては + Vない 挑戦ちょうせんすることなくしては進歩しんぽはありえない Ít dùng hơn N, nhưng đúng ngữ pháp.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nếu không có/không làm X thì không thể Y. Nhấn mạnh tính “cần thiết tuyệt đối” của X.
  • Sắc thái mạnh, trang trọng; dùng trong phát biểu, khẩu hiệu, bình luận.
  • Thường đi với danh từ trừu tượng tích cực: 努力どりょく, 協力きょうりょく, 理解りかい, 支援しえん, 規律きりつ, 資金しきん, 計画けいかく, 信頼しんらい.

3. Ví dụ minh họa

  • 努力どりょくなくしては目標もくひょう達成たっせいできない
    Không có nỗ lực thì không đạt được mục tiêu.
  • 市民しみん理解りかい協力きょうりょくなくしては改革かいかくまえすすない
    Không có sự thấu hiểu và hợp tác của người dân thì cải cách không thể tiến lên.
  • 十分じゅっぷん資金しきんなくして事業じぎょうたたない
    Thiếu vốn đầy đủ thì dự án không thể vận hành.
  • データにもとづく検証けんしょうなくしては結論けつろんない
    Không có kiểm chứng dựa trên dữ liệu thì không thể đưa ra kết luận.
  • 信頼しんらい関係かんけいなくしては、チームは機能きのうない
    Không có quan hệ tin cậy thì đội ngũ không thể vận hành.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Luôn đi với vế sau phủ định: ~ない/ありえない/たたたない/不可能ふかのうだ.
  • Thích hợp làm tiêu đề/khẩu hiệu: 「安全あんぜんなくして生産せいさんなし」.
  • Trang trọng hơn ~なしには~ない; dùng khi muốn nhấn mạnh tuyệt đối.
  • Không dùng cho điều kiện tầm thường/hiển nhiên quá mức trong văn nói thường ngày.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~なくしては~ない Không có X thì không Y Rất trang trọng, tuyệt đối hóa 努力どりょくなくしては成功せいこうはない。
~なしには~ない Không có X thì không Y Trung tính hơn, dùng nhiều trong khẩu ngữ 説明せつめいなしには理解りかいできない。
~なくてはならない Phải/không thể thiếu Nêu nghĩa vụ hơn là điều kiện hệ quả 資金しきんがなくてはならない。
~あっての Nhờ có X mới có Y Khẳng định quan hệ nền tảng きゃくさまあっての会社かいしゃ

6. Ghi chú mở rộng

  • Một số kết hợp cố định ở vế sau: ~はありえない/~は実現じつげんしない/~はかたれない/~はたたたない.
  • Trong khẩu hiệu/câu ngắn, thường lược bỏ は sau なくして: 努力どりょくなくして成功せいこうなし。
  • Vế trước có thể là chuỗi danh từ nối bằng と: 努力どりょく工夫くふうなくしては…

7. Biến thể & cụm cố định

  • N+なくして(は)+成立せいりつしない/かたれない/達成たっせいできない
  • 安全あんぜんなくして生産せいさんなし/信頼しんらいなくして組織そしきなし(khẩu hiệu)
  • Vることなくしては+実現じつげんしない

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Bỏ phủ định ở vế sau → sai ngữ pháp. Mẫu này bắt buộc kết thúc bằng phủ định.
  • Dùng cho chuyện nhỏ đời thường → quá nặng nề. Hãy chọn ngữ cảnh trang trọng/hệ trọng.
  • Nhầm với ~なくてはならない (nghĩa vụ) → khác loại chức năng.
  • Quên danh hóa khi dùng mệnh đề: cần ~こと/~の+なくしては.

Nhân quả – bối cảnh

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict