Dùng phổ biến cho lựa chọn giữa hai phương án. Với nhiều hơn hai, chuẩn mực dùng どれ/どの; tuy nhiên trong hội thoại lịch sự どちら vẫn có thể dùng, nhưng ở JLPT N5 nên ưu tiên quy tắc “2 lựa chọn”.
Hỏi vị trí/địa điểm một cách lịch sự: どこ → どちら (トイレはどちらですか).
Hỏi thuộc về bên nào/đơn vị nào: どちらの + N (どちらの会社ですか).
Khi hỏi về người một cách rất lịch sự: どちら様ですか (Ai đấy ạ?).
3. Ví dụ minh họa
コーヒーと紅茶、どちらが好きですか。 Bạn thích cà phê hay trà (cái nào)?
会議室はどちらですか。 Phòng họp ở đâu ạ? (lịch sự)
どちらの会社から来ましたか。 Bạn đến từ công ty nào?
駅へはどちらへ行けばいいですか。 Tôi nên đi hướng nào để đến ga?
失礼ですが、どちら様ですか。 Xin lỗi, quý vị là ai ạ?
この二つのサイズは、どちらが大きいですか。 Trong hai kích cỡ này, cái nào lớn hơn?
ご出身はどちらですか。 Anh/chị quê ở đâu ạ?
こちらとそちら、どちらにしますか。 Giữa cái này và cái kia, bạn chọn cái nào?
4. Cách dùng & sắc thái
Lịch sự hơn どっち; có thể dùng trong dịch vụ, công việc, với người lạ.
Khi bổ nghĩa danh từ phải dùng “の”: どちらのN (không dùng trực tiếp どちら N).
Hỏi vị trí/địa điểm nên dùng は + どちらですか để tự nhiên, lịch sự.
Dùng hỏi hướng đi với へ/に; hỏi nguồn gốc với から (どちらからいらっしゃいましたか).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
どちら
Cái nào/đằng nào (lịch sự)
Thường 2 lựa chọn; có thể “ở đâu” lịch sự
AとBはどちら?/トイレはどちら?
どっち
Cái nào (thân mật)
Khẩu ngữ, không lịch sự
AとB、どっち?
どれ
Cái nào (trong 3+)
Không bổ nghĩa danh từ, đứng độc lập
どれがあなたのですか。
どの + N
Nào (bổ nghĩa danh từ)
Phải có danh từ theo sau
どの本が一番ですか。
どこ
Ở đâu
Thường dùng bình thường; lịch sự → どちら
トイレはどこですか。
6. Ghi chú mở rộng
Trong dịch vụ, “お国はどちらですか” nghe rất lịch sự, thay cho “どこの国”.
“どちら様でいらっしゃいますか” là siêu kính ngữ qua điện thoại.
Với nhiều hơn hai lựa chọn, JLPT ưa đáp án どれ/どの; đừng lẫn với どちら trừ khi ngữ cảnh lịch sự chung chung.
7. Biến thể & cụm cố định
どっち (thân mật của どちら)
どちらのN (どちらの国/会社/大学)
どちら様 (hỏi “ai” cực lịch sự)
どちらへ/どちらに (hỏi hướng/đích đến)
どちらでも (cái nào cũng được), どちらも (cả hai đều ...)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Quên “の”: sai × どちら会社 → đúng ✓ どちらの会社.
Dùng どちら khi có 3+ lựa chọn trong đề JLPT (bẫy): nên chọn どれ/どの nếu không có ngữ cảnh “2 lựa chọn”.
Nhầm どちら (lịch sự “đâu”) với どこ: trong hội thoại lịch sự nên dùng どちら.
Dùng どちら với người quen thân nghe quá trang trọng; với bạn bè dùng どっち/だれ phù hợp hơn.