1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu tạo với どんな |
Ví dụ cấu trúc |
Ý nghĩa |
| Tính từ liên định nghi vấn |
どんな + N |
どんな人/どんな映画/どんな所 |
“… như thế nào/loại nào” |
| Mức độ tổng quát |
どんな + こと/もの |
どんなことをしますか |
Hỏi loại hoạt động/sự việc |
| Mẫu nhấn mạnh phạm vi |
どんなNでも |
どんな色でもいいです |
Bất kỳ loại N nào cũng được |
| Thân mật |
どんな + の(口語) |
どんなのが好き? |
Dạng rút gọn khẩu ngữ |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Hỏi “loại/đặc điểm/tính chất” của danh từ: người, vật, nơi chốn, sự việc.
- Nhấn mạnh phạm vi loại hình hơn là danh tính cụ thể (khác với どの/どれ/だれ).
- “どんなNでも” mang nghĩa bao quát: “loại nào cũng ...”.
- Thường đi với danh từ trừu tượng: 人、ところ、こと、味、色、音楽、天気、料理.
3. Ví dụ minh họa
- どんな映画が好きですか。
Bạn thích phim thể loại nào?
- 田中さんはどんな人ですか。
Anh Tanaka là người như thế nào?
- この料理はどんな味ですか。
Món ăn này có vị như thế nào?
- あなたの町はどんなところですか。
Thị trấn của bạn là nơi như thế nào?
- 週末はどんなことをしますか。
Cuối tuần bạn làm những việc gì?
- 日本の冬はどんな天気ですか。
Mùa đông ở Nhật thời tiết như thế nào?
- どんな音楽をよく聞きますか。
Bạn hay nghe thể loại nhạc nào?
- どんな色でもいいです。
Màu nào cũng được.
4. Cách dùng & sắc thái
- Lịch sự, trung tính; dùng rộng rãi trong hội thoại hàng ngày.
- Thường ghép với danh từ khái quát để gợi mở: どんな人/ところ/こと/食べ物/服.
- Muốn cụ thể danh tính thì không dùng どんな mà dùng どの/どれ/だれ.
- “どんなの?” là khẩu ngữ tự nhiên giữa bạn bè, nghĩa “loại nào thế?”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| どんな + N |
N như thế nào |
Hỏi tính chất/loại |
どんな人? |
| どの + N |
Nào (chỉ định) |
Chọn 1 trong số nhiều N cụ thể |
どの本? |
| どれ |
Cái nào |
Đứng độc lập, chọn trong nhiều cái |
どれがいい? |
| なに/なん |
Cái gì |
Hỏi bản thân sự vật, không phải loại |
なにが欲しい? |
| どのような + N |
N như thế nào (trang trọng) |
Trang trọng hơn どんな |
どのような理由ですか。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “どんなに + A/V” = “dù/cho dù ... đến mức nào” (N3), không nhầm với どんな + N.
- Hỏi mức độ lượng hóa (bao nhiêu/bao lâu) dùng どのくらい/どれくらい, không dùng どんな.
- Với cảm giác/ấn tượng, “どんな感じ(かんじ)ですか” rất tự nhiên.
7. Biến thể & cụm cố định
- どんなNでも(loại nào cũng ...)
- どんなの(khẩu ngữ: “loại nào thế?”)
- どんな感じですか(cảm giác/ấn tượng thế nào?)
- どんなところ/どんな人/どんなこと(cụm hỏi phổ biến)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng どんな một mình: × どんなが好き? → ✓ どんな映画が好き? hoặc ✓ 何が好き?
- Nhầm どんな với どの/どれ khi cần chọn một mục cụ thể trong danh sách.
- Nhầm どんなに (cấp độ cao) với どんな + N ở N5.
- Dùng どんな để hỏi số lượng/thời lượng là sai; dùng いくつ/いくら/どのくらい tương ứng.